~はどうであれ – Dù thế nào cũng…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Loại Cấu tạo với ~はどうであれ Ví dụ cấu trúc Ghi chú
Noun N + は/が + どうであれ、B 結果けっかどうであれ、いはない は nhấn chủ đề; が trung tính thông báo
Đại từ nghi vấn + であれ だれであれ/なにであれ/どこであれ、B だれであれ歓迎かんげいする Mẫu chung “AであれBであれ” cũng tồn tại
Mẫu rút gọn どうあれ、B どうあれやりげる Trang trọng vừa, dùng nhiều trong khẩu ngữ nghiêm túc
Cụm nghi vấn ~かどうか + はどうであれ、B 成功せいこうするかどうかはどうであれ挑戦ちょうせんすべきだ Thường dùng trong văn viết/diễn văn

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • “Bất kể A thế nào đi nữa, B (không đổi).” Nhấn mạnh B không bị ảnh hưởng bởi A.
  • Văn phong trang trọng, dùng khi phát biểu nguyên tắc/quan điểm/định hướng.
  • Phạm vi A có thể là kết quả, hoàn cảnh, danh tính, nơi chốn,...

3. Ví dụ minh họa

  • 結果けっかはどうであれ、プロセスを大切たいせつにしたい。
    Dù kết quả thế nào, tôi vẫn coi trọng quá trình.
  • かれだれであれ規則きそくまもってもらう。
    Cho dù anh ta là ai, cũng phải tuân thủ quy định.
  • 契約けいやくれるかどうかはどうであれ見積みつもりはしておこう。
    Bất kể có ký được hợp đồng hay không, vẫn nên đưa báo giá.
  • 成否せいひがどうであれ挑戦ちょうせんした価値かちはある。
    Bất kể thành hay bại, việc thử sức vẫn có giá trị.
  • 会場かいじょうがどこであれ時間じかん厳守げんしゅでおねがいします。
    Dù địa điểm ở đâu, xin hãy đúng giờ.
  • 評価ひょうかはどうであれ事実じじつ淡々たんたん報告ほうこくする。
    Dù đánh giá thế nào, hãy báo cáo sự thật một cách điềm tĩnh.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Dùng để khẳng định lập trường/tiêu chuẩn không đổi.
  • Thường đi với mệnh lệnh/đề nghị/ý chí: ~してください/~べきだ/~つもりだ.
  • Trang trọng hơn so với ~にかかわらず/~をわず, có tính tuyên bố.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt chính Ví dụ ngắn
~はどうであれ Bất kể thế nào Nhấn mạnh lập trường kiên định, trang trọng 結果けっかはどうであれ、報告ほうこくせよ
~にかかわらず Không liên quan đến A Dạng văn phạm trung tính, dùng rộng 天候てんこうにかかわらず開催かいさい
~をわず Không phân biệt Với danh từ phạm vi/đối tượng 年齢ねんれいわず応募おうぼ
どうであろうと Dù có như thế nào Biểu cảm mạnh, khẩu ngữ 結果けっかがどうであろうとつづける

6. Ghi chú mở rộng

  • Cách nói tương đương mang sắc thái pháp lý/điều lệ: ~のいかんにかかわらず.
  • “は/が” trước どうであれ: は để đối chiếu/nhấn, が khách quan hơn.
  • Thường dùng cùng cặp đối lập: 成功せいこう/失敗しっぱい, 賛成さんせい/反対はんたい, たかい/やすい.

7. Biến thể & cụm cố định

  • どうあれ (rút gọn): どうあれ、やるしかない。
  • だれであれ/なにであれ/どこであれ/いつであれ
  • N + のいかんによらず/にかかわらず (biến thể trang trọng)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng cho sự việc không có nhiều phương án “thế nào” → thiếu tự nhiên. Mẫu này giả định A có nhiều khả năng.
  • Gắn với mệnh đề miêu tả thuần túy (không có lập trường) → nhạt nghĩa: nên theo sau là yêu cầu/quan điểm rõ.
  • Nhầm với ~ても: ~はどうであれ trang trọng và khái quát hơn, không dùng cho cảm xúc nhất thời.

Phê phán – Khiển trách

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict