1. Cấu trúc cơ bản
| Dạng |
Cấu trúc với ~ならない |
Ví dụ |
Ghi chú |
| Tính từ い |
Aくて + ならない |
残念ではなく、残念でならない(Aな例)/ 不思議でならない(Aな)/ 悔しくてならない(Aい) |
Aい dùng くて, Aな/N dùng で |
| Tính từ な / Danh từ |
A/N + で + ならない |
不思議でならない / 心配でならない |
Mẫu chính của mục này |
| Động từ |
Vて + ならない |
気になってならない / 悔やまれてならない |
Thường với V tâm lý/khả năng nhận thức |
| Biến thể |
~てならぬ(văn cổ) |
残念に思えてならぬ |
Rất trang trọng/cổ |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
Diễn tả cảm xúc/nhận thức “không sao tránh khỏi, cứ… mãi”, mang sắc thái trang trọng, văn viết. Thường dùng cho tâm lý nội tại: lo lắng, tiếc nuối, kỳ lạ, vương vấn suy nghĩ.
- Tính “khó cưỡng” nhưng dịu hơn たまらない; thiên về dòng suy nghĩ/ấn tượng dai dẳng.
- Phổ biến với cụm: 気になってならない, 心配でならない, 残念でならない, 不思議でならない, 悔やまれてならない, ~ように思えてならない.
- Chủ ngữ thường là người nói; có thể dùng cho người khác trong văn viết mô tả tâm lý.
3. Ví dụ minh họa
- 明日の試験が心配でならない。
Tôi lo cho kỳ thi ngày mai không thể nguôi.
- 彼が何か隠しているように思えてならない。
Không hiểu sao tôi cứ thấy như anh ấy đang giấu điều gì đó.
- 今回の失敗が悔やまれてならない。
Cứ mãi day dứt về lần thất bại này.
- 彼女の才能には不思議でならないほどの魅力がある。
Tài năng của cô ấy có sức cuốn hút kỳ lạ không sao giải thích nổi.
- そのとき助けられなかったことが残念でならない。
Tiếc nuối khôn nguôi vì lúc đó đã không thể cứu.
- 故郷のことが気になってならない。
Lúc nào cũng bận lòng về quê nhà.
4. Cách dùng & sắc thái
- Sắc thái trang trọng, dùng trong bài luận, phỏng vấn học thuật, tường thuật.
- Thường biểu đạt cảm xúc dai dẳng, suy nghĩ cứ ám ảnh.
- Ít dùng cho cảm giác cơ thể trực tiếp (đau, ngứa) — khi đó たまらない tự nhiên hơn.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Sắc thái |
Điểm khác |
Ví dụ ngắn |
| ~でならない/~てならない |
Trang trọng, dai dẳng |
Thiên nhận thức/tâm lý |
気になってならない |
| ~でたまらない/~てたまらない |
Mạnh, bộc phát |
Cảm xúc/sensation mãnh liệt |
会いたくてたまらない |
| ~でしょうがない |
Khẩu ngữ |
Đời thường, sức mạnh trung bình |
退屈で(は)しょうがない |
| ~て仕方がない |
Trang trọng vừa |
Gần しょうがない, không cổ |
心配で仕方がない |
6. Ghi chú mở rộng
- V bị động tự phát + てならない diễn tả cảm xúc tự nhiên trào dâng: 悔やまれてならない, 思われてならない.
- Cụm khuôn: ~気がしてならない/~ように思えてならない tạo sắc thái phỏng đoán dai dẳng.
- Trong văn nói thường ngày, người bản ngữ hay chọn しょうがない/たまらない hơn cho tự nhiên.
7. Biến thể & cụm cố định
- 気になってならない / 心配でならない
- 残念でならない / 不思議でならない
- 悔やまれてならない / 恐ろしくてならない
- ~ように思えてならない / ~気がしてならない
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Sai hình thái: Aい→くてならない; Aな/N→でならない; V→てならない.
- Dùng cho sensation cơ thể cấp tính (ngứa, đau) → không tự nhiên bằng ~たまらない.
- Nhầm cấp độ trang trọng: ~でならない trang trọng hơn ~でしょうがない.
- JLPT N2: bẫy collocation như 気になってならない/悔やまれてならない.