Phủ định: ~なくてしょうがない (会えなくてしょうがない: Không gặp được nên bứt rứt vô cùng).
3. Ví dụ minh họa
明日の結果が気になってしょうがない。 Lo kết quả ngày mai đến phát sốt.
彼のことが羨ましくてしょうがない。 Ghen tị với anh ta không chịu nổi.
雨で外出できず、退屈でしょうがない。 Vì mưa không ra ngoài được, chán không chịu nổi.
子どもが心配で(は)しょうがない。 Lo cho con lắm không chịu nổi.
早く会いたくてしょうがない。 Muốn gặp sớm quá chịu không nổi.
足がかゆくてしょうがない。 Chân ngứa quá chịu không nổi.
4. Cách dùng & sắc thái
Nghiêng về khẩu ngữ, dùng trong hội thoại hằng ngày để nhấn mạnh mức độ mạnh.
Thường mang cảm xúc tiêu cực; cảm xúc tích cực cũng dùng được nhưng ít hơn.
“で(は)” sau な/N giúp nhấn mạnh: 退屈ではしょうがない (nhấn mạnh hơn 退屈でしょうがない).
Tránh dùng để mô tả trạng thái khách quan/không phải cảm xúc (×忙しくてしょうがない với nghĩa khách quan công việc nhiều; chỉ dùng khi người nói cảm thấy “khổ sở vì bận”).
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
Mẫu
Sắc thái
Khác biệt
Ví dụ ngắn
~てしょうがない/~で(は)しょうがない
Mạnh, khẩu ngữ
Phổ biến, trung tính
不安で(は)しょうがない
~てたまらない/~でたまらない
Mạnh hơn
Cảm giác bức bối dữ dội
会いたくてたまらない
~てならない/~でならない
Trang trọng
Sách vở, thiên về tâm lý/nhận thức
残念でならない
~て仕方がない
Gần đồng nghĩa
Trang trọng hơn しょうがない
暑くて仕方がない
6. Ghi chú mở rộng
“しょうがない” = “仕方がない” (khẩu ngữ). Trong văn viết trang trọng, ưu tiên “仕方がない/しょうがありません”.
Dễ đi với cụm cố định: 気になってしょうがない/心配で(は)しょうがない/退屈で(は)しょうがない。
Khi chủ ngữ là người khác, thường cần ngữ cảnh cho phép suy đoán cảm xúc của họ.
7. Biến thể & cụm cố định
退屈で(は)しょうがない / 暇で(は)しょうがない
悔しくてしょうがない / 恥ずかしくてしょうがない
会いたくてしょうがない / 気になってしょうがない
不安で(は)しょうがない / 心配で(は)しょうがない
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
Sai kết hợp hình thái: ×嬉しいでしょうがない → 嬉しくてしょうがない; ×静かでしょうがない → 静かで(は)しょうがない.
Mô tả sự thật khách quan thay vì cảm xúc người nói → không tự nhiên.
Nhầm sắc thái với ~でならない (trang trọng hơn) và ~でたまらない (mạnh hơn).
JLPT N2: hay hỏi biến đổi hình thái (くて/で/て) và phân biệt ba mẫu ~しょうがない/~たまらない/~ならない.