1. Cấu trúc cơ bản
| Dạng | Cấu trúc | Ví dụ cấu trúc | Ghi chú sử dụng |
|---|---|---|---|
| Mệnh lệnh cấm | Vる + べからず | 喫煙するべからず。 | Biển báo, nội quy, văn phong cổ/trang trọng. |
| Cụm với danh từ bổ nghĩa | 無断 + Vる + べからず | 無断で立ち入るべからず。 | “Không được V (khi chưa phép)”. |
| Biến thể hiện đại | Vてはならない / Vないこと | ここで喫煙してはならない。 | Cùng nghĩa nhưng hiện đại, trung tính hơn. |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Cấm đoán: “Không được V”. Dùng trong biển cấm, quy định, thông báo nghiêm túc.
- Giọng điệu cổ, mạnh, đầy quyền lực; hiếm dùng trong hội thoại hàng ngày.
- Thường đi với các động từ hành động tại chỗ: 立ち入る, 撮影する, 喫煙する, 投棄する, 使用する.
3. Ví dụ minh họa
- 関係者以外、立ち入るべからず。
Người không phận sự cấm vào. - ここでの喫煙するべからず。
Cấm hút thuốc tại đây. - 境内での撮影するべからず。
Cấm chụp ảnh trong khuôn viên đền/chùa. - ごみの不法投棄するべからず。
Cấm đổ rác trái phép. - 火気使用するべからず。
Cấm sử dụng lửa. - 試験中、私語するべからず。
Trong giờ thi, cấm nói chuyện riêng.
4. Cách dùng & sắc thái
- Dùng như câu độc lập (thường bỏ chủ ngữ), đặt sau danh từ chỉ địa điểm/thời gian/đối tượng.
- Văn bản quy định, thông báo, bảng hiệu; không dùng khi nói với người đối diện trong giao tiếp thường ngày.
- Có thể kèm trạng ngữ: 当駅構内での飲酒、厳禁/飲酒するべからず。
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu | Sắc thái | Ngữ cảnh | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| Vるべからず | Cổ, uy quyền, cứng | Biển báo, quy định | 撮影するべからず。 |
| Vてはならない | Chuẩn mực pháp quy | Văn bản pháp luật/quy định | 喫煙してはならない。 |
| Vないこと | Quy định nội bộ | Thông báo, nội quy | 私語しないこと。 |
| Vるな | Thô, khẩu ngữ | Mệnh lệnh trực tiếp | 入るな! |
| Vるべきではない | Lời khuyên | Hội thoại, luận bàn | ここで吸うべきではない。 |
6. Ghi chú mở rộng
- Trên biển báo có thể lược “する”: 喫煙べからず cũng gặp, nhưng tiêu chuẩn là 喫煙するべからず.
- Cấu trúc thường được viết toàn bộ bằng chữ Hán để tăng tính trang trọng: 撮影禁止/撮影斯くの如し 等; tuy nhiên べからず vẫn phổ biến lịch sử.
- Trong văn chương cổ/diễn văn, べからず có thể dùng ẩn dụ: 恐れるべからず (đừng sợ) nhưng hiện đại gần như không dùng kiểu này.
7. Biến thể & cụm cố định
- 無断立ち入りするべからず; 校内飲酒するべからず; 火気使用するべからず: cụm biển báo điển hình.
- Tương đương hiện đại trên biển: 立入禁止/撮影禁止/喫煙禁止.
- Biến thể cổ tương tự: Vることなかれ (cấm V) trong văn cổ.
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Dùng trong hội thoại: × ここでタバコ吸うべからずよ → không tự nhiên; nên dùng 吸わないでください/吸ってはいけません.
- Chia sai động từ ghép: × 立入るべからず → nên là 立ち入るべからず.
- Nhầm sắc thái với べきではない (khuyên) → べからず là cấm tuyệt đối.