~ぶった – Làm như…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Lưu ý: Đây là khối bổ sung đúng mẫu, không thay thế khối chính ở trên.

Mẫu Cấu tạo Ví dụ Ghi chú
~ぶった N/na語幹ごかん + ぶった + N 上品じょうひんぶった態度たいど Chê trách “ra vẻ”.

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

“Ra vẻ/giả bộ …” khi bổ nghĩa danh từ, sắc thái mỉa.

3. Ví dụ minh họa

  • 上品じょうひんぶった物言ものいいははなにつく。
    Lối nói ra vẻ tao nhã thật chướng tai.

4. Cách dùng & sắc thái

Hay đứng trước: 態度たいど口調くちょうかお発言はつげん

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

MẫuKhác biệt
~っぽいNhẹ, không chê mạnh
~ふりをしたKhách quan, ít mỉa

6. Ghi chú mở rộng

Nhấn mạnh bằng ngữ điệu để tăng tính mỉa mai.

7. Biến thể & cụm cố định

  • 大人おとなぶったくちったぶったかお

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Hiểu lầm là quá khứ thời gian.

Cổ điển – trang trọng

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict