~かねない – Có thể…, e rằng…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Loại Cấu tạo với ~かねない Ví dụ cấu trúc Ghi chú
Động từ Vます+かねない まねかねないこしかねないかねない Diễn tả “có nguy cơ/có thể (xấu) xảy ra” theo nhận định chủ quan
Cụm bổ nghĩa Vます+かねない+N/V 誤解ごかいまねかねない発言はつげん Thường đi với hệ quả tiêu cực, không dùng cho khả năng tích cực
Đăng ký Văn viết/Trang trọng この対応たいおう批判ひはんかねない Gần nghĩa với おそれがある nhưng sắc thái chủ quan hơn

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Biểu thị nguy cơ, khả năng cao xảy ra (thường là kết quả xấu, không mong muốn) dựa trên phán đoán của người nói.
  • Sắc thái cảnh báo/nhắc nhở: “Có thể dẫn đến… đấy”. Không phải “không thể” như ~かねる.
  • Mức độ chủ quan cao hơn おそれがある; mang tính đánh giá, suy xét tình huống.
  • Thường dùng trong phân tích, tin tức, báo cáo: “~しかねない”, “~になりかねない”.
  • Không dùng để nói năng lực tự thân (không phải “có thể làm được/không”).

3. Ví dụ minh họa

  • そのいいかたでは誤解ごかいまねかねない
    Cách nói đó có thể gây hiểu lầm.
  • 個人こじん情報じょうほうかねないので、あつかいには十分じゅっぷん注意ちゅういしてください。
    Vì có nguy cơ rò rỉ thông tin cá nhân, xin hãy hết sức cẩn trọng.
  • このままでは会社かいしゃ倒産とうさんかねない
    Nếu cứ thế này, công ty có thể phá sản.
  • 安易あんいなダイエットは健康けんこうそこないかねない
    Ăn kiêng thiếu suy nghĩ có thể hại sức khỏe.
  • どものまえ大声おおごえしかると、こころきずのこかねない
    Mắng to trước mặt trẻ có thể để lại tổn thương tâm lý.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Đặt sau Vます để dự đoán hệ quả xấu: ~Vます+かねない.
  • Phong cách trang trọng, thiên về văn viết/diễn văn/báo cáo.
  • Thường đi kèm từ vựng mang sắc thái rủi ro: 誤解ごかいまねく, 問題もんだいになる, 批判ひはんされる, 破綻はたんする, うしなうう, 危険きけんだ.
  • Không dùng cho ý chí người nói hay kế hoạch tương lai của bản thân.
  • Không dùng cho kết quả tích cực (tránh: 成功せいこうかねない), trừ khi câu mang ý mỉa mai.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt chính Ví dụ ngắn
かねない Nguy cơ (xấu) có thể xảy ra Chủ quan, sắc thái cảnh báo 不用意ふようい発言はつげんはトラブルになりかねない
~おそれがある Có khả năng/rủi ro xảy ra Trung tính, công vụ/khách quan hơn 大雨おおあめ土砂どしゃ災害さいがいおそれがある
Vうる/V Khả năng xảy ra (trung tính) Không hàm ý xấu; dùng cho khả năng nói chung だれにでもこりうる
~かもしれない Có lẽ, có thể Phỏng đoán chung, không nhất thiết là rủi ro 明日あしたあめかもしれない

6. Ghi chú mở rộng

  • Cụm hay dùng: ~になりかねない, ~をまねかねない, ~をうしなかねない, ~にられかねない (dễ bị xem là…).
  • Thường kết hợp với つい, このままでは, 安易あんいに, 軽率けいそつな, 不適切ふてきせつな để nhấn mạnh nguy cơ.
  • Quá khứ hiếm gặp (~かねなかった) và nghe cứng; ưu tiên hiện tại ~かねない cho phát ngôn chung.

7. Biến thể & cụm cố định

  • 命取いのちとりになりかねない(có thể chí mạng)
  • 信用しんよううしなかねない(có thể đánh mất uy tín)
  • 誤解ごかいされかねない表現ひょうげん(cách diễn đạt dễ bị hiểu lầm)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Lẫn với ~かねる (không thể làm) — hai mẫu trái nghĩa, ngữ dụng khác hẳn.
  • Dùng cho kết quả tích cực: sai sắc thái. Tránh “このあん成功せいこうかねない”.
  • Dùng như khả năng khách quan thuần túy: nên chọn おそれがある hoặc うる.
  • Chủ ngữ là “tôi” với ý chí/hành động của chính mình: không phù hợp (mẫu là đánh giá hậu quả).

Không thể – Khó thực hiện

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict