Bạn đang ở:Home / N2 / Ngữ pháp N2 / ~るともなく – Vô thức…, chẳng chủ đích mà…
~るともなく – Vô thức…, chẳng chủ đích mà…
Mã quảng cáo 1
1. Cấu trúc cơ bản
Loại hình
Cấu tạo với ~るともなく
Ví dụ cấu trúc
Ghi chú
Động từ
Vる+ともなく
テレビを見るともなく座っていた。
Diễn tả hành vi vô thức/không có chủ đích rõ ràng.
Động từ (lặp)
Vる+ともなく+Vる
空を眺めるともなく眺めていた。
Dạng lặp nhấn mạnh tính “vô thức”.
Nghi vấn từ
疑問詞+(から/へ)+ともなく
どこからともなくいい香りがした。
“Không rõ từ/đến đâu, từ khi nào, của ai”.
Cụm cố định
いつ/どこ/誰+から+ともなく
いつからともなく噂が広まった。
Biểu thị nguồn gốc/thời điểm không xác định.
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
Nghĩa 1 (hành vi vô thức): Diễn tả việc làm một hành động một cách bâng quơ, không chủ ý, không có mục tiêu rõ ràng. Ví dụ: 聞くともなく聞く (nghe trong vô thức).
Nghĩa 2 (không rõ nguồn gốc/thời điểm): Đi kèm nghi vấn từ như いつ/どこ/誰 để nói “không biết từ khi nào/từ đâu/của ai”. Ví dụ: どこからともなく (từ đâu đó không rõ).
Sắc thái: Văn viết-trung tính; mang tính miêu tả, đôi khi tạo cảm giác mơ hồ, bàng bạc.
Ngữ pháp: Vるともなく có thể đứng độc lập hoặc lặp VるともなくVる; chủ ngữ thường là người nói/người được quan sát đang ở trạng thái “thả lỏng”.
3. Ví dụ minh họa
ラジオを聞くともなく聞いていたら、いつの間にか寝ていた。 Tôi nghe radio trong vô thức, lúc nào không hay đã ngủ.
公園で空を眺めるともなく眺めていた。 Tôi ngồi nhìn bầu trời bâng quơ ở công viên.
どこからともなく花の香りが漂ってきた。 Một mùi hương hoa từ đâu đó phảng phất tới.
いつからともなくこの町に外国人が増えた。 Không biết từ khi nào người nước ngoài đã tăng lên ở thị trấn này.
道を歩くともなく歩いていたら、海に出た。 Tôi cứ bước đi vô định, cuối cùng lại ra tới biển.
4. Cách dùng & sắc thái
Dùng khi người nói không có mục đích rõ rệt (nhìn, nghe, nghĩ, đi dạo…).
Dạng nghi vấn từ+ともなく nhấn mạnh “không xác định” về nguồn gốc, nơi chốn, thời điểm.
Không dùng cho hành vi có chủ đích mạnh, mệnh lệnh, ý chí rõ ràng.
Thường dùng trong văn miêu tả, nhật ký, tiểu thuyết để tạo không khí bàng bạc.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
Mẫu
Ý nghĩa
Khác biệt chính
Ví dụ ngắn
~るともなく
Làm vô thức; không rõ nguồn gốc
Dùng với V hoặc nghi vấn từ+ともなく
テレビを見るともなく…
~るともなしに
Làm vô thức (gần như đồng nghĩa)
Nhấn mạnh “không có chủ ý”; ít dùng với nghi vấn từ hơn
空を眺めるともなしに…
~がてら
Nhân tiện làm
Có chủ ý “tiện thể”; trái với vô thức
散歩がてら買い物する
~ついでに
Nhân tiện
Mục đích rõ ràng hơn
出張のついでに観光した
6. Ghi chú mở rộng
Dạng lặp VるともなくVる giúp câu cân bằng nhịp và làm nổi bật tính “vô thức”.
Với nghi vấn từ, thường dùng から/へ: どこからともなく, どこへともなく.
Thường gặp với động từ tri giác: 見る, 聞く, 眺める, 考える, 歩く.
7. Biến thể & cụm cố định
見るともなく見る/聞くともなく聞く/考えるともなく考える
どこからともなく/どこへともなく/いつからともなく/誰からともなく
Biến thể gần nghĩa: ~るともなしに (xem mục 162)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
Dùng cho hành động có mục tiêu rõ: sai. Ví dụ sai: × 目的地へ行くともなく行く (nên dùng どこへともなく đi vô định).
Nhầm với ~がてら/~ついでに: ~ともなく là vô thức; hai mẫu kia là có chủ ý.
Bỏ から/へ trong cụm nghi vấn từ: どこともなく (tự thân có nghĩa khác “bất kỳ đâu”), với nghĩa “không rõ từ đâu” cần どこからともなく.