1. Cấu trúc cơ bản
| Động từ |
Cấu trúc với ~ねばならない |
Ví dụ ngắn |
Ghi chú biến đổi |
| V chung |
V(未然形=ない形の「ない」を取る)+ ねばならない |
行かねばならない |
“Phải …”, văn viết/khá trang trọng. |
| する |
せ + ねばならない |
せねばならない |
Không dùng しねばならない. |
| くる |
来(こ) + ねばならない(hiếm) |
来ねばならない |
Thực tế hay dùng 来なければならない hơn. |
| Biến thể |
~ねばならぬ/~ねばなりません |
行かねばならぬ |
Dạng cổ điển/lich sự. |
Mẫu điều kiện phủ định cổ: ~ねば (=~ないならば) + ならない → “nếu không … thì không được” → nghĩa “phải …”.
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Diễn đạt nghĩa vụ/bắt buộc mạnh: quy tắc, trách nhiệm, tự ràng buộc.
- Sắc thái trang trọng/điển phạm, nghe cứng hơn ~なければならない; mang chút văn chương/khẩu khí.
- Trong khẩu ngữ đời thường thường thay bằng ~なきゃ/~なくちゃ/~なければならない.
3. Ví dụ minh họa
- 明日までに報告書を提出せねばならない。
Phải nộp báo cáo trước ngày mai.
- 我々は約束を守らねばならない。
Chúng ta phải giữ lời hứa.
- 何としてもこのプロジェクトを成功させねばならない。
Dù thế nào cũng phải làm dự án này thành công.
- 被災地の支援を急がねばならない。
Phải khẩn trương hỗ trợ vùng thiên tai.
- 規則は遵守せねばならぬ。
Quy định phải được tuân thủ.
4. Cách dùng & sắc thái
- Dùng khi phát biểu trang trọng, cam kết, văn bản quy định, phát ngôn chính trị/diễn văn.
- Trong hội thoại tự nhiên, cân nhắc dùng ~なきゃ/~なくちゃ/~ないと thay thế.
- Chủ thể thường là “tôi/chúng ta/tổ chức”; với người nghe, dễ tạo cảm giác mệnh lệnh.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt chính |
Ví dụ ngắn |
| ~ねばならない |
Phải (trang trọng/cổ điển) |
Khẩu khí mạnh, văn viết |
守らねばならない。 |
| ~なければならない |
Phải |
Trung tính, phổ biến |
守らなければならない。 |
| ~なくてはならない |
Phải |
Gần nghĩa, hơi khẩu ngữ hơn |
守らなくてはならない。 |
| ~ないと(いけない) |
Không thì không được |
Khẩu ngữ, nhẹ hơn |
守らないと。 |
| ~ざるを得ない |
Đành phải |
Bắt buộc do hoàn cảnh, miễn cưỡng |
延期せざるを得ない。 |
6. Ghi chú mở rộng
- Trong tiêu đề/khẩu hiệu: ~せねばならない tạo nhịp điệu mạnh, ngắn gọn.
- Dạng rút gọn nam tính/khẩu ngữ cũ: ~ねばならん (không trang trọng).
- “~ねば” có thể lược bỏ “ならない” trong văn phong hô hào: 守らねば! (sắc thái mạnh, cổ).
7. Biến thể & cụm cố định
- せねばならない(từ する)/行かねばならない/守らねばならない
- ~ねばならぬ(văn viết)/~ねばなりません(kính ngữ lịch sự)
- ~ねば(dạng rút gọn nhấn mạnh)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Chia sai với する: “しねばならない” → sai; phải “せねばならない”.
- Nhầm sắc thái với ざるを得ない: cái sau là “bất đắc dĩ”, không phải nghĩa vụ quy tắc.
- Áp dụng trong hội thoại thân mật → nghe cứng/diễn; nên dùng なきゃ/ないと.
- JLPT hay kiểm tra nhận diện 未然形: 書く→書かねばならない; 食べる→食べねばならない.
Không thể – Khó thực hiện