~ではあるまいし – Đâu có phải…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Thành phần Cấu tạo với ~ではあるまいし Ví dụ cấu trúc Ghi chú/biến thể
Danh từ N + ではあるまいし 子供こどもではあるまいしきなさい。 Biến thể khẩu ngữ: N + じゃあるまいし
Danh từ (thành ngữ) N + ではあるまいし 冗談じょうだんではあるまいし、そんなことはえない。 Thường dùng với cụm cố định như 冗談じょうだんではあるまいし
Toàn câu (ít dùng) (Mệnh đề danh từ hóa) + というわけではあるまいし 全部ぜんぶくんのせいというわけではあるまいしむな。 Cấu trúc mở rộng, trang trọng hơn

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

- Nghĩa: “Đâu phải/ có phải là N đâu mà…”, “Không phải N nên (đừng/không cần) …”. Dùng để trách nhẹ, khuyên răn, bác bỏ hành vi/quỳ chuẩn quá mức bằng cách nêu lý do “không phải là N”.

- Sắc thái: Khá mạnh, mang tính phê bình/nhắc nhở. Thường đi kèm mệnh lệnh, cấm đoán, khuyên nhủ ở vế sau. Nghe hơi cổ điển, mang màu sắc nam tính/già dặn.

- Phạm vi kết hợp: Chủ yếu gắn với danh từ chỉ thân phận/trạng thái đối chiếu (子供こども素人しろうと学生がくせい冗談じょうだん…). Dùng với mệnh đề là biến thể mở rộng, nên thận trọng.

3. Ví dụ minh họa

  • 子供こどもではあるまいし、そんなことでくな。
    Không phải trẻ con đâu, đừng khóc vì chuyện đó.
  • 冗談じょうだんではあるまいし、そんな大金たいきんはらえないよ。
    Đâu phải chuyện đùa, số tiền lớn như vậy làm sao mà trả được.
  • 素人しろうとではあるまいし基本きほんてきなミスはけてほしい。
    Không phải người mới nữa, mong tránh những lỗi cơ bản.
  • 学生がくせいじゃあるまいし徹夜てつやでゲームなんてやめなさい。
    Không phải còn là sinh viên đâu, bỏ cái việc thức trắng đêm chơi game đi.
  • 休日きゅうじつではあるまいし、そんなラフな格好かっこう会社かいしゃるな。
    Đâu phải ngày nghỉ, đừng ăn mặc xuề xòa đến công ty.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Dùng khi người nói cho rằng “vì không phải là N” nên hành vi/đòi hỏi ở vế sau là không phù hợp.
  • Vế sau thường là: mệnh lệnh (~しろ/するな), yêu cầu (~してくれ), đánh giá phê phán (~のはおかしい/だめだ), khuyên nhủ (~ほうがいい).
  • Văn phong hơi cứng, có thể nghe chê trách; tránh dùng với người trên hoặc trong bối cảnh cần lịch sự cao.
  • Biến thể じゃあるまいし diễn đạt khẩu ngữ, tự nhiên trong hội thoại.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt chính Ví dụ ngắn
Nではあるまいし Không phải N nên… (trách/khuyên) Sắc thái mạnh, cổ điển 子供こどもではあるまいしくな。
Nではないんだから Không phải N nên… Trung tính, hiện đại, dùng an toàn hơn 子供こどもではないんだからいて。
~わけではあるまいし Đâu phải là… (phủ định lý do) Mở rộng cho mệnh đề; lịch sự hơn 全部ぜんぶくんのせいというわけではあるまいし
~ではあるまいか Chẳng phải là… sao? (suy đoán) Nghi vấn tu từ, KHÁC nghĩa それは無理むりではあるまいか
Nでもあるまいし Đâu có phải đến mức N Gần nghĩa, nhưng nhấn “đến mức/đâu phải” 子供こどもでもあるまいし

6. Ghi chú mở rộng

  • Thường xuất hiện trong văn viết, diễn văn, hoặc lời phê bình “già dặn”. Trong hội thoại thân mật, cân nhắc dùng bản mềm hơn: ~ではないんだから.
  • Danh từ đi trước nên là phạm trù ai cũng hiểu đối lập (子供こども/大人おとな, 冗談じょうだん/本気ほんき, 素人しろうと/プロ…).
  • Không dùng để miêu tả sự thật khách quan đơn thuần; phải kèm đánh giá/ngụ ý điều chỉnh hành vi.

7. Biến thể & cụm cố định

  • Nじゃあるまいし: khẩu ngữ, tự nhiên hơn.
  • 冗談じょうだんではあるまいし: cụm cố định rất hay gặp.
  • ~というわけではあるまいし: biến thể trang trọng khi chủ ngữ là mệnh đề.

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng với động/tính từ trực tiếp: Sai; mẫu này bám vào danh từ. Dùng mệnh đề thì chuyển sang ~というわけではあるまいし.
  • Nhầm với ~ではあるまいか (suy đoán). Hai mẫu khác nghĩa.
  • Áp dụng trong ngữ cảnh lịch sự với cấp trên có thể bất lịch sự vì sắc thái chê trách.
  • Thi JLPT: bẫy chọn “~ではないんだから” vs “~ではあるまいし” về mức độ trang trọng/sắc thái.

Phê phán – Khiển trách

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict