~るともなしに – Vô tình…, không chủ ý

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Loại hình Cấu tạo với ~るともなしに Ví dụ cấu trúc Ghi chú
Động từ Vる+ともなしに スマホをいじるともなしにいじっている。 Hành động bâng quơ, không mục đích.
Động từ (lặp) Vる+ともなしに+Vる テレビをるともなしに Lặp để nhấn mạnh vô thức.
Biến thể nghi vấn 疑問ぎもんことば+(から)+ともなしに どこからともなしに歌声うたごえこえる。 Cũng dùng được, nhưng với nghi vấn từ, ともなく thường phổ biến hơn.

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Mang nghĩa “không chủ ý/không thật sự làm”, tương đương ~るともなく về nghĩa vô thức.
  • Sắc thái hơi “khách quan, lỏng lẻo”, thường dùng trong miêu tả đời thường.
  • Về lựa chọn từ: ともなしに được ưa dùng với động từ hành vi liên tục (る, く, あるく, ながめる…), ít dùng với hành động tức thời.

3. Ví dụ minh họa

  • ラジオをくともなしにいていたら、なつかしいきょくながれてきた。
    Nghe radio trong vô thức thì vang lên một bài quen thuộc.
  • 通勤つうきん電車でんしゃそとながめるともなしにながめていた。
    Trên tàu đi làm, tôi nhìn ra ngoài bâng quơ.
  • 公園こうえんあるくともなしにあるいていたら、友達ともだちった。
    Tôi dạo vô định trong công viên thì gặp bạn.
  • SNSをるともなしに時間じかんをつぶす。
    Lướt mạng bâng quơ giết thời gian.
  • どこからともなしに拍手はくしゅこった。
    Không biết từ đâu vỗ tay vang lên.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Diễn tả trạng thái “thả lỏng”: làm cho có, không tập trung.
  • Thường đi với dạng lặp để tự nhiên hơn trong văn nói/viết.
  • Không dùng khi người nói muốn thể hiện mục tiêu rõ ràng hay ra lệnh/ý chí.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt chính Ví dụ ngắn
~るともなしに Làm vô thức Nhẹ nhàng, giàu sắc thái đời thường そとながめるともなしに
~るともなく Làm vô thức; nghi vấn từ+ともなく phổ biến Dùng rộng; có nhiều cụm cố định với nghi vấn từ どこからともなく
~ながら Vừa làm A vừa làm B Diễn đạt đồng thời, không nhấn “vô thức” 音楽おんがくききながら勉強べんきょうする
~つい Lỡ làm, vô tình Biểu lộ “lỡ tay”/vô ý, khác “bâng quơ” kéo dài ついぎた

6. Ghi chú mở rộng

  • Nhiều khi ともなく/ともなしに hoán đổi được; khác biệt chủ yếu ở thói quen collocation.
  • Trong văn nghệ thuật, dạng lặp tạo nhịp điệu: るともなしにる/くともなしにく.
  • Hạn chế dùng với động từ chỉ hành động tức thời, có chủ đích mạnh (める, 申請しんせいする…).

7. Biến thể & cụm cố định

  • るともなしにる/くともなしにく/あるくともなしにある
  • どこからともなしに/いつからともなしに(ít hơn ともなく nhưng vẫn gặp)
  • Biến thể song hành: ~るともなく (xem mục 161)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng với mệnh lệnh/ý chí: × るともなしにてください → không tự nhiên.
  • Dùng cho mục đích rõ ràng: × 情報じょうほうあつめるともなしにあつめる (hành vi này thường có mục tiêu).
  • Nhầm với ~つい: ~ともなしに là trạng thái kéo dài bâng quơ; ~つい là hành vi chốc lát “lỡ”.

Liên tiếp – Ngay sau đó

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict