1. Cấu trúc cơ bản
| Cách dùng |
Cấu trúc với ~ものだ |
Ý nghĩa chính |
Ví dụ cấu trúc |
| Chân lý/quy luật |
V-る/Aい/Aな + ものだ |
Tự nhiên là/Nên là |
人は失敗するものだ |
| Chuẩn mực/khuyên răn |
V-る + ものだ |
Nên/điều đương nhiên |
約束は守るものだ |
| Hồi ức thói quen |
V-た + ものだ |
Ngày xưa thường… |
昔はよく泳いだものだ |
| Cảm thán |
V/Adj + ものだ |
Cảm khái, thán phục |
よく頑張ったものだ/速いものだ |
| Liên quan |
〜ものではない |
Không nên |
嘘をつくものではない |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Khái quát/quy luật xã hội-tự nhiên: “là chuyện thường/điều hiển nhiên”.
- Chuẩn mực đạo đức: “nên/đương nhiên phải” (mang tính răn dạy).
- Hồi ức quá khứ: “đã từng/thường hay” nhấn cảm xúc hoài niệm.
- Cảm thán: bộc lộ ấn tượng mạnh mẽ trước thực tế (nhanh thật đấy, trôi nhanh quá…).
3. Ví dụ minh họa
- 人間は忘れるものだ。だからメモしておくべきだ。
Con người là hay quên. Vì thế nên ghi chú lại.
- 約束は守るものだ。
Lời hứa là điều phải giữ.
- 子どものころは、夏になると川で泳いだものだ。
Hồi nhỏ, cứ đến hè là tôi hay bơi sông.
- 時間が経つのは早いものだ。
Thời gian trôi nhanh thật.
- ここまでよく頑張ったものだ。
Cậu đã cố gắng đến mức này, thật đáng nể.
- 危ないことはするものではない。
Những việc nguy hiểm thì không nên làm.
- 一度は富士山に登ってみたいものだ。
Tôi thật sự muốn được leo núi Phú Sĩ một lần.
4. Cách dùng & sắc thái
- Với quy luật/chân lý: không gắn thời điểm cụ thể; mang tính tổng quát.
- Với hồi ức: dùng V-たものだ; thường đi cùng trạng ngữ thời quá khứ (昔/子どものころ…).
- Với cảm thán: mang sắc thái xúc cảm mạnh; thường đứng cuối câu.
- “〜ものではない” nhấn cấm đoán/khuyên không nên, trang trọng hơn “〜ないほうがいい”.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| 〜ものだ |
Quy luật/chân lý; cảm thán; hồi ức |
Đa năng, giàu sắc thái |
人は働くものだ |
| 〜ことだ |
Lời khuyên |
Trực tiếp, hướng dẫn cụ thể |
早く寝ることだ |
| 〜ものではない |
Không nên (cấm đoán) |
Trang trọng, mạnh hơn ことだ |
嘘をつくものではない |
| 〜たものだ |
Đã từng (hồi ức) |
Chỉ quá khứ, hoài niệm |
昔は走ったものだ |
| 〜というものだ |
Chính là/đúng là |
Định nghĩa, phán đoán |
それは無責任というものだ |
6. Ghi chú mở rộng
- “たいものだ/てほしいものだ” tăng sắc thái ước muốn cảm thán: 休みたいものだ.
- “ものだ” khi phát âm kéo dài “も〜のだ” tạo cảm giác trầm tư/hồi tưởng.
- Trong văn viết trang trọng, “ものだ” cho chân lý thường đi kèm lý do/diễn giải phía sau.
7. Biến thể & cụm cố định
- V-たものだ(đã từng)
- 〜たいものだ/〜てほしいものだ(ước muốn nhấn mạnh)
- 〜ものではない(không nên)
- たいしたものだ(thật đáng nể)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Nhầm “V-たものだ” với “V-たことがある”: cái đầu nhấn thói quen hồi ức, cái sau chỉ trải nghiệm một lần cũng được.
- Dùng “ものだ” cảm thán trong văn bản quá trang trọng → không phù hợp phong cách.
- Nhầm “ものだ” (quy luật) với “はずだ/べきだ”: べきだ là bổn phận mạnh; ものだ thiên về nhận định chung/đạo lý.