1. Cấu trúc cơ bản
| Cấu trúc |
Loại từ gốc |
Nghĩa |
Chia dạng |
| N + ぶる |
Danh từ |
Ra vẻ/giả vờ là N |
ぶる/ぶります/ぶって/ぶった |
| な形容詞語幹 + ぶる |
Tính từ đuôi な (bỏ な) |
Ra vẻ có tính chất đó |
例: 大人ぶる, 上品ぶる |
| N/語幹 + ぶった + N |
Tiền tố bổ nghĩa N |
N với vẻ/điệu … |
例: 紳士ぶった態度 |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- “~ぶる” diễn tả hành vi “tỏ ra/ra vẻ/giả vờ” mang tính bề ngoài, thường kèm sắc thái chê bai, mỉa mai.
- Gắn với các danh từ chỉ vai trò/tính chất: 大人ぶる(ra vẻ người lớn), 先生ぶる(ra vẻ thầy bà), 知ったかぶる(ra vẻ biết tuốt).
- Khác với ~がる (bộc lộ cảm xúc thật) và ~げ (trông có vẻ), ~ぶる hàm ý “cố làm ra vẻ”, tính giả tạo mạnh.
3. Ví dụ minh họa
- 彼はすぐ大人ぶるけど、中身は子どものままだ。
Anh ta hay làm ra vẻ người lớn, nhưng bên trong vẫn như trẻ con.
- 彼女は何でも知ったかぶって説明するから、時々困る。
Cô ấy hay làm như biết tuốt rồi giải thích, nên đôi lúc thật rắc rối.
- 紳士ぶった態度で人を見下すのはよくない。
Thái độ ra vẻ quý ông rồi khinh người là không tốt.
- 彼、貧乏ぶってるくせに、高い時計をしている。
Anh ta làm bộ nghèo mà lại đeo đồng hồ đắt tiền.
- 彼は先輩ぶって指示ばかり出す。
Anh ấy ra vẻ đàn anh toàn chỉ đạo người khác.
4. Cách dùng & sắc thái
- Thường dùng khẩu ngữ; sắc thái chê bai/mỉa mai khá rõ. Cẩn trọng trong tình huống lịch sự.
- Hình thức tiếp diễn/tiếp nối: ~ぶって(て形), ~ぶった(quá khứ/định ngữ) rất thường gặp trong phê bình thái độ.
- Số lượng từ kết hợp tự nhiên không nhiều; hay gặp ở cụm cố định: 大人ぶる, 知ったかぶる, 先生ぶる, いい子ぶる, かわいこぶる.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Nghĩa |
Khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| N/語幹 + ぶる |
Ra vẻ/giả vờ |
Hàm ý chê bai, giả tạo |
大人ぶる |
| ~がる |
Bộc lộ cảm xúc |
Không mỉa; nói về cảm thấy |
怖がる |
| ~げ |
Trông có vẻ |
Quan sát bề ngoài; trung tính |
得意げ |
| ~っぽい |
Giống/có khuynh hướng |
Không mang “giả vờ” rõ |
子どもっぽい |
| ~ふう |
Kiểu/cách |
Miêu tả phong cách, ít chê bai |
大人ふう |
6. Ghi chú mở rộng
- “知ったかぶる” là rút gọn của “知ったかぶりをする”. Dạng danh từ “~ぶり” (khác với ~ぶり của 仕事ぶり) ở đây mang nghĩa “thói ra vẻ”.
- Trong quảng cáo/tiêu đề, đôi khi dùng chơi chữ: プロぶった素人(tay mơ làm bộ chuyên nghiệp).
- Ở mức độ mạnh hơn, có thể dùng ~気取り (きどり): 貴族気取り(làm phách như quý tộc), sắc thái khinh miệt cao.
7. Biến thể & cụm cố định
- 大人ぶる/先生ぶる/善人ぶる/いい子ぶる/かわいこぶる/知ったかぶる
- ~ぶったN: 紳士ぶった口調, 先生ぶった言い方
- 否定命令 khẩu ngữ: ~ぶるなよ(đừng có ra vẻ…)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Gắn với i-tính từ dạng nguyên: 高いぶる(sai)→ dùng danh từ/語幹: 上品ぶる, プロぶる.
- Dùng trong văn trang trọng là khiếm nhã: nên tránh phê phán trực diện với khách hàng/đối tác.
- Nhầm với ~がる: ~ぶる là “giả vờ/ra vẻ”, không phải “cảm thấy”.