1. Cấu trúc cơ bản
| Dạng |
Cấu trúc với ~そばから |
Ví dụ cấu trúc |
Ghi chú dùng |
| Động từ |
V-る + そばから |
教えるそばから忘れる/片付けるそばから散らかす |
Dạng điển hình trong ngữ pháp tiêu chuẩn |
| (Biến thể) |
V-た + そばから |
買ったそばから使ってしまう |
Thực tế có dùng; vẫn mang nghĩa “vừa xong là lại …” |
| Nội dung |
Vế 2: hành động/tình trạng lặp lại ngay sau vế 1 |
読むそばから忘れる |
Thường là kết quả tiêu cực/gây phiền; sắc thái bất mãn |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- “Vừa mới … xong là (lại) … ngay” và điều đó diễn ra lặp đi lặp lại.
- Nhấn cảm giác bất lực/bực bội vì hành động ở vế 1 bị “phủ” ngay bởi vế 2.
- Không dùng cho sự kiện một lần mang tính tự nhiên bình thường (không lặp), mà thường là tình huống cứ lặp lại.
3. Ví dụ minh họa
- 教えるそばから、生徒が忘れてしまう。
Cứ vừa dạy xong là học sinh lại quên.
- 片付けるそばから、子どもが部屋を散らかす。
Vừa dọn xong là bọn trẻ lại bày bừa.
- メールを消すそばから、新しい通知が来る。
Vừa xóa mail xong lại có thông báo mới tới.
- 読むそばから、内容を忘れる自分が情けない。
Vừa đọc xong đã quên nội dung, thật đáng buồn cho bản thân.
- 給料をもらったそばから、出費で消えていく。
Vừa nhận lương xong đã bay theo chi tiêu.
4. Cách dùng & sắc thái
- Sử dụng khi muốn nhấn sự lặp lại phiền toái, chứ không đơn thuần là “ngay sau khi”.
- Vế sau thường là nội dung trái mong muốn/tiêu cực; người nói mang tâm trạng than phiền.
- Không dùng cho các thay đổi tự nhiên xảy ra một lần như: 春になると桜が咲く(không hợp ~そばから).
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt chính |
Ví dụ ngắn |
| ~そばから |
Vừa làm là (lại)…, lặp lại |
Nhấn sự tái diễn, sắc thái bất mãn |
言うそばから忘れる。 |
| ~たとたん(に) |
Ngay khi |
Nhấn tức thời 1 lần; không yêu cầu lặp |
立ち上がったとたん、めまいがした。 |
| ~か~ないかのうちに |
Vừa mới (chưa kịp) |
Khoảnh khắc chồng lấn; lặp hay không đều được |
着くか着かないかのうちに雨が降り出した。 |
| ~や否や |
Vừa … là … |
Trang trọng, tức thì; không hàm ý lặp |
ベルが鳴るや否や、彼は飛び出した。 |
6. Ghi chú mở rộng
- Trong diễn đạt thường ngày, ~たそばから xuất hiện khá nhiều (給料をもらったそばから). Tuy nhiên, V-るそばから là dạng điển phạm.
- Hợp với cặp động từ “làm xong” vs “lại bị phá”: 片付ける⇔散らかす, 入力する⇔エラーが出る, 修理する⇔壊れる.
- Hiệu quả nhấn mạnh khi kết hợp trạng từ: 次から次へと/どんどん/また.
7. Biến thể & cụm cố định
- V-る+そばから+(また)V: “vừa … (lại) …”
- V-た+そばから: biến thể thực dụng, nghĩa không đổi nhiều.
- 見るそばから忘れる/聞くそばから忘れる: cụm than phiền cố định hay gặp.
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Dùng cho sự kiện đơn phát → sai; JLPT thường bẫy bằng tình huống không lặp.
- Chọn sai thì: nhiều tài liệu ưu tiên V-るそばから; V-た cũng có nhưng kém “sách vở”.
- Vế sau không mang tính “ngay lại xảy ra” → không hợp; cần cảm giác bị “đè” ngay.