1. Cấu trúc cơ bản
| Mẫu |
Cấu tạo |
Ví dụ |
Sắc thái |
| N + ときたら |
Danh từ + ときたら |
うちの子ときたら、片付けをしない |
“Nói về … thì (phàn nàn/chê trách)” |
| Cụm chủ đề |
N + ときたら、S |
最近の若者ときたら、挨拶もしない |
Khẩu ngữ, cảm xúc tiêu cực/than phiền |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Giới thiệu chủ đề để chê trách, than phiền, ngạc nhiên theo hướng tiêu cực về đối tượng N.
- Dùng nhiều trong hội thoại; không thích hợp trong văn bản trang trọng hoặc khi nói về người nghe (dễ thô).
- Thường theo sau là ví dụ cụ thể về thói quen xấu, điểm bất cập, sự cố lặp lại.
3. Ví dụ minh họa
- うちの上司ときたら、会議にいつも遅れてくるんだ。
Sếp nhà tôi ấy à, lúc nào họp cũng đến muộn.
- 隣の犬ときたら、夜中に吠えてばかりで困る。
Con chó nhà hàng xóm thì đêm nào cũng sủa, phiền phức thật.
- 最近の天気ときたら、晴れたと思ったらすぐ雨だ。
Thời tiết dạo này ấy, vừa nắng cái là mưa ngay.
- あの店ときたら、味はいいのに接客が最悪だ。
Cái quán đó nhé, đồ ngon mà phục vụ tệ kinh khủng.
- 弟ときたら、約束をすぐ忘れる。
Thằng em tôi thì hay quên hẹn.
4. Cách dùng & sắc thái
- Dùng như “nói về … thì” nhưng thiên về chê/trách; tránh dùng với người bề trên trong tình huống trang trọng.
- Hay đi kèm kết thúc câu thân mật: ~んだ、~ったらない、~こと!
- Không dùng để khen ngợi trang trọng; nếu khen nên dùng mẫu khác.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| N ってば/ったら |
Này này (trách, nhắc nhở) |
Khẩu ngữ mạnh, rất suồng sã; ときたら trang trọng hơn chút. |
君ってば、また忘れたの? |
| N については |
Về, liên quan đến |
Trung lập, thông tin/giải thích; không hàm chê trách. |
計画については後ほど。 |
| N といったら |
Nói đến mức độ … thì (rất) |
Mẫu chỉ mức độ, thường đi với ~ない/~たらない; khác chức năng. |
彼の食欲といったらすごい。 |
6. Ghi chú mở rộng
- Có thể dùng để mở đầu câu chuyện than phiền, thu hút sự chú ý của người nghe.
- Nếu nói về người nghe trực tiếp, dễ tạo cảm giác khiếm nhã; thay bằng ね hoặc やっぱり… thì mềm hơn.
- Khi muốn nhấn mạnh thêm mức độ phàn nàn, nối tiếp bằng ~ったらない/~ことだ。
7. Biến thể & cụm cố định
- 最近の~ときたら/うちの~ときたら(cụm mở đầu phàn nàn quen thuộc)
- ~ときたら、まったく…(tăng sắc thái bực bội)
- ~ときたら、ほんとに困る/信じられない/呆れる
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Dùng trong văn phong trang trọng/luận văn → không phù hợp.
- Nói về chính mình theo kiểu tự phê có thể dùng, nhưng tránh khiếm nhã với người nghe/bề trên.
- Nhầm với といったら(mức độ) trong câu hỏi JLPT: xem vế sau là “phàn nàn” → chọn ときたら.