~ようにも diễn đạt tình thế “dù muốn/định làm V cũng không thể hoặc rất khó” do thiếu điều kiện, phương tiện, hay có trở ngại khách quan. “にも” nhấn mạnh nỗ lực giả định nhưng bất khả thi.
Thường đi kèm mệnh đề sau mang phủ định hoặc nội dung cản trở.
Tạo cảm giác “bất lực” trước hoàn cảnh hơn là không muốn chủ quan.
3. Ví dụ minh họa
連絡しようにも、電話番号がわからない。 Dù muốn liên lạc cũng không biết số điện thoại.
会場に行こうにも、交通機関が止まっている。 Dù muốn đến hội trường, phương tiện giao thông đang dừng.
謝ろうにも、彼に会う機会がない。 Dù muốn xin lỗi cũng không có cơ hội gặp anh ấy.
忘れようにも、そう簡単には忘れられない。 Dù muốn quên cũng không thể dễ dàng mà quên được.
応募しようにも、締め切りが過ぎてしまった。 Dù muốn ứng tuyển cũng đã quá hạn mất rồi.
4. Cách dùng & sắc thái
Dùng khi thiếu công cụ/thông tin: 連絡先がない/手段がない/時間がない.
Mức trang trọng trung bình; dùng được trong văn viết và nói.
Vế sau thường là: 〜ない/難しい/無理だ/困難だ.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
Mẫu
Ý nghĩa
Khác biệt
Ví dụ ngắn
VようにもVれない
Muốn làm cũng không thể
Dạng đầy đủ với động từ lặp lại; nhấn mạnh khả năng
会おうにも会えない。
Vます+ようがない
Không có cách mà làm
Tuyệt đối không có phương pháp
連絡しようがない。
VたくてもVない
Muốn nhưng không thể
Nhấn mạnh ý muốn (muốn làm)
行きたくても行けない。
VようとしてもVない
Thử làm nhưng không được
Hàm nghĩa đã thử hành động
寝ようとしても寝られない。
6. Ghi chú mở rộng
Có thể lược bỏ vế sau nếu ngữ cảnh rõ: 金がなくて、行こうにも…。 (văn nói)
Hay đi với các động từ tri giác/tình cảm: 忘れる/笑う/泣く.
Trong văn trang trọng, vế sau dùng danh từ trừu tượng: 〜に障害がある/〜に支障を来す.
7. Biến thể & cụm cố định
Vようにも〜ない/Vようにも〜できない: dạng thường gặp nhất.
言いようにも言えない: không biết nói sao cho phải.
動きようにも動けない: bị kẹt, không nhúc nhích được.
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
Dùng “ようにも” với vế sau khẳng định → sai logic (行こうにも時間がある → mâu thuẫn).
Nhầm với “ようと”: “ようにも” là “dù muốn…”, còn “ようと〜まいと” là “dù có/không”.