1. Cấu trúc cơ bản
| Loại/cụm |
Cấu tạo |
Ví dụ cấu trúc |
Ghi chú |
| Danh từ |
N + に限ったことでもない |
この問題はNに限ったことでもない。 |
“でも” làm mềm, hàm ý “ngay cả” → không phải chuyện chỉ ở N đâu |
| Nhấn mạnh phủ định |
何も/別に + N + に限ったことでもない |
別に若者に限ったことでもない。 |
Cách nói hội thoại phổ biến, phủ định kỳ vọng người nghe |
| Lịch sự |
N + に限ったことでもありません |
値上げはこの業界に限ったことでもありません。 |
Dùng trong tin tức/phỏng vấn |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Tương đương “không phải chuyện chỉ riêng N đâu”.
- “でもない” làm câu bớt sắc bén hơn “ではない”, mang sắc thái nhún nhường/đính chính nhẹ.
- Thường dùng khi xoa dịu, tránh khẳng định quá mạnh, hoặc khi nêu ví dụ phản biện.
3. Ví dụ minh họa
- 物価高は日本に限ったことでもない。
Giá cả leo thang đâu phải chỉ riêng Nhật.
- 少子化は先進国に限ったことでもない。
Giảm tỷ lệ sinh đâu phải chỉ ở các nước phát triển.
- 失敗はあなたに限ったことでもないよ。
Thất bại đâu phải chỉ mỗi bạn đâu.
- 長時間労働はこの業界に限ったことでもない。
Làm quá giờ đâu phải chuyện riêng ngành này.
- 怒りっぽくなるのは男性に限ったことでもない。
Dễ cáu không phải chỉ ở nam giới.
- 学力格差は都市部に限ったことでもない。
Chênh lệch học lực không chỉ ở khu đô thị.
4. Cách dùng & sắc thái
- Dùng “でも” để hạ nhẹ tính phản bác, phù hợp hội thoại, truyền thông đại chúng.
- Dễ kết hợp với 何も/別に để nhấn mạnh “không hẳn/đâu có chỉ…”.
- Có thể đứng cuối câu như phát ngôn độc lập trong trao đổi: それ、彼に限ったことでもないよ。
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Sắc thái |
Ví dụ ngắn |
| Nに限ったことではない |
Không chỉ N |
Trang trọng, dứt khoát hơn |
差別は一国に限ったことではない。 |
| Nに限ったことでもない |
Không hẳn chỉ N |
Mềm, hội thoại; hàm ý “ngay cả … cũng không phải (chỉ)” |
炎上は有名人に限ったことでもない。 |
| Nだけではない |
Không chỉ N |
Trực tiếp, ngắn gọn hơn |
原因は一つだけではない。 |
| Nに限らない |
Không giới hạn ở N |
Văn viết cô đọng |
汚職は特定の国に限らない。 |
6. Ghi chú mở rộng
- “でも” ở đây không phải liệt kê mà là tiểu từ phụ trợ mang sắc thái giảm nhẹ/nhún nhường.
- Trong lập luận, có thể dùng Nは/が + に限ったことでもない để đặt đề tài: 若者の孤独は若者に限ったことでもない。
- Phù hợp khi chia sẻ kinh nghiệm: “Không chỉ bạn đâu” → 共感を示す表現.
7. Biến thể & cụm cố định
- 何もNに限ったことでもない/別にNに限ったことでもない (công thức hội thoại)
- Nだけに限ったことでもない (kết hợp “だけ” vẫn tự nhiên)
- — đối ứng: Nに限ったことではない (biến thể cứng hơn)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Nhầm “でも” thành liệt kê: không dùng “AやBに限ったことでもない” theo nghĩa liệt kê; “でも” gắn ngay sau こと.
- Bỏ “こと”: × Nに限ったでもない → ✔ Nに限ったことでもない.
- Chọn sai độ trang trọng: đề thi có thể yêu cầu sắc thái mạnh → chọn ではない thay vì でもない.