1. Cấu trúc cơ bản
| Dạng |
Cấu trúc với ~たまらない |
Ví dụ |
Ghi chú |
| Tính từ い |
Aくて + たまらない |
嬉しくてたまらない |
Mạnh, bộc phát |
| Tính từ な / Danh từ |
A/N + で + たまらない |
心配でたまらない |
Khó kìm nén |
| Động từ |
Vて + たまらない |
帰りたくてたまらない |
Thường với Vたい/ cảm xúc |
| Phủ định |
V/Adj-なくて + たまらない |
会えなくてたまらない |
“Vì không … nên bức bối” |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
Diễn đạt cảm xúc/cảm giác quá mạnh đến mức “không chịu nổi”, thường mạnh hơn ~しょうがない, mang tính bộc phát và cá nhân rõ rệt.
- Hay dùng với cảm giác cơ thể: 痛い、かゆい、眠い… và cảm xúc mạnh: 会いたい、悔しい、恥ずかしい。
- Chủ ngữ ưu tiên là người nói; dùng cho người khác cần căn cứ rõ (dấu hiệu khách quan).
- Nội dung thường là điều khó kiểm soát về mặt cảm xúc/cảm giác.
3. Ví dụ minh họa
- 彼に会いたくてたまらない。
Tôi muốn gặp anh ấy đến không chịu nổi.
- 虫に刺されて、かゆくてたまらない。
Bị côn trùng đốt, ngứa không chịu nổi.
- 結果が心配でたまらない。
Lo kết quả không chịu nổi.
- この映画が見たくてたまらない。
Muốn xem bộ phim này lắm không chịu nổi.
- 彼の失礼な態度が腹立たしくてたまらない。
Thái độ khiếm nhã của anh ta làm tôi tức không chịu nổi.
- 会えなくてたまらない日々が続く。
Những ngày không thể gặp nhau cứ kéo dài, khó chịu không chịu nổi.
4. Cách dùng & sắc thái
- Sắc thái mạnh, cảm xúc bùng nổ; rất tự nhiên với cảm giác cơ thể.
- Khẩu ngữ/viết đều dùng được; trong văn viết trang trọng vẫn chấp nhận.
- Tránh dùng với việc hoàn toàn có thể kiểm soát được (×勉強してたまらない nếu muốn nói “rất thích học”; nên dùng 大好きだ).
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Mức độ/Phong cách |
Khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| ~でたまらない |
Mạnh, bộc phát |
Nhấn “không chịu nổi” |
眠くてたまらない |
| ~でしょうがない |
Mạnh, khẩu ngữ |
Nhẹ hơn một chút, đời thường |
退屈で(は)しょうがない |
| ~でならない |
Trang trọng |
Tâm lý/nhận thức, văn viết |
不思議でならない |
| ~て仕方がない |
Trang trọng |
Gần với しょうがない |
暑くて仕方がない |
6. Ghi chú mở rộng
- Đi kèm trạng thái thể chất rất tự nhiên: 痛くてたまらない/寒くてたまらない/喉が渇いてたまらない。
- Với cảm xúc tích cực mạnh vẫn dùng được: 嬉しくてたまらない/誇らしくてたまらない。
- Khi nói về người khác, thêm căn cứ: 彼は会いたくてたまらない様子だ。
7. Biến thể & cụm cố định
- 気になってたまらない / 会いたくてたまらない
- 心配でたまらない / 悔しくてたまらない
- 眠くてたまらない / かゆくてたまらない / 痛くてたまらない
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Sai hình thái: ×嬉しいでたまらない → 嬉しくてたまらない; ×静かなたまらない → 静かでたまらない.
- Dùng cho sự thật khách quan thay vì cảm xúc/sensation của chủ thể → không tự nhiên.
- Nhầm nghĩa tích cực “rất thích” có thể dùng たまらない không đúng chỗ; cân nhắc 大好きだ/とても~.
- JLPT N2: bẫy phân biệt với ~でしょうがない và ~でならない về sắc thái mạnh/yếu và phong cách.