1. Cấu trúc cơ bản
| Mẫu khái quát |
Cấu tạo |
Ví dụ |
Công dụng |
| N + が + V-られる/れる |
Thụ động tự phát (自発受け身) |
彼の誠意が感じられる |
Cảm thấy/nhận ra một cách tự nhiên |
| N + が + 見られる/見受けられる |
Thụ động khách quan |
変化が見られる |
Quan sát thấy/được ghi nhận |
| N/na + と思われる/考えられる |
Phán đoán khách quan |
原因と考えられる |
Được cho là/được coi là |
Lưu ý chia động từ: nhóm I → ~れる、nhóm II/III → ~られる (không dùng “ら抜き言葉” trong văn trang trọng).
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Thụ động tự phát: cảm xúc/ý nghĩ tự nhiên khởi lên, không nhắc đến tác nhân. Ví dụ các động từ: 思われる・感じられる・思い出される・偲ばれる・うかがわれる・懸念される.
- Quan sát/ghi nhận: diễn tả hiện tượng được thấy/nhận thấy một cách khách quan: 見られる・見受けられる・観察される・確認される.
- Sắc thái: khách quan, trung tính, văn viết, báo cáo, học thuật, tin tức.
3. Ví dụ minh họa
- 彼の発言には誠意が感じられる。
Trong lời nói của anh ấy có thể cảm nhận được sự chân thành.
- この作品から作者の葛藤がうかがわれる。
Từ tác phẩm này có thể thấy những dằn vặt của tác giả.
- 春になると、故郷の景色が思い出される。
Cứ vào xuân là hình ảnh quê hương lại hiện về.
- 現場ではいくつかの安全上の問題が見受けられる。
Tại hiện trường có thể ghi nhận một số vấn đề an toàn.
- データの偏りが懸念される。
Đáng lo ngại về sự thiên lệch của dữ liệu.
- 今回の結果は偶然とも考えられる。
Kết quả lần này cũng có thể được xem là ngẫu nhiên.
4. Cách dùng & sắc thái
- Thường bỏ chủ thể người nói; nhấn mạnh tính “tự nhiên/khách quan”.
- Có thể thêm chủ ngữ cảm nhận bằng に/には: 彼には誠意が感じられた (ít dùng hơn dạng vô nhân xưng).
- Hợp với văn phong báo cáo: ~が観察される/~が指摘される/~が確認される.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Nghĩa |
Khác biệt |
Ví dụ đối chiếu |
| Nが感じられる |
Cảm nhận thấy |
Khách quan, tự phát |
温かみが感じられる |
| 私はNを感じる |
Tôi cảm thấy N |
Chủ quan, người nói là tác thể |
私は温かみを感じる |
| Nが見られる |
Quan sát thấy |
Trung tính, tường thuật |
増加傾向が見られる |
| ~ように見える/聞こえる |
Có vẻ/Nghe như |
Phỏng đoán chủ quan |
元気に見える |
| 受身 thường: NはXにVられる |
Bị động thật |
Có tác nhân X (に) |
私は彼に笑われた |
6. Ghi chú mở rộng
- Các động từ điển hình của tự phát: 思われる・考えられる・感じられる・思い出される・偲ばれる・うかがわれる・期待される・懸念される.
- 見られる có hai nghĩa: “có thể nhìn thấy” (khả năng) và “được quan sát thấy” (bị động khách quan); phân biệt bằng ngữ cảnh.
- Tránh “ら抜き言葉” trong bài thi/viết: dùng đúng 考えられる, không phải 考えれる.
7. Biến thể & cụm cố định
- Cụm thường dùng: 傾向が見られる/可能性が考えられる/意図がうかがわれる/課題が指摘される/事例が観察される/誤解が生じうると懸念される.
- Biến thể trang trọng: 見受けられる/認められる/把握される.
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Nhầm với thể khả năng: 見られる không phải lúc nào cũng là “có thể nhìn thấy”; có thể là “được quan sát thấy”.
- Thêm tác nhân に vào tự phát là sai ý: 誠意が彼に感じられる không tự nhiên; nên nói 彼の発言には誠意が感じられる.
- Nhầm với chủ quan ~ように感じる/思う; đề thi hay yêu cầu chọn dạng khách quan hơn là dạng chủ quan.