~というのか – Ý là…, có thể gọi là…?

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Dạng Cấu trúc Ý nghĩa chính Ví dụ
Thể thường + というのか V・Aい・Aな・N(だ)+ というのか Nên gọi là… hay sao; có nên nói rằng… これを運命うんめいというのか
Có nên gọi đây là số phận không?
Dạng cảm thán / tự hỏi ~、というのか Không biết nên gọi… hay là… うれしいというのかかなしいというのか複雑ふくざつ気持きもちだ。

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Diễn tả sự do dự khi muốn gọi tên, đánh giá hay diễn đạt điều gì đó: “Có thể nói là… không?”, “Nên gọi như thế nào đây?”.
  • Thường chứa cảm xúc như ngạc nhiên, mỉa mai, không tin được, khó diễn đạt.
  • Có thể dùng để đưa ra phán xét nhẹ nhàng hoặc hoài nghi: “Gọi là… thì đúng không nhỉ?”.
  • Thường dùng trong hội thoại hoặc văn miêu tả nội tâm nhân vật.

3. Ví dụ minh họa

  • これがあいというのか、ただのあこがれなのか、まだわからない。
    Không biết đây là tình yêu hay chỉ là ngưỡng mộ nữa.
  • かれ態度たいど失礼しつれいというのか神経しんけいというのか、とにかくはらつ。
    Thái độ của hắn phải gọi là vô lễ hay vô ý thức đây, nói chung là bực mình.
  • あんなに努力どりょくしたのに、結果けっかはこれというのか
    Cố gắng đến thế rồi mà kết quả chỉ có vậy sao?
  • しあわというのか不安ふあんというのか複雑ふくざつ気分きぶんだ。
    Không biết nên gọi là hạnh phúc hay lo lắng nữa, cảm xúc thật phức tạp.
  • これを奇跡きせきというのか偶然ぐうぜんというのか、とにかくしんじられない。
    Không biết phải gọi là kỳ tích hay ngẫu nhiên nữa, nói chung là không thể tin nổi.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Thường ở cuối câu hoặc giữa câu, biểu lộ suy nghĩ nội tâm hoặc cảm xúc do dự, khó diễn đạt.
  • Dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính miêu tả cảm xúc, không dùng trong văn viết trang trọng như báo cáo, luận văn.
  • Ngữ điệu thường là nghi vấn nhẹ, cảm thán, nhưng không phải là câu hỏi yêu cầu câu trả lời.

5. So sánh & phân biệt với mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt Ví dụ
~というのか Nên gọi là… hay sao? Do dự, khó diễn đạt, cảm xúc phức tạp. 才能さいのうというのかうんというのか
~というのは Nghĩa là…, tức là… Giải thích, định nghĩa. 民主みんしゅ主義しゅぎというのは
~というのに Mặc dù… Trách móc, nghịch lý. あめというのにかけた。
~のではないか Chẳng phải là… sao? Phỏng đoán, nghi vấn mạnh hơn. かれおこっているのではないか

6. Ghi chú mở rộng

  • Mẫu này thường dùng để miêu tả tâm trạng lưỡng lự trong văn học, anime, phim.
  • Có thể lặp lại hai lần để đưa ra hai lựa chọn: ~というのか、~というのか.
  • Khác với câu hỏi thông thường, đây là câu hỏi mang tính tu từ, không cần người nghe trả lời.

7. Biến thể & cụm cố định

  • ~というのかどうか:Không biết có nên gọi là… hay không.
  • ~というのかしら:Không biết có phải nên gọi là… không (nhẹ nhàng, phụ nữ hay dùng).
  • ~というのかね:Không biết nên nói là… (giọng đàn ông, suy tư).

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nhầm với というのに/ということだ → cần xem sắc thái: nghi vấn cảm thán hay nghịch lý.
  • Dùng sai ngữ cảnh trang trọng: Mẫu này mang tính cảm xúc, không dùng trong văn bản học thuật.
  • Thiếu mệnh đề trước/sau: Cần có thông tin để đối chiếu, nếu không câu sẽ mơ hồ.

Cảm xúc – Cảm thán

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict