~ぶって – Làm bộ…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Mẫu Cấu tạo Chức năng Ví dụ cấu trúc
~ぶって N/na-Adj語幹ごかん + ぶって + V/Adj Nối, diễn tả “ra vẻ … rồi (làm gì)” 先輩せんぱいぶって説教せっきょうする
Tiếp diễn ~ぶっている/~ぶっていた Đang/đã ra vẻ (trạng thái) 大人おとなぶっているくせに…
Kết hợp cụ thể ったか + ぶって Ra vẻ biết tuốt ったかぶってこたえる

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Dạng te-form của ~ぶる, dùng để nối mệnh đề: “ra vẻ/giả bộ … và (rồi) …”.
  • Hàm ý phê phán/mỉa mai hành vi “đóng vai”. Mạnh hơn ~ふりをして về sắc thái chê.
  • Thường xuất hiện trong hội thoại, diễn tả thái độ cư xử/giọng điệu của đối phương.

3. Ví dụ minh họa

  • 先輩せんぱいぶってあれこれ命令めいれいするな。
    Đừng có làm ra vẻ đàn anh mà sai bảo này nọ.
  • 大人おとなぶっていても、内心ないしん不安ふあんなんだろう。
    Dù có làm ra vẻ người lớn, trong lòng chắc vẫn bất an.
  • ったかぶってこたえたが、間違まちがいだらけだった。
    Ra vẻ biết tuốt mà trả lời, nhưng sai be bét.
  • 先生せんせいぶって講釈こうしゃくれるかれにうんざりだ。
    Chán ngán anh ta cứ ra vẻ thầy đời mà thao thao bất tuyệt.
  • 有名人ゆうめいじんぶってサインをことわるのはかんじがわるい。
    Làm ra vẻ người nổi tiếng rồi từ chối ký tặng thì khó chịu.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Đặt trước động từ/chủ ngữ hành động tiếp theo: N + ぶって + V.
  • “~ぶっている” nhấn mạnh trạng thái kéo dài hoặc thói quen ra vẻ.
  • Mang sắc thái chê bai; cân nhắc lịch sự/quan hệ xã hội khi dùng trực tiếp.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt Ví dụ ngắn
~ぶって Ra vẻ … rồi … Te-form nối; sắc thái mỉa/chê 先輩せんぱいぶって説教せっきょうする
~ふりをして Giả vờ/giả bộ … Trung tính hơn, miêu tả khách quan 大人おとなふりをしてだま
~めいて Phảng phất … và … Văn chương, không có ý chê trực tiếp はるめいてきた
~っぽくして Làm cho trông như … Khẩu ngữ, nhẹ nhàng 大人おとなっぽくしてみる

6. Ghi chú mở rộng

  • ったかぶって” đến từ “ったかぶる” (ra vẻ biết, thực ra không biết); là cụm thường gặp với sắc thái chế nhạo.
  • Hay đi với danh từ chỉ vai/địa vị: 先生せんせい専門せんもん先輩せんぱい上司じょうし有名人ゆうめいじん被害ひがいしゃ など。
  • Trong văn nói, “~ぶってさ…” dùng để mở đầu lời chê trách, mang sắc thái thân mật.

7. Biến thể & cụm cố định

  • 先輩せんぱいぶって注意ちゅういする/先生せんせいぶって説明せつめいする
  • ったかぶってかたる/正義まさよしぶって非難ひなんする
  • 大人おとなぶってう/上品じょうひんぶってよそお
  • 被害ひがいしゃぶってく/弱者じゃくしゃぶって支援しえんもとめる

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nhầm với ~ふりをして: đề bài JLPT hay kiểm tra sắc thái chê của ~ぶって.
  • Dùng “~ぶって” với i-tính từ chưa danh từ hóa (×けんいぶって → かしこいふりをして/かしこそうぶって).
  • Quên chia ~ぶる theo ngữ cảnh thời: kể hiện trạng nên dùng ~ぶっている, không phải lúc nào cũng ~ぶって.

Cổ điển – trang trọng

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict