~てしょうがない – Không chịu được…, quá…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Dạng Cấu trúc với ~しょうがない/~でしょうがない Ví dụ Ghi chú
Tính từ い Aくて + しょうがない くやしくてしょうがない Không dùng “Aいでしょうがない”
Tính từ な / Danh từ A/N + で(は) + しょうがない 退屈たいくつで(は)しょうがない Hình thức trong mục này chính là “~しょうがない”
Động từ Vて + しょうがない いたくてしょうがない Dùng với Vて (thường là Vたい・tâm lý)
Biến thể lịch sự ~て しょうがありません 不安ふあんしょうがありません Lịch sự hơn

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

Diễn tả mức độ cảm xúc/cảm giác rất mạnh “không chịu nổi/khó chịu nổi”, gần như ngoài kiểm soát.

  • Thường dùng cho cảm xúc tự phát: うれしい、くやしい、心配しんぱいだ、ずかしい、退屈たいくつだ…
  • Chủ ngữ thường là người nói (hoặc người mà người nói có thể đồng cảm/cảm nhận).
  • Sắc thái khẩu ngữ. “~でしょうがない” nghe đậm tính nói thường, “~しょうがありません” trang trọng.
  • Phủ định: ~なくてしょうがない (えなくてしょうがない: Không gặp được nên bứt rứt vô cùng).

3. Ví dụ minh họa

  • 明日あした結果けっかになってしょうがない
    Lo kết quả ngày mai đến phát sốt.
  • かれのことがうらやましくてしょうがない
    Ghen tị với anh ta không chịu nổi.
  • あめ外出がいしゅつできず、退屈たいくつでしょうがない
    Vì mưa không ra ngoài được, chán không chịu nổi.
  • どもが心配しんぱいで(は)しょうがない
    Lo cho con lắm không chịu nổi.
  • はやいたくてしょうがない
    Muốn gặp sớm quá chịu không nổi.
  • あしがかゆくてしょうがない
    Chân ngứa quá chịu không nổi.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Nghiêng về khẩu ngữ, dùng trong hội thoại hằng ngày để nhấn mạnh mức độ mạnh.
  • Thường mang cảm xúc tiêu cực; cảm xúc tích cực cũng dùng được nhưng ít hơn.
  • “で(は)” sau な/N giúp nhấn mạnh: 退屈たいくつではしょうがない (nhấn mạnh hơn 退屈たいくつでしょうがない).
  • Tránh dùng để mô tả trạng thái khách quan/không phải cảm xúc (×いそがしくてしょうがない với nghĩa khách quan công việc nhiều; chỉ dùng khi người nói cảm thấy “khổ sở vì bận”).

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Sắc thái Khác biệt Ví dụ ngắn
~てしょうがない/~で(は)しょうがない Mạnh, khẩu ngữ Phổ biến, trung tính 不安ふあんで(は)しょうがない
~てたまらない/~でたまらない Mạnh hơn Cảm giác bức bối dữ dội いたくてたまらない
~てならない/~でならない Trang trọng Sách vở, thiên về tâm lý/nhận thức 残念ざんねんでならない
~て仕方しかたがない Gần đồng nghĩa Trang trọng hơn しょうがない あつくて仕方しかたがない

6. Ghi chú mở rộng

  • “しょうがない” = “仕方しかたがない” (khẩu ngữ). Trong văn viết trang trọng, ưu tiên “仕方しかたがない/しょうがありません”.
  • Dễ đi với cụm cố định: になってしょうがない/心配しんぱいで(は)しょうがない/退屈たいくつで(は)しょうがない。
  • Khi chủ ngữ là người khác, thường cần ngữ cảnh cho phép suy đoán cảm xúc của họ.

7. Biến thể & cụm cố định

  • 退屈たいくつで(は)しょうがない / ひまで(は)しょうがない
  • くやしくてしょうがない / ずかしくてしょうがない
  • いたくてしょうがない / になってしょうがない
  • 不安ふあんで(は)しょうがない / 心配しんぱいで(は)しょうがない

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Sai kết hợp hình thái: ×うれしいでしょうがない → うれしくてしょうがない; ×しずかでしょうがない → しずかで(は)しょうがない.
  • Mô tả sự thật khách quan thay vì cảm xúc người nói → không tự nhiên.
  • Nhầm sắc thái với ~でならない (trang trọng hơn) và ~でたまらない (mạnh hơn).
  • JLPT N2: hay hỏi biến đổi hình thái (くて/で/て) và phân biệt ba mẫu ~しょうがない/~たまらない/~ならない.

Cảm xúc – Cảm thán

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict