~じゃあるまいし – Đâu phải… đâu

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Kết hợp Cấu tạo với ~じゃあるまいし Ví dụ cấu trúc Sắc thái
Danh từ N+じゃあるまいし、… どもじゃあるまいしくな。 Khẩu ngữ, trách nhắc/khuyên răn.
Danh từ (trang trọng) N+ではあるまいし、… 冗談じょうだんではあるまいし、そんなはなししんじられない。 Lịch sự hơn じゃあるまいし.
Mệnh đề/cụm nghĩa (~という)わけ+ではあるまいし、… 完璧かんぺきにできるわけではあるまいし気楽きらくにやろう。 Phủ định kỳ vọng quá mức.

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • “Có phải là A đâu mà …”: vì không phải A nên B (trách, nhắc nhở, khuyên).
  • Sử dụng để bác bỏ lý do/viện cớ không phù hợp với tình huống.
  • Đối tượng A thường là “trẻ con, chuyên gia, ngày nghỉ, trò đùa…”
  • Độ lịch sự: じゃあるまいし (thân mật/mạnh) < ではあるまいし (trung tính).

3. Ví dụ minh họa

  • どもじゃあるまいし、わがままをうな。
    Có phải trẻ con đâu, đừng nói ích kỷ thế.
  • 日曜日にちようびじゃあるまいし、そんなにおそくまでていられない。
    Có phải chủ nhật đâu mà ngủ đến trưa được.
  • 冗談じょうだんではあるまいし適当てきとう返事へんじはするな。
    Đâu phải chuyện đùa, đừng trả lời qua loa.
  • プロじゃあるまいし完璧かんぺきにできなくてもいい。
    Có phải dân chuyên đâu, không làm hoàn hảo cũng được.
  • 魔法まほう使つかえるわけではあるまいしいちばんわらないよ。
    Có phải dùng được phép thuật đâu, không xong trong một đêm đâu.

4. Cách dùng & sắc thái

  • N+じゃあるまいし đặt đầu câu làm tiền đề rồi nêu yêu cầu/đánh giá ở sau.
  • Thường mang sắc thái chê trách nhẹ; tránh dùng với người lớn tuổi/cấp trên nếu không khéo léo.
  • ではあるまいし dùng trong văn viết hoặc khi cần giảm độ gắt.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt Ví dụ ngắn
~じゃないんだから Vì không phải A nên… Khẩu ngữ hơn, ít cứng どもじゃないんだからくな。
~わけではない Không hẳn là… Trung tính, không hàm ý trách たかいわけではない。
~ものではない Không nên… (quy phạm) Quy tắc chung, không so sánh tiền đề うそをつくものではない

6. Ghi chú mở rộng

  • Mang tính “frame-setting”: đưa ra khung so sánh không phù hợp để bác bỏ kỳ vọng.
  • Biểu cảm mạnh khi lặp cặp đối lập: どもじゃあるまいし、大人おとなとして責任せきにんて。
  • Có thể đứng giữa câu sau mệnh đề phụ: ~とおもっているのは、冗談じょうだんではあるまいし、ぎだ。

7. Biến thể & cụm cố định

  • N+じゃあるまいし/ではあるまいし
  • (~という)わけではあるまいし+…
  • 冗談じょうだんではあるまいし/どもじゃあるまいし/日曜にちようじゃあるまいし(cụm hay gặp)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nhầm với ~じゃあるまいか(phỏng đoán “chẳng phải là… sao”): khác nghĩa hoàn toàn.
  • Dùng với chủ thể nhạy cảm gây thô lỗ: tránh nói trực diện với cấp trên/khách hàng.
  • Dịch máy bám chữ “không phải A nên B” nhưng chọn sai mức độ lịch sự giữa じゃあるまいし và ではあるまいし.

Phê phán – Khiển trách

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict