Ý nghĩa gần như tương đương; sắc thái văn viết nhẹ nhàng
Mở rộng
V-た + かと思えば
晴れたかと思えば、また降り出す。
Dùng trong văn viết, mang tính quan sát/trình bày
Phủ định
Không có hình thức phủ định riêng
—
Trọng tâm là sự đối lập/nhanh chóng giữa hai vế
Là mẫu diễn tả “vừa mới A thì đã B”, nhấn mạnh cảm giác bất ngờ về sự thay đổi nhanh chóng, thường không dùng cho ý chí/mệnh lệnh của người nói ở vế sau.
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
Diễn tả sự việc B xảy ra gần như ngay lập tức sau A, gây cảm giác “chớp nhoáng” và bất ngờ đối với người nói.
Thường dùng cho quan sát khách quan (chủ ngữ thường là ngôi thứ ba/sự vật), người nói không chủ ý can thiệp.
Vế sau thường là sự thật/hiện tượng bất ngờ; không phù hợp với mệnh lệnh, ý định, rủ rê trực tiếp.
Có thể diễn tả sự thay đổi lặp lại trái ngược: A rồi lại B trái ngược ngay.
Sắc thái cảm xúc: ngạc nhiên, bực mình, than phiền nhẹ hoặc tả nhịp độ thay đổi nhanh.
3. Ví dụ minh họa
雨が降ったかと思ったら、もう晴れてきた。 Vừa mới mưa xong thì trời đã hửng nắng.
赤ちゃんは泣いたかと思うと、すぐに笑い出した。 Em bé vừa khóc đó lại cười ngay.
店が開いたかと思ったら、行列があっという間にできた。 Cửa hàng vừa mở cái là xếp hàng đã hình thành ngay.
彼は戻ってきたかと思えば、またどこかへ出かけてしまった。 Tưởng đâu anh ta vừa mới về, lại đi đâu mất rồi.
この季節は寒くなったかと思ったら、急に暑くなる。 Mùa này vừa thấy lạnh cái là lại nóng ngay.
ベルが鳴ったかと思ったら、停電でまた静かになった。 Chuông vừa reo thì mất điện lại yên ắng.
4. Cách dùng & sắc thái
Thời điểm: dùng cho hai sự kiện nối tiếp rất sát nhau.
Ngôi: thường là quan sát khách quan; hạn chế dùng vế sau là hành động chủ ý của người nói.
Sắc thái: nhấn mạnh sự bất ngờ/nhanh chóng; có thể dùng để than phiền về sự thay đổi thất thường.
Văn phong: hay gặp trong văn nói, cũng xuất hiện trong văn viết mô tả hiện tượng.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
Mẫu
Ý nghĩa
Khác biệt chính
Ví dụ ngắn
~たかと思ったら/~たかと思うと
Vừa A thì B (bất ngờ)
Nhấn cảm giác bất ngờ, vế sau không mệnh lệnh/ý định
帰ったかと思うと、また出た。
~たとたん(に)
Ngay khi A thì B
B thường là sự cố ngoài ý muốn; chủ ngữ hai vế thường cùng
立ち上がったとたん、倒れた。
~か~ないかのうちに
Vừa mới A xong thì B
Diễn mức độ sát hơn nữa; sắc thái trung lập hơn
終わるか終わらないかのうちに帰る。
~や否や
Vừa A thì lập tức B
Trang trọng/văn viết cổ; không dùng mệnh lệnh
着くや否や、会議が始まった。
~と思いきや
Tưởng là A, ai ngờ B
Không nhất thiết có tính “ngay lập tức”, nhấn trái kỳ vọng
簡単かと思いきや、難しい。
6. Ghi chú mở rộng
Vế sau dùng thể hiện thực/khách quan (~た/~ている/~たところだ...). Tránh dùng ~ましょう、~てください.
Thường đi với những hiện tượng tự nhiên, hành vi người khác, thay đổi trạng thái.
Trong diễn đạt trái ngược lặp lại, mẫu giúp mô tả tính “sáng nắng chiều mưa”.
7. Biến thể & cụm cố định
~たかと思うと/~たかと思えば: biến thể đồng nghĩa, thiên về văn viết/miêu tả.
~と思いきや: “tưởng là... ai ngờ...”, không nhất thiết có tính tức thời.
~や否や: cổ hơn, trang trọng hơn, thay cho sắc thái đời thường.
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
Dùng mệnh lệnh/ý chí ở vế sau: 読んだかと思ったら、勉強しよう× → Nên dùng sự thật/quan sát.
Dùng cho hành động của chính người nói một cách chủ ý: 私は家に着いたかと思ったら、寝ます× → Không tự nhiên.
Nhầm với ~と思いきや (trái kỳ vọng) hoặc ~たとたん (sự cố ngoài ý muốn). Đọc kỹ sắc thái câu hỏi.
Thời gian giữa hai vế phải rất ngắn; nếu dài, nên dùng ~てから hoặc ~その後.