~かたがた – Đồng thời… / Nhân tiện…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Mẫu Cấu tạo Ví dụ cấu trúc Đặc trưng
Nかたがた Danh từ + かたがた 挨拶あいさつかたがたうかがいました。 Phong cách trang trọng, văn viết; “nhân tiện (mục đích)”
NかたがたV N (mang nghĩa mục đích chính) + かたがた + động từ lịch sự れいかたがた報告ほうこくもうげます。 Thường đi với うかがうう, まいる, もうげる, ご連絡れんらくする…

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Nghĩa: “nhân tiện, đồng thời với mục đích N” theo cách nói nghi thức, lịch sự cao.
  • Ngữ cảnh: thư từ, diễn văn, thông báo trang trọng; khi đến thăm ai đó một cách lễ phép.
  • Chủ ngữ thường là người nói/nhóm người nói. Ít dùng để nói về người thứ ba xa.
  • Danh từ đi trước thường là các danh từ mang tính xã giao: ご挨拶あいさつ, おれい, おび, ご報告ほうこく, ご連絡れんらく, 見学けんがく.

3. Ví dụ minh họa

  • 新年しんねんのご挨拶あいさつかたがた本日ほんじつうかがいました。
    Hôm nay tôi đến nhân tiện chúc Tết.
  • れいかたがた成果せいかをご報告ほうこくもうげます。
    Nhân tiện bày tỏ lời cảm ơn, xin báo cáo kết quả.
  • 資料しりょう送付そうふかたがた近況きんきょうをご連絡れんらくいたします。
    Nhân tiện gửi tài liệu, xin thông tin tình hình gần đây.
  • 見学けんがくかたがた、ご挨拶あいさつまいりました。
    Nhân tiện tham quan, tôi đến chào hỏi.
  • かたがた訪問ほうもんいたしました。
    Tôi đến thăm nhân tiện xin lỗi.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Trang trọng, lịch sự; phù hợp văn bản công ty, thư mời, bài phát biểu.
  • Thường đi kèm kính ngữ: うかがうう, まいる, もうげる, 拝見はいけんする, いたします.
  • Hướng đến hành động di chuyển/ghé thăm/trao đổi có tính xã giao.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Phong cách Sắc thái/Phạm vi Ví dụ ngắn
Nかたがた Rất trang trọng N xã giao; chủ yếu người nói; động từ kính ngữ 挨拶あいさつかたがたうかがう
N/Vますがてら Thường ngày Đi ra ngoài, làm A tiện thể làm B 散歩さんぽがてらもの
〜ついでに Trung tính Phổ dụng, mọi bối cảnh 出張しゅっちょうのついでに観光かんこうする

6. Ghi chú mở rộng

  • Đặt N có tính “mục đích lịch sự” phía trước để thể hiện phép tắc và lý do chính đáng cho việc ghé thăm/liên lạc.
  • Hiệu quả khi viết email công việc: 「ご報告ほうこくかたがた資料しりょう送付そうふいたします」。
  • Tránh lạm dụng trong hội thoại đời thường để không gây cảm giác kiểu cách quá mức.

7. Biến thể & cụm cố định

  • 挨拶あいさつかたがた
  • れいかたがた
  • びかたがた
  • 報告ほうこくかたがた
  • 見学けんがくかたがた

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng với động từ thông tục, thiếu kính ngữ: không tự nhiên trong phong cách của 「かたがた」.
  • Dùng để nói về người thứ ba xa: không điển hình; nên để chủ thể là người nói.
  • Nhầm lẫn với 「がてら」: 「かたがた」 trang trọng, mang tính xã giao; 「がてら」 thường nhật.
  • Gắn với N không phù hợp (N đời thường): như 「ゲームかたがた」 là kỳ cục.

Cổ điển – trang trọng

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict