1. Cấu trúc cơ bản
| Dạng |
Cấu trúc |
Ví dụ cấu trúc |
Ghi chú |
| Tính từ động từ cổ |
Vる + べからざる + N |
許すべからざる罪 |
Phong cách cổ/chuẩn mực, dùng để bổ nghĩa danh từ. |
| Quán ngữ |
欠く + べからざる + N |
欠くべからざる要素 |
“Không thể thiếu” (nghĩa đặc biệt, tích cực). |
| Với サ変 |
看過する → 看過すべからざる + N |
看過すべからざる事実 |
Thường lược る của “する” thành “すべからざる”. |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Nghĩa A (phổ biến): “Không được/không nên V; V là điều không thể chấp nhận” → sắc thái phán xét đạo đức, pháp lý, quy tắc.
- Nghĩa B (quán ngữ): với 欠くべからざる + N = “không thể thiếu/thiết yếu” (đảo nghĩa do phủ định của “欠く”).
- Đây là hình thức văn ngôn, dùng nhiều trong bài viết học thuật, báo chí nghiêm túc, phát biểu chính trị, quy định.
3. Ví dụ minh họa
- 無実の人を罪に問うことは、許すべからざる行為だ。
Buộc tội người vô tội là hành vi không thể dung thứ.
- 研究におけるデータ改ざんは、看過すべからざる問題である。
Gian lận dữ liệu trong nghiên cứu là vấn đề không thể bỏ qua.
- 人権の軽視は、社会にとって看過すべからざる危機だ。
Coi nhẹ nhân quyền là khủng hoảng không thể làm ngơ đối với xã hội.
- 信頼は、組織運営にとって欠くべからざる資質である。
Sự tin cậy là phẩm chất không thể thiếu đối với việc vận hành tổ chức.
- 歴史的事実の捏造は、許すべからざる虚偽だ。
Ngụy tạo sự kiện lịch sử là điều dối trá không thể chấp nhận.
- 安全基準の遵守は、製造業における欠くべからざる要件である。
Tuân thủ tiêu chuẩn an toàn là yêu cầu không thể thiếu trong ngành sản xuất.
4. Cách dùng & sắc thái
- Dùng để bổ nghĩa danh từ, tạo cảm giác nghiêm trọng, trang trọng, văn viết.
- Nghĩa cấm đoán/phán xét (許すべからざる, 容認すべからざる, 許容すべからざる) và nghĩa thiết yếu (欠くべからざる) cần phân biệt theo động từ.
- Không dùng trong hội thoại thường nhật; thay bằng ~てはいけない/~べきではない cho văn nói.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt/Sắc thái |
Ví dụ ngắn |
| VるべからざるN |
Không được V / Không thể chấp nhận |
Cổ, rất trang trọng, bổ nghĩa danh từ |
許すべからざる行為 |
| Vてはならない |
Không được V |
Chuẩn mực hiện đại, dùng cả câu mệnh lệnh |
差別してはならない。 |
| Vべきではない |
Không nên V |
Khuyên răn/chuẩn mực nhẹ hơn |
嘘をつくべきではない。 |
| 欠くべからざるN |
Không thể thiếu |
Quán ngữ đặc biệt, nghĩa tích cực |
欠くべからざる条件 |
6. Ghi chú mở rộng
- Các tổ hợp tự nhiên: 許すべからざる罪/暴挙, 看過すべからざる事実/不正, 容認すべからざる差別, 忘却すべからざる教訓.
- Với サ変, dạng “すべからざる” phổ biến hơn “するべからざる”. Ví dụ: 看過すべからざる, 容認すべからざる.
- Trong tiêu đề báo, có thể lược bỏ trợ từ để tăng tính hàm súc: “許すべからざる虚偽、明るみに”.
7. Biến thể & cụm cố định
- 欠くべからざる + N (要素/条件/資質/存在/パートナー): quán ngữ chỉ “thiết yếu”.
- 看過すべからざる + N (事実/問題/兆候): “không thể làm ngơ”.
- 許すべからざる + N (犯罪/暴力/発言): “không thể dung thứ”.
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Nhầm nghĩa “không thể thiếu” là nghĩa chung: chỉ đúng với 欠くべからざる.
- Dùng như vị ngữ độc lập: × これは許すべからざる。 → Cần có danh từ: 許すべからざる行為だ。
- Dùng trong hội thoại đời thường khiến câu quá cứng; nên thay bằng ~てはいけない/~べきではない.