~ものか – Làm gì có chuyện…, tuyệt đối không…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Loại từ Cấu trúc với ~ものか Ví dụ cấu trúc Sắc thái
V-る V-るものか ものか Phủ định mạnh “không đời nào”
Aい Aいものか 簡単かんたんものか Phản bác đánh giá/khẳng định
Aな Aなものか かれ不親切ふしんせつものか Giữ “な” trước ものか
Biến thể khẩu ngữ 〜もんか/〜もんですか もんかもんですか Khẩu ngữ; 〜もんですか mềm hơn

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Phủ định mạnh mẽ, cảm tính: “Làm gì có chuyện/Không đời nào/Chẳng bao giờ…”.
  • Dùng để bác bỏ lời mời, đánh giá, hoặc khẳng định của đối phương; có thể thốt lên một mình.
  • Sắc thái thô cứng nếu nói trực diện; 〜もんですか/〜ものですか giảm nhẹ hơn một chút nhưng vẫn mạnh.

3. Ví dụ minh họa

  • あんなみせ二度にどものか
    Cửa hàng như thế, không đời nào tôi đến lần nữa!
  • かれ遅刻ちこくするものか。とても真面目まじめひとだよ。
    Làm gì có chuyện anh ấy đi trễ. Anh ấy rất nghiêm túc mà.
  • これが簡単かんたんものか一週間いっしゅうかんはかかるよ。
    Dễ cái nỗi gì. Phải mất ít nhất một tuần đấy.
  • まただまされるものか
    Tôi sẽ không để bị lừa nữa đâu!
  • 彼女かのじょうそをつくものか
    Không đời nào cô ấy nói dối.
  • そんなうわさしんじるもんですか
    Tin mấy lời đồn đó á? Không đời nào.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Thường dùng trong văn nói, biểu cảm mạnh; cẩn thận lịch sự khi nói với người trên.
  • Dùng khẳng định ngược để nhấn phủ định (phản vấn): “〜ものか” tương đương “Làm gì có chuyện ~”.
  • Trong hội thoại, có thể lược bỏ chủ ngữ và phần trước, chỉ bật ra “〜ものか”.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt Ví dụ ngắn
〜ものか/もんか Không đời nào Cảm tính, khẩu ngữ, sắc thái mạnh くものか!
〜わけがない Lý do gì mà…; không thể Lý trí, khách quan hơn かれけるわけがない
〜はずがない Không lẽ nào Dựa trên căn cứ/kỳ vọng あめのはずがない
〜やしない Chẳng hề (nhấn phủ định) Văn nói, kết hợp V-ます bỏ ます いいいやしない

6. Ghi chú mở rộng

  • Ngữ điệu lên cao ở “か” nếu là câu phản vấn, xuống thấp nếu là lẩm bẩm tự nhủ.
  • “〜もんですか” vẫn phủ định mạnh nhưng lịch sự hơn “〜もんか”.
  • Không dùng trong văn bản trang trọng học thuật; thay bằng わけがない/はずがない.

7. Biến thể & cụm cố định

  • くものか/できるものか/あるものか
  • 簡単かんたんなものか/うれしいものか
  • 〜もんか/〜もんですか(khẩu ngữ)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Sai kết hợp tính từ đuôi な: × しずかなものか → ✓ しずものか.
  • Dùng trong văn viết trang trọng → không phù hợp phong cách; chọn わけがない/はずがない.
  • Nhầm nghĩa với câu hỏi thật: “〜ものか” là phủ định mạnh, không phải câu hỏi thông tin.

Cảm xúc – Cảm thán

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict