1. Cấu trúc cơ bản
| Mẫu |
Cấu tạo |
Ví dụ cấu trúc |
Ghi chú |
| Nがてら |
Danh từ + がてら |
散歩がてら買い物に行く。 |
N thường là hoạt động/chuyến đi chính, tiện thể làm việc khác. |
| Vますがてら |
Động từ dạng liên dụng (bỏ ます) + がてら |
歩きがてら写真を撮る。 |
Ít phổ biến hơn N; dùng được nếu V có tính hoạt động/di chuyển. |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Nghĩa: “nhân lúc/tiện thể đang A thì làm B”. A là hoạt động chính hoặc lý do ra ngoài; B là việc kèm theo.
- Phổ biến trong hội thoại; sắc thái tự nhiên, đời thường hơn 「かたがた」.
- A thường là hoạt động đi lại/ra ngoài: 散歩, 買い物, ドライブ, お茶, 花見, 見物; hoặc Vます chỉ hoạt động: 歩き, 出かけ.
- Trật tự ngầm: ưu tiên A; B “tiện thể”. Nếu muốn trung lập hơn, dùng 「ついでに」.
3. Ví dụ minh họa
- 散歩がてら、公園まで行きませんか。
Nhân tiện đi dạo, mình ra công viên nhé.
- 買い物がてら、友だちの家に寄った。
Nhân tiện đi mua sắm, tôi ghé nhà bạn.
- 花見がてら、写真をたくさん撮った。
Vừa ngắm hoa vừa chụp rất nhiều ảnh.
- ドライブがてら温泉に立ち寄ろう。
Tiện thể lái xe dạo, ghé suối nước nóng đi.
- 散歩しに行く途中、郵便局に寄る → 散歩がてら郵便局に寄る。
Đang đi dạo thì tiện ghé bưu điện.
4. Cách dùng & sắc thái
- Thân mật, tự nhiên; hay dùng để rủ rê, gợi ý.
- Thích hợp cho hoạt động ngoài trời/di chuyển. Ít dùng cho hoạt động tĩnh tại trong nhà (như 勉強がてら: nghe kém tự nhiên).
- Có thể kết hợp với ý chí/đề nghị: 〜ましょう/ませんか.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Phong cách |
Ý nghĩa/Nuance |
Ví dụ ngắn |
| N/ Vます がてら |
Thường ngày |
A là chính, B là tiện thể |
散歩がてら買い物 |
| Nかたがた |
Trang trọng |
Mục đích xã giao, kính ngữ |
ご挨拶かたがた伺う |
| 〜ついでに |
Trung tính |
Không nhấn mạnh cái nào là chính |
駅に行くついでに手紙を出す |
6. Ghi chú mở rộng
- Nên chọn N/V chỉ hoạt động có tính “ra ngoài/di chuyển” để câu tự nhiên.
- Khi muốn lịch sự trong công việc, đổi sang 「〜かたがた」 hoặc giữ 「〜ついでに」.
- Nếu B quan trọng ngang A, cân nhắc 「ついでに」 để tránh cảm giác xem nhẹ B.
7. Biến thể & cụm cố định
- 散歩がてら
- 花見がてら
- ドライブがてら
- お茶がてら(=お茶しながら・ついでに雑談)
- 散歩しがてら(Vます連用+がてら dạng nói)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Dùng với hoạt động tĩnh (勉強がてら) → không tự nhiên. Hãy dùng ついでに.
- Hiểu sai trọng tâm: với 「がてら」 A là chính, B là phụ; chọn sai A/B dễ lệch nghĩa.
- Nhầm phong cách với 「かたがた」: 「がてら」 không phù hợp thư tín trang trọng.
- Quên dùng dạng Vます khi dùng động từ: cần bỏ ます trước 「がてら」.