1. Cấu trúc cơ bản
| Dạng |
Cấu trúc |
Ví dụ cấu trúc |
Ghi chú |
| Khẳng định phủ định mạnh |
Vます bỏ ます + っこない |
間に合いっこない/勝てっこない |
Khẩu ngữ, nhấn “chắc chắn không thể/không đời nào” |
| Thể khả năng |
Vられる + っこない |
覚えられっこない/起きられっこない |
Thường kết hợp dạng khả năng để tự nhiên hơn |
| Lịch sự |
Hiếm dùng ở lịch sự |
× ~っこありません |
Tránh trong văn viết trang trọng; dùng ~はずがない/わけがない |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Khẳng định phủ định mạnh: “chẳng đời nào, không thể nào, tuyệt đối không”.
- Thể hiện sự tin chắc chủ quan của người nói (suy đoán chắc nịch, cảm xúc mạnh).
- Sử dụng trong hội thoại, đôi khi nghe có phần thẳng thừng.
- Thường đi với động từ khả năng, động từ kết quả, động từ biểu thị khả năng/thời gian.
3. Ví dụ minh họa
- 今からじゃ、間に合いっこないよ。
Từ giờ thì làm sao mà kịp được.
- あの相手に勝てっこない。
Đối thủ đó thì làm sao mà thắng nổi.
- こんな量、一日で覚えられっこない。
Lượng này làm sao nhớ nổi trong một ngày.
- 彼がそんな嘘をつくわけがない?いや、信じっこない。
Anh ta nói dối ư? Không đời nào tôi tin.
- この高さから落ちても壊れっこないさ。
Rơi từ độ cao này thì chẳng thể hỏng đâu.
- 子どもにこの本はわかりっこない。
Bọn trẻ thì làm sao hiểu được cuốn này.
4. Cách dùng & sắc thái
- Giọng điệu thân mật, dứt khoát; có thể nghe hơi “cứng” hoặc thiếu lịch sự tùy ngữ cảnh.
- Thích hợp diễn đạt phán đoán cá nhân hơn là sự thật khách quan được chứng minh.
- Phổ biến với các động từ: 間に合う、できる、起きる/起きられる、覚える、わかる、勝つ、治る.
- Khi cần lịch sự/viết: chuyển sang ~はずがない・~わけがない・~可能性は低い.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Sắc thái |
Khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| Vます + っこない |
Khẩu ngữ, mạnh |
Phán đoán chủ quan, hơi cộc |
できっこない |
| ~はずがない |
Lý luận |
Dựa lý do/logic, lịch sự hơn |
彼が嘘をつくはずがない |
| ~わけがない |
Phủ định mạnh |
Mạnh nhưng trung lập về mức độ lịch sự hơn っこない |
成功するわけがない |
| ~っこない vs ~ない |
Nhấn mạnh |
っこない mạnh hơn phủ định thường |
間に合わない < 間に合いっこない |
6. Ghi chú mở rộng
- “っこ” là tiếp vĩ tố khẩu ngữ tăng sức nhấn, thấy trong các dạng khác như “やりっこない(hiếm)”.
- Thường xuất hiện trong đối thoại drama/manga thể hiện thái độ thẳng thắn.
- Trong nhiều trường hợp, dạng khả năng tự nhiên hơn: 覚えられっこない, 起きられっこない.
7. Biến thể & cụm cố định
- 間に合いっこない/できっこない/勝てっこない/わかりっこない/覚えられっこない
- 今さら+Vます-stem+っこない: 今さら間に合いっこない
- 子ども(に)+Vます-stem+っこない: 子どもに分かりっこない
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Dùng trong văn trang trọng: × っこありません → Nên dùng: ~はずがありません/~わけがありません.
- Nối sai gốc động từ: × 覚えるっこない → đúng: 覚えられっこない (dùng khả năng).
- Nhầm sắc thái với ~ないだけ: っこない là phủ định tuyệt đối, không phải “chỉ là không”.
- Trắc nghiệm JLPT hay kiểm tra nhận diện “khẩu ngữ, phủ định mạnh” và cấu trúc Vます+っこない.
Không thể – Khó thực hiện