~ようにも~れない – Muốn… cũng không thể…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Dạng Cấu tạo với ~ようにも~れない Ví dụ cấu trúc Ghi chú hình thái
Nhóm I (だん) V-う/よう にも V-えない こうにも けない/もうにも めない Khả năng: ける→けない
Nhóm II (いちだん) V-よう にも V-られない ようにも られない/ようにも られない き (れない) tránh dùng trong văn chuẩn
する しよう にも できない しようにも できない Khả năng của する là できる
よう にも られない ようにも られない Phát âm: こようにも こられない

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

Biểu thị “dù muốn/định làm V cũng không thể làm được V”. Lý do là hạn chế khách quan (thiếu điều kiện, bị cấm, sức khỏe, khoảng cách, v.v.). Nhấn mạnh sự bất lực trước hoàn cảnh.

  • Hình thức lặp lại cùng một động từ: Vようにも V-可能かのうけい-ない.
  • Vế sau luôn là khả năng phủ định của chính động từ đó.

3. Ví dụ minh họa

  • わすようにもわすれられないおもがある。
    Có những kỷ niệm dù muốn quên cũng không thể quên.
  • 会場かいじょう満員まんいんで、いりろうにもれない
    Hội trường chật kín, dù muốn vào cũng không vào được.
  • 眠気ねむけはあるのに、ようにもられない
    Dù buồn ngủ cũng không thể ngủ.
  • かれ連絡れんらくようにもできない番号ばんごうしつくしてしまったからだ。
    Dù muốn liên lạc cũng không thể, vì tôi đã mất số.
  • えみおうにもわらえない雰囲気ふんいきだった。
    Bầu không khí khiến dù muốn cười cũng không cười nổi.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Dùng cho khó khăn mang tính khách quan hơn chủ quan.
  • Trang trọng hơn so với “VたくてもVない”.
  • Phù hợp văn viết, báo chí, luận văn khi cần nhấn mạnh tính bất khả.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Nghĩa Điểm khác Ví dụ ngắn
VたくてもVない Muốn nhưng không thể Nhấn mạnh “muốn”, trung tính hơn いたくてもえない。
VようとしてもVない Thử làm nhưng không được Hàm ý đã thử hành vi ようとしてもられない。
Vます+ようがない Không có cách để làm Thiếu phương pháp/điều kiện tuyệt đối 連絡れんらくしようがない。
Vようにも Dù muốn… (khó/không) Dạng rút gọn; không nhất thiết lặp V こうにも時間じかんがない。

6. Ghi chú mở rộng

  • Tránh “ら言葉ことば” trong văn chuẩn: ない → nên dùng られない.
  • Hay dùng với động từ tri giác/cảm xúc: わすれる/わらう/く/うごく.
  • Vế sau cũng có thể dùng cấu trúc bị động khả năng: 〜られない.

7. Biến thể & cụm cố định

  • いいようにもえない: không biết/khó mà diễn đạt.
  • うごようにもうごけない: bị kẹt cứng.
  • 使つかようにも使つかえない: có cũng không dùng được.

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Không lặp đúng động từ: わすれようにもかんがえられない → sai; phải わすれようにもわすれられない.
  • Dùng khẳng định ở vế sau → sai: おうにもえる.
  • Dùng sai khả năng của する/る: しようにもしれない → sai; phải しようにもできない. ようにもれない (khẩu ngữ) → nên dùng られない trong văn chuẩn.

Không thể – Khó thực hiện

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict