~に限ったことではない – Không chỉ…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Loại/cụm Cấu tạo Ví dụ cấu trúc Ghi chú
Danh từ N + にかぎったことではない この問題もんだいはNにかぎったことではない。 N có thể là cụm danh từ/danh ngữ (mệnh đề định ngữ + ひと/もの/こと...)
Nhấn mạnh phạm vi N + だけ + にかぎったことではない 地震じしん日本にほんだけにかぎったことではない。 だけ thêm sắc thái “chỉ riêng” để phủ định mạnh hơn
Mềm hóa N + にかぎったことではないんだ/ではありません ミスは新人しんじんかぎったことではありません。 Lịch sự/giảm độ khẳng định

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • “Không phải là chuyện chỉ riêng N” → hiện tượng/sự việc không chỉ xảy ra với N, mà mang tính phổ biến hơn.
  • Cấu trúc: かぎる (giới hạn) → かぎった (đã giới hạn) + ことではない (không phải là chuyện) → “không phải chuyện bị giới hạn vào N”.
  • Thường dùng để phản biện quan niệm “chỉ N mới…”, mở rộng phạm vi ra những đối tượng khác.
  • Sắc thái trung lập, dùng được trong văn nói và viết. Dễ thấy trong tin tức/xã luận.

3. Ví dụ minh họa

  • この病気びょうき高齢こうれいしゃかぎったことではない
    Căn bệnh này không phải chỉ xảy ra ở người cao tuổi.
  • SNSでの誹謗ひぼう中傷ちゅうしょう芸能人げいのうじんかぎったことではない
    Bôi nhọ trên mạng không phải chuyện chỉ xảy ra với nghệ sĩ.
  • ミスは新人しんじんかぎったことではない
    Lỗi lầm không phải chỉ có ở người mới.
  • 地震じしん日本にほんだけにかぎったことではない
    Động đất không phải chỉ riêng Nhật Bản mới có.
  • 都会とかいのストレスは大人おとなかぎったことではない
    Căng thẳng nơi đô thị không chỉ riêng người lớn.
  • 長時間ちょうじかん労働ろうどう問題もんだいIT業界ぎょうかいかぎったことではない
    Vấn đề làm việc quá giờ không chỉ riêng ngành IT.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Đặt sau danh từ để phủ định tính “độc quyền/xuất hiện duy nhất ở N”.
  • Thường đi kèm từ chỉ giới hạn như だけ, ばかり để nhấn mạnh rồi phủ định: Nだけにかぎったことではない.
  • Sắc thái khách quan, dùng khi nêu nhận định tổng quát hoặc mở rộng phạm vi thảo luận.
  • Không dùng với tính từ/động từ trực tiếp; nếu cần, danh từ hóa chủ thể: 〜するひと/〜な傾向けいこう/〜という現象げんしょう + にかぎったことではない.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt chính Ví dụ ngắn
Nにかぎったことではない Không chỉ riêng N Trang trọng, cấu trúc danh từ hóa “chuyện không bị giới hạn ở N” 過労かろう日本にほんかぎったことではない。
Nだけではない Không chỉ N Phổ biến, trực tiếp; ít sắc thái “giới hạn” hơn 原因げんいんひとつだけではない。
Nにかぎらない Không giới hạn ở N Ngắn gọn hơn; nghĩa gần tương đương 差別さべついちこくかぎらない。
Nにかぎったことでもない Không phải chỉ N (mềm) でもない → mềm/cởi mở hơn, thường dùng hội thoại 失敗しっぱいかれかぎったことでもない。

6. Ghi chú mở rộng

  • Khi chủ ngữ là người/nhóm người, nên dùng danh ngữ: 都市としひとかぎったことではない.
  • Hay đi với các chủ đề xã hội: 少子しょうし物価高ぶっかだか、ハラスメント、気候きこう変動へんどう など.
  • Biểu thức đối ứng tích cực: Nにかぎったはなしではない (không phải câu chuyện chỉ của N).

7. Biến thể & cụm cố định

  • Nにかぎったことでもない (biến thể mềm; xem mục #70)
  • なにもNにかぎったことではない/べつにNにかぎったことではない (nhấn mạnh “đâu phải chỉ N”)
  • 日本にほんだけにかぎったことではない/若者わかものだけにかぎったことではない (mẫu “だけ” + phủ định)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng với động/tính từ trực tiếp: × いそがしいにかぎったことではない → ✔ いそがしいひとかぎったことではない.
  • Nhầm với Nにかぎる (tốt nhất là N/giới hạn N). Nghĩa hoàn toàn khác.
  • Bỏ “こと”: × Nにかぎったではない → ✔ Nにかぎったことではない.
  • Nhầm sắc thái với だけではない: đề thi có thể yêu cầu chọn mẫu trang trọng hơn → ưu tiên にかぎったことではない trong văn viết nghiêm túc.

Phê phán – Khiển trách

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict