1. Cấu trúc cơ bản
| Mẫu |
Cấu tạo |
Ý nghĩa khái quát |
Ghi chú |
| N はいざ知らず, … |
Danh từ + は + いざ知らず |
Không biết N thì sao, chứ … |
Trang trọng/văn viết |
| N ならいざ知らず, … |
Danh từ + なら + いざ知らず |
Nếu là N thì còn tạm, chứ … |
So sánh giả định |
| Clause の/こと はいざ知らず, … |
Định danh mệnh đề bằng の/こと + は |
Việc … thì không biết, chứ … |
Ít dùng hơn, vẫn chuẩn |
Vế sau thường là đánh giá/phê phán, nêu chuẩn mực hiện tại.
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Nêu ngoại lệ “không rõ/không bàn” về đối tượng A, để nhấn mạnh phán đoán chắc chắn về B.
- “ならいざ知らず”: thừa nhận khả dĩ ở A (giả định), để phủ định B mạnh hơn.
- Sắc thái: lịch sự, hơi cổ điển; đậm chất văn viết, diễn thuyết, bài bình luận.
- Vế sau thường đi với cấu trúc đánh giá/khó khăn/không thể chấp nhận.
3. Ví dụ minh họa
- 昔はいざ知らず、今はSNSで情報がすぐ広まる。
Thời xưa thì không biết, chứ nay thông tin lan truyền rất nhanh trên mạng xã hội.
- 子どもならいざ知らず、大人がそんな言い訳は通らない。
Nếu là trẻ con thì còn tạm, chứ người lớn thì lời bao biện đó không chấp nhận được.
- 内情の真偽はいざ知らず、噂に踊らされるべきではない。
Chưa biết thực hư nội tình ra sao, nhưng không nên bị tin đồn dắt mũi.
- 日本語の発音はいざ知らず、文法は体系的だ。
Phát âm tiếng Nhật thì chưa nói, chứ ngữ pháp khá có hệ thống.
- 専門家ならいざ知らず、素人が独断で判断すべきではない。
Nếu là chuyên gia thì còn tạm, chứ người không chuyên không nên tự ý phán đoán.
4. Cách dùng & sắc thái
- Dùng để “dỡ” một đối tượng ra khỏi phạm vi bàn luận, nhằm nhấn mạnh lập luận chính.
- Vế A thường là đối tượng xa người nói (他人、昔、子ども…), nhấn mạnh “không thể khẳng định”.
- Vế B thường là chuẩn mực, quy tắc, tình trạng hiện nay, phê phán, đề xuất.
- Ngữ điệu trang trọng; trong hội thoại thân mật có thể thay bằng “〜はともかく”.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Điểm khác |
Ví dụ ngắn |
| 〜はいざ知らず |
Không biết … chứ … |
Sắc thái “không dám chắc”, trang trọng |
昔はいざ知らず… |
| 〜はともかく |
Tạm bỏ qua … |
Trung tính, không nhất thiết phê phán |
値段はともかく… |
| 〜はさておき |
Tạm gác … sang một bên |
Hội thoại hơn, điều hướng chủ đề |
冗談はさておき… |
| 〜どころか |
Không những không … mà còn … |
Đảo ngược kỳ vọng, không mang “không biết” |
上達どころか… |
6. Ghi chú mở rộng
- “いざ” gốc nghĩa “đến lúc then chốt”; trong mẫu này tạo sắc thái “khó mà nói chắc”.
- Với mệnh đề phức: 結果がどうなるかはいざ知らず、準備だけは万全に。 (được, nhưng văn viết)
- Không dùng để nghi vấn trực tiếp; đây là mẫu khẳng định lập luận ở vế sau.
7. Biến thể & cụm cố định
- N はいざ知らず、…
- N ならいざ知らず、…
- Clause の/こと はいざ知らず、…
- Cặp đối lập hay dùng: 昔 vs 今/他人 vs 自分/子ども vs 大人
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Gắn trực tiếp với động từ mà không danh hóa: sai. Cần の/こと: 彼が来るのはいざ知らず…
- Vế sau không nên là thông tin khách quan đơn thuần; nên là đánh giá/quy tắc.
- Nhầm với ともかく: いざ知らず có sắc thái “không rõ, không dám chắc”, trang trọng hơn.