1. Cấu trúc cơ bản
| Kiểu kết hợp |
Mẫu với ~ことに |
Ví dụ cấu trúc |
Ghi chú |
| Aい (cảm xúc/đánh giá) |
Aい + ことに |
うれしいことに、… |
Đặt đầu câu để nêu cảm xúc người nói. |
| Aな (cảm xúc/đánh giá) |
Aな + ことに |
残念なことに、… |
Aな + な + ことに. |
| Vた (cảm xúc phát sinh) |
Vた + ことに |
驚いたことに、… |
Dạng quá khứ của động từ cảm xúc (驚く・困る 等). |
| Cụm đánh giá |
不思議な/幸いな/ありがたい + ことに |
不思議なことに、… |
Cụm cố định phổ biến. |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
~ことに: “Thật là … thay/Thật … là” — đưa cảm xúc/đánh giá chủ quan của người nói ở đầu câu, làm khung cảm thán trang trọng/viết.
- Đi với tính từ/động từ biểu thị cảm xúc/đánh giá: うれしい・残念だ・残念ながら(khác)・困る・驚く・ありがたい・幸いだ・面白い・不思議だ.
- Nhấn mạnh mức độ cảm xúc của người nói đối với nội dung theo sau.
- Phong cách trang trọng hơn so với て嬉しい/てよかった.
3. Ví dụ minh họa
- うれしいことに、第一志望の大学に合格した。
Thật vui là tôi đã đỗ trường nguyện vọng một.
- 残念なことに、会議は延期になった。
Thật tiếc là cuộc họp đã bị hoãn.
- 驚いたことに、彼は一晩で本を読み終えた。
Thật ngạc nhiên là anh ấy đọc xong cuốn sách chỉ trong một đêm.
- ありがたいことに、皆さんが手伝ってくれた。
Thật đáng quý là mọi người đã giúp.
- 不思議なことに、その犬は誰にでもなつく。
Lạ thay, con chó đó thân với bất kỳ ai.
- 困ったことに、財布を家に忘れてきた。
Khổ nỗi là tôi quên ví ở nhà.
4. Cách dùng & sắc thái
- Thường đứng đầu câu/mệnh đề, sau đó là sự việc khách quan.
- Tạo giọng văn trang trọng, lịch sự; phù hợp viết luận, thuyết trình.
- Không dùng cho mệnh lệnh/ý chí trực tiếp. Dùng để bộc lộ cảm xúc trước khi mô tả sự việc.
- Với Aな cần “な”: 残念なことに/幸いなことに.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt sắc thái |
Ví dụ ngắn |
| Aい/na + ことに |
Thật là … thay |
Trang trọng, mở đề cảm xúc |
幸いなことに、間に合った。 |
| Vて + 嬉しい/よかった |
Vì … nên vui/mừng |
Khẩu ngữ, trực tiếp |
合格して嬉しい。 |
| 〜とは |
… vậy sao (ngạc nhiên) |
Cảm thán mạnh, thường kèm 想定外 |
彼が来ないとは。 |
| なんと + câu |
Biểu lộ cảm thán |
Khẩu ngữ, cường điệu |
なんと美しい景色だ。 |
6. Ghi chú mở rộng
- “驚いたことに/困ったことに/面白いことに/皮肉なことに” là cụm hay gặp trong văn viết.
- Đặt giữa câu cũng được khi mệnh đề phụ: 彼が来なかったのは、残念なことに、連絡が取れなかったからだ。
- Với Vた + ことに: động từ nên là loại biểu thị cảm xúc trải nghiệm (驚く・困る), không phải động từ hành động thông thường.
7. Biến thể & cụm cố định
- ありがたいことに/幸いなことに(may mắn, biết ơn)
- 残念なことに/困ったことに(tiếc, khổ nỗi)
- 驚いたことに/不思議なことに/面白いことに(ngạc nhiên, lạ thay)
- 皮肉なことに(trớ trêu thay)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Bỏ “な” với Aな: “残念ことに” → sai; đúng: 残念なことに.
- Dùng với tính từ không mang sắc thái cảm xúc (例: 高いことに) → gượng. Chọn tính từ đánh giá/cảm xúc.
- Kết hợp với mệnh lệnh/ý chí: “うれしいことに、行きましょう” → không tự nhiên. Nên tách cảm xúc và đề nghị bằng cấu trúc khác.
- JLPT: nhận diện vị trí đầu câu và tính từ cảm xúc để chọn 〜ことに thay vì 〜てうれしい/〜とは.