1. Cấu trúc cơ bản
| Loại/kết hợp | Cấu trúc | Ví dụ cấu trúc | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| N/なA | N・なA + ではないか | 静かではないか。/ 問題ではないか? | Trang trọng; khẩu ngữ thường là じゃないか |
| V/いA (mệnh đề) | V普/いA普 + のではないか なA/N + なのではないか |
彼は来ないのではないか。/ 彼は学生なのではないか。 | Dạng phỏng đoán/nhận định “chẳng phải là… sao?” |
| Đề nghị (hô hào) | V-よう + ではないか | 少し休もうではないか。 | Sắc thái cổ/trang trọng; kêu gọi mạnh |
| Khẩu ngữ | …じゃないか / …んじゃないか | 遅いじゃないか!/ 難しいんじゃないか? | Thân mật; cả nghi vấn, trách móc, khen |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Nghi vấn tu từ/khẳng định tìm sự đồng tình: “Chẳng phải là… sao?”, “Có phải… không nhỉ?”. Mức độ chắc cao, mong người nghe đồng ý.
- Nhấn mạnh cảm xúc (khen/chê/trách): rơi giọng cuối câu thành cảm thán: “Tốt đấy chứ!”, “Muộn rồi còn gì!”.
- Đề nghị/kêu gọi (V-ようではないか): “Hãy … nào!”. Văn phong diễn văn, khẩu hiệu.
- Độ trang trọng: ではないか (trang trọng/viết) > じゃないか (khẩu ngữ). Dạng のではないか dùng khi mệnh đề dài làm chủ ngữ.
3. Ví dụ minh họa
- それは少し危険ではないか。
Chẳng phải cái đó hơi nguy hiểm sao. - 彼はもう帰ったのではないか。
Chẳng phải anh ấy về rồi sao. - いいじゃないか!この案で行こう。
Được đấy chứ! Làm theo phương án này đi. - 時間に遅れるなんて、社会人としてどうかじゃないか。
Đi muộn như thế thì có ổn không với tư cách người đi làm. - 皆さん、もう一度考え直そうではないか。
Mọi người, hãy suy xét lại một lần nữa nào. - 彼は忙しいのではないかと思う。
Tôi nghĩ là chắc anh ấy bận mất rồi. - この結果は予想どおりではないか。
Kết quả này đúng như dự đoán còn gì. - そんな言い方は失礼じゃないか!
Nói kiểu đó là thất lễ đấy còn gì!
4. Cách dùng & sắc thái
- Ngữ điệu lên cuối câu → hỏi/khơi gợi đồng tình; ngữ điệu xuống → cảm thán, trách móc, khen.
- のではないか khách quan/nhẹ hơn ではないか trực tiếp.
- V-ようではないか dùng trong phát biểu, hô hào; trong đời thường thay bằng ~よう(よ)/ ~ようか.
- じゃないか đa năng: tán đồng, trách móc, bất mãn, khen ngợi tùy văn cảnh.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu | Ý nghĩa | Khác biệt chính | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| ~だろう/でしょう | Phỏng đoán | Không tìm đồng tình trực tiếp; trung tính | 雨になるだろう。 |
| ~のではないか | Chẳng phải là… | Mềm, khách quan hơn ではないか; dùng cho mệnh đề | 高すぎるのではないか。 |
| ~じゃない? | Khẩu ngữ, rút gọn | Thân mật, nữ tính hơn khi lên giọng | それ、いいじゃない? |
| V-ようではないか | Hô hào “Hãy…” | Trang trọng, diễn văn | 始めようではないか。 |
| ~じゃないか!(叱責) | Trách móc | Ngữ điệu xuống, cảm thán mạnh | また忘れたじゃないか! |
6. Ghi chú mở rộng
- Trong báo chí/chính luận, ではないか thường dùng để dẫn dắt lập luận, kêu gọi người đọc đồng tình.
- んじゃないか (=のではないか rút gọn) phổ biến sau động từ/tính từ: 難しいんじゃないか.
- Tránh lặp では: với N/なA + のではないか cần “なの”: 静かなのではないか.
- Dễ gây cảm giác công kích nếu dùng じゃないか trong phàn nàn; cân nhắc quan hệ và ngữ điệu.
7. Biến thể & cụm cố định
- …じゃないか/…んじゃないか: biến thể khẩu ngữ.
- V-ようではないか: công thức hô hào trong diễn văn/kêu gọi.
- いいじゃないか/すばらしいじゃないか: cụm khen ngợi cảm thán.
- 何々ではないか!: khuôn trách móc mạnh.
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Nhầm với だろう: ではないか tìm sự đồng tình hoặc cảm thán; だろう chỉ phỏng đoán.
- Bỏ “の/ん” sai: với V/いA cần のではないか (không phải Vではないか).
- Ngữ điệu sai làm lệch nghĩa: lên giọng → hỏi; xuống giọng → trách/khen.
- Dùng じゃないか trong văn viết trang trọng: nên chọn ではないか / のではないか.