1. Cấu trúc cơ bản
| Loại |
Cấu tạo với ~かねる |
Ví dụ cấu trúc |
Ghi chú |
| Động từ |
Vます+かねる |
判断しかねる/賛成しかねる/受け入れかねる |
“Khó mà/không thể (làm)” do lý do khách quan/chính sách/lập trường |
| Phủ định lịch sự |
Vます+しかねます |
お答えしかねます/対応いたしかねます |
Biểu thức lịch sự dùng trong kinh doanh, dịch vụ |
| Thể hiện lưỡng lự |
Vます+かねている |
決めかねている |
“đang khó quyết/khó làm” (trạng thái do dự) |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Diễn đạt “không thể/khó có thể làm” vì lý do hoàn cảnh, quy định, đạo đức, thẩm quyền, hoặc chưa đủ thông tin.
- Sắc thái mềm, tránh nói thẳng “できない”, lịch sự hơn, đặc biệt trong từ chối.
- Không phải phủ định năng lực. Thay vì “không biết làm”, là “không tiện/không nên/không được phép làm”.
- Dạng しかねます là kính ngữ khi giao tiếp với khách hàng/đối tác.
3. Ví dụ minh họa
- 個人情報につきましては、お答えしかねます。
Về thông tin cá nhân, chúng tôi không thể trả lời.
- そのご提案には賛成しかねます。
Tôi khó mà tán thành đề xuất đó.
- 状況が不明確なため、今は判断しかねる。
Vì tình hình chưa rõ, hiện giờ khó mà phán đoán.
- 私の一存では決めかねますので、上司に確認いたします。
Tôi không thể tự ý quyết định, xin xác nhận với cấp trên.
- その表現は誤解を招くおそれがあり、掲載は許可しかねます。
Cách diễn đạt ấy dễ gây hiểu lầm, nên không thể cho đăng.
4. Cách dùng & sắc thái
- Dùng khi muốn từ chối/khước từ một cách lịch sự, giữ thể diện.
- Thường đi với động từ tri nhận/quyết định: 判断する, 了承する, 承認する, 受け入れる, 対応する, 許可する.
- Dạng kính ngữ: ~いたしかねます (rất lịch sự); trung tính: ~しかねる.
- Khi nêu lý do, hay kết hợp ため, 都合上, 規定により, 個人情報につきましては…
- Nếu muốn thẳng thắn/khách quan: dùng できない; nếu chỉ khó làm: ~にくい/づらい.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt chính |
Ví dụ ngắn |
| ~かねる |
Khó mà/không thể (do lập trường/quy định) |
Lịch sự, mềm, gián tiếp |
それには同意しかねます |
| ~できない |
Không thể (khách quan/năng lực) |
Trực diện, mạnh |
今日は行くことができない |
| ~にくい/づらい |
Khó làm (tính chất hành động) |
Nói về độ khó, không phải từ chối |
読みにくい字 |
| ~かねない |
Có nguy cơ xảy ra (kết quả xấu) |
Khác nghĩa hoàn toàn |
誤解を招きかねない |
6. Ghi chú mở rộng
- Cụm lịch sự thường gặp: お受けしかねます/ご対応いたしかねます/ご希望に添いかねます。
- Dạng tiếp diễn diễn tả do dự: 決めかねている, 断りかねて(ngần ngại từ chối).
- Nội bộ công ty/đơn vị hay dùng để tránh chịu trách nhiệm trực tiếp: 「弊社といたしましては…いたしかねます」。
7. Biến thể & cụm cố định
- 恐れ入りますが、~は致しかねます(kính ngữ cực lịch sự)
- 申し訳ございませんが、~はお受けしかねます
- 判断しかねる問題/対応しかねる要望
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Dùng ~かねる để chỉ “không có khả năng”: sai. Đây là từ chối mang tính lập trường, không phải năng lực.
- Nhầm với ~かねない (nguy cơ): khác hoàn toàn nghĩa và hướng.
- Dùng ~しかねます trong văn nói thân mật nghe cứng; nên dùng できない/むずかしいです trong hội thoại thường.
- Quên lý do/hoàn cảnh đi kèm khiến câu nghe cụt: nên nêu lý do sau ので/ため/都合上…
Không thể – Khó thực hiện