~に決まっている – Chắc chắn…, nhất định…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Thành phần Cấu tạo với ~にまっている Ví dụ Ghi chú
Động từ V(普通ふつうけい)+ にまっている かれないまっている Khẳng định chắc chắn của người nói
Tính từ い Aい(普通ふつうけい)+ にまっている むずかしいまっている
Tính từ な Aな + にまっている 簡単かんたん(だ)まっている Thường bỏ だ trước にまっている
Danh từ N + にまっている かれ学生がくせいまっている Không cần だ trước にまっている
Khác ~にまってる/~にまってます たかまってる Dạng khẩu ngữ/lịch sự

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

~にまっている diễn tả phán đoán chủ quan mạnh: “chắc chắn là…, đương nhiên là… (theo suy đoán/ngữ cảnh/kinh nghiệm của người nói)”.

  • Sắc thái quả quyết, đôi khi mang ý phê phán/khẳng định hiển nhiên.
  • Dùng cho cả khẳng định và phủ định: ~ないにまっている.
  • Khác với ~にちがいない: 「にまっている」 cảm xúc mạnh, khẩu ngữ hơn; 「にちがいない」 trang trọng, khách quan hơn.
  • Không dùng khi người nói đã biết chắc bằng chứng xác thực (lúc đó chỉ cần nêu sự thật).

3. Ví dụ minh họa

  • そんなはなしうそまっている
    Chuyện đó chắc chắn là xạo rồi.
  • はじめてなら、緊張きんちょうするまっている
    Nếu lần đầu thì chắc chắn sẽ hồi hộp.
  • あの高級こうきゅうてん値段ねだんたかまってる
    Quán sang đó đắt là cái chắc.
  • かれいそがしいから、今日きょうられないまっている
    Anh ấy bận nên chắc chắn hôm nay không đến được.
  • この問題もんだいむずかしくない?— いや、むずかしいまってるよ。
    Bài này không khó à? — Không, khó là cái chắc.
  • あの態度たいどなら、誤解ごかいされるまっている
    Với thái độ đó thì chắc chắn bị hiểu lầm.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Thường dùng trong hội thoại; muốn lịch sự hơn dùng 「~にまっています」.
  • Dạng rút gọn khẩu ngữ: 「~にまってる」, nhấn mạnh với 「じゃん/でしょ」.
  • Có thể gây cảm giác áp đặt; cần cân nhắc khi nói với người trên.
  • Dùng được với quá khứ để suy đoán về quá khứ: ~にまっていた.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt Ví dụ ngắn
~にまっている Chắc chắn (chủ quan, mạnh) Khẩu ngữ, cảm xúc かれまってる
~にちがいない Hẳn là (suy đoán hợp lý) Sắc thái khách quan hơn かれ医者いしゃちがいない
~に相違そういない Không sai (rất trang trọng) Phong cách văn viết 事実じじつ相違そういない
~はずだ Chắc là (kỳ vọng logic) Mềm hơn, dựa vào thông tin もうはずだ
~わけがない Không đời nào Phủ định mạnh khả năng かれができるわけがない

6. Ghi chú mở rộng

  • Mẹo nhớ: “đã quyết (けっ) rồi” → chắc chắn như định sẵn.
  • Với danh từ/tính từ な, thông thường không thêm だ trước 「にまっている」: 学生がくせいまっている, しずかにまっている.
  • Muốn giảm độ áp đặt, có thể thêm 「たぶん/きっと」 hoặc dùng mẫu mềm hơn 「~にちがいない/~はずだ」.

7. Biến thể & cụm cố định

  • ~にまってる/~にまってます(lịch sự)
  • ~にまってるじゃん/~にまってるでしょ(khẩu ngữ nhấn mạnh)
  • ~にまっていた(suy đoán về quá khứ)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Thêm だ trước にまっている với N/な một cách máy móc: 「学生がくせいだにまっている」 thường không tự nhiên → 「学生がくせいまっている」.
  • Dùng cho sự thật hiển nhiên đã biết thay vì suy đoán → thừa, không phù hợp.
  • Nhầm với 「にちがいない」 trong văn viết trang trọng: JLPT thường chọn 「にちがいない」 thay vì 「にまっている」.
  • Ngữ khí quá mạnh gây bất lịch sự trong email công việc; nên dùng 「~にちがいありません/~とおもわれます」.

Cảm xúc – Cảm thán

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict