1. Cấu trúc cơ bản
| Mẫu |
Cấu tạo với ~か~ないかのうちに |
Ví dụ cấu trúc |
Điểm cần nhớ |
| Cơ bản |
Vる + か + Vない + かのうちに + Vた |
ベルが鳴るか鳴らないかのうちに、出た。 |
Lặp cùng một động từ ở dạng khẳng định/ phủ định. |
| Biến thể |
Vる + か + Vない + うちに |
座るか座らないうちに寝た。 |
Rút “の”; văn nói có thể thấy. |
| Chủ ngữ |
Thường khác chủ thể giữa hai mệnh đề |
彼が立つか立たないかのうちに、拍手が起きた。 |
Miêu tả hai sự kiện gần như đồng thời. |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Nghĩa: “Vừa mới/Ngay khi … thì …”, “chưa kịp … xong thì … đã …”.
- Khoảng cách thời gian cực ngắn; hành động sau xảy ra gần như đồng thời với ngưỡng của hành động trước.
- Sử dụng cho sự kiện bất ngờ, nhanh, không do ý chí của người nói (thường là sự thật khách quan).
- Vế sau thường là quá khứ; tránh dùng mệnh lệnh/ý chí mạnh.
3. Ví dụ minh họa
- チャイムが鳴るか鳴らないかのうちに、学生たちは教室を飛び出した。
Chuông vừa reo cái là học sinh lao ra khỏi lớp.
- 彼は席に座るか座らないかのうちに、眠ってしまった。
Anh ấy vừa ngồi xuống đã ngủ mất.
- 家に着くか着かないかのうちに、雨が降り出した。
Tôi vừa về đến nhà thì trời đổ mưa.
- ドアを開けるか開けないかのうちに、猫が外へ飛び出した。
Cửa vừa mở ra là con mèo phóng ra ngoài.
- アナウンスが終わるか終わらないかのうちに、列が動き始めた。
Thông báo vừa dứt thì hàng người bắt đầu di chuyển.
4. Cách dùng & sắc thái
- Nhấn mạnh tính bất ngờ, gần như đồng thời của hai sự kiện.
- Thích hợp trong tường thuật, mô tả; vế sau thường không mang ý chí/khuyên bảo.
- Động từ ở vế trước nên là động từ khoảnh khắc (鳴る、着く、座る、開ける...).
- Phong cách trang trọng hơn so với ~とたん(に); hơi văn viết.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| ~か~ないかのうちに |
Vừa lúc/ngay khi |
Rất tức thì; lặp Vる/ Vない |
着くか着かないかのうちに雨 |
| ~とたん(に) |
Ngay sau khi |
Thường ngạc nhiên; không lặp V |
立ったとたん、倒れた |
| ~や否や |
Vừa … thì … (rất văn viết) |
Rất trang trọng/cổ; không dùng hội thoại |
着くや否や、連絡した |
| ~かと思うと/~かと思ったら |
Vừa thấy … thì … |
Cảm giác chủ quan; vế sau ngoài ý chí |
降ったかと思うと、やんだ |
| ~ないうちに |
Trước khi … |
Không nhất thiết tức thì; không lặp Vる/ない |
暗くならないうちに帰る |
6. Ghi chú mở rộng
- Mẫu này tạo hiệu ứng “chưa kịp xác nhận xong hành động A thì B đã xảy ra”.
- Trong lời kể, có thể bỏ “の”: ~か~ないかうちに (khẩu ngữ, nhưng chuẩn vẫn là “のうちに”).
- Vế sau thường quá khứ hoặc hiện tại miêu tả thói quen tái diễn nhanh trong văn tự sự.
- Không phù hợp với mệnh lệnh/ý chí trực tiếp ở vế sau.
7. Biến thể & cụm cố định
- VるかVないかのうちに
- ~か~ないかうちに(khẩu ngữ, lược の)
- Cặp động từ thường gặp: 鳴る/鳴らない, 着く/着かない, 座る/座らない, 開ける/開けない
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Không lặp cùng một động từ ở dạng khẳng định/phủ định: Sai cấu trúc.
- Dùng với vế sau mang ý chí/mệnh lệnh: Không tự nhiên trong đề thi.
- Dùng động từ kéo dài ở vế trước (勉強するかしないかのうちに): Thiếu tính khoảnh khắc, kém tự nhiên.
- Nhầm với ~ないうちに (trước khi): ~か~ないかのうちに là tức thì, còn ~ないうちに nói “trước khi”.