~とは限らない – Không hẳn là…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Kết hợp Cấu tạo với ~とはかぎらない Ví dụ cấu trúc Ghi chú
Mệnh đề thường Clause(普通ふつうけい)+ とはかぎらない あめなら中止ちゅうしとはかぎらない “Không hẳn/không nhất thiết”
Danh từ N + だ + とはかぎらない 安全あんぜんだとはかぎらない だ có thể lược trong khẩu ngữ
Tính từ -na Aな + だ + とはかぎらない 便利べんりだとはかぎらない Trang trọng giữ だ
Tính từ -i Aい + とはかぎらない ただしいとはかぎらない Giữ nguyên dạng thường

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Không hẳn/không phải lúc nào cũng ~; phủ định tính tất yếu/bao quát.
  • Hay đi với かならずしも để nhấn mạnh: かならずしも~とはかぎらない.
  • Dùng để phản biện định kiến/khái quát hóa: “A thì B” không phải lúc nào cũng đúng.

3. Ví dụ minh họa

  • たかものかならずしもとはかぎらない
    Đồ đắt không hẳn là tốt.
  • 日本人にほんじんがみんな寿司すしとはかぎらない
    Không phải người Nhật nào cũng thích sushi.
  • あめだからといって、試合しあい中止ちゅうしとはかぎらない
    Không phải mưa là trận đấu sẽ bị hủy.
  • オンラインの情報じょうほう正確せいかくだとはかぎらない
    Thông tin trên mạng không hẳn chính xác.
  • 経験けいけんながいからといって、結果けっかせるとはかぎらない
    Không phải cứ kinh nghiệm lâu là tạo ra kết quả.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Sắc thái khách quan, lịch sự; thường dùng trong tranh luận, viết học thuật, tin tức.
  • Đặt sau mệnh đề được xem như nhận định phổ biến/định kiến để phủ định tính tuyệt đối.
  • Thêm かならずしも để nhấn mạnh “không nhất thiết”.
  • Kết hợp “Aからといって、Bとはかぎらない” là khung rất tự nhiên.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt Ví dụ ngắn
~とはかぎらない Không hẳn/không phải lúc nào cũng Phủ định tính tất yếu 便利べんりとはかぎらない
~というわけではない Không có nghĩa là Mềm hơn, phủ định một phần きらというわけではない
~わけではない Không hẳn là Khẩu ngữ hơn, sắc thái cá nhân いそがしいわけではない
~とはえない/いいれない Không thể nói là Trang trọng, dè dặt 安全あんぜんとはえない
かならずしも~とはかぎらない Không nhất thiết Cụm nhấn mạnh tiêu chuẩn JLPT かならずしもただしいとはかぎらない

6. Ghi chú mở rộng

  • Hay xuất hiện trong câu phản biện: AからといってBとはかぎらない.
  • Để làm nhẹ sắc thái phủ định, có thể thêm いつも/かならずしも/必然ひつぜんてきに + ~とはかぎらない.
  • Phù hợp khi muốn mở ra ngoại lệ, tránh khẳng định tuyệt đối.

7. Biến thể & cụm cố định

  • かならずしも~とはかぎらない(rất thường gặp)
  • Aからといって、Bとはかぎらない(kết cấu mẫu mực)
  • 一概いちがいに~とはえない(gần nghĩa, văn viết)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Bỏ は trong とはかぎらない: × というかぎらない → 〇 とはかぎらない.
  • Nhầm với phủ định tuyệt đối: ~とはかぎらない chỉ mở ngoại lệ, không phủ định hoàn toàn.
  • Quên だ với N/na trong văn viết: 学生がくせいだとはかぎらない.
  • Bẫy JLPT: chọn đúng cặp “かならずしも~とはかぎらない” thay vì “かならず~ない”.

Phê phán – Khiển trách

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict