1. Cấu trúc cơ bản
| Dạng |
Mẫu |
Ví dụ |
Chức năng |
| Danh từ hóa |
A-さ + の + あまり |
驚きさのあまり声が出ない |
Cho A-い |
| Cấu trúc nhấn |
あまりの + N + に |
あまりの美しさに見とれた |
Mang tính văn chương |
| Chuỗi nguyên nhân |
V-る/V-た + あまり、~ |
考えるあまり、偏ってしまった |
Gợi hệ quả ngoài ý muốn |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- “Quá mức” gây nên biến cố ngoài tầm kiểm soát, khác với miêu tả thuần mức độ.
- Phù hợp văn miêu tả cảm xúc, hồi ký, tường thuật sự cố.
3. Ví dụ minh họa
- 怒りのあまり、冷静さを失った。
Vì quá giận nên mất bình tĩnh.
- あまりの忙しさに、体調を崩した。
Vì quá bận nên đổ bệnh.
- 期待しすぎたあまり、結果に失望した。
Vì kỳ vọng quá nên thất vọng trước kết quả.
4. Cách dùng & sắc thái
- Kết quả thường tiêu cực; nếu tích cực, phải thật tự nhiên (嬉しさのあまり泣いた).
- Tránh dùng với mệnh lệnh/ý chí.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Dải dùng |
Điểm khác |
Ví dụ ngắn |
| ~あまり |
Cảm xúc/quá mức → hệ quả |
Nhân-quả |
心配のあまり倒れた |
| ~すぎる |
Mô tả mức độ |
Nêu trạng thái |
食べすぎる |
| ~ほど |
So sánh mức độ |
Không nhất thiết gây hệ quả |
泣くほど嬉しい |
6. Ghi chú mở rộng
- Cụm “~のあまり” có thể đứng đầu câu làm đề ngữ: 喜びのあまり、~。
- Với i-tính từ, ưu tiên dùng ~さ để danh từ hóa.
7. Biến thể & cụm cố định
- 嬉しさのあまり/恐ろしさのあまり/恥ずかしさのあまり
- あまりの重さに/あまりの高さに/あまりの遅さに
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- “A-い + あまり” thẳng: không tự nhiên; dùng あまりのNに hoặc ~さのあまり.
- Vế sau là chủ đích: không hợp nghĩa nhân-quả ngoài ý muốn.