1. Cấu trúc cơ bản
| Mẫu |
Loại động từ |
Ý nghĩa |
Ví dụ cấu trúc |
| N + びる |
Động từ Ichidan (一段) |
Trở nên/mang dáng vẻ …, có vẻ … |
大人びる、田舎びる、古びる |
| Chia động từ |
びる/びます/びて/びた/びない |
Chia như ichidan |
大人びてきた/田舎びない |
| Liên quan ~びた |
Liên định quá khứ |
Bổ nghĩa danh từ |
古びた店(←古びる) |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Biểu thị sự “trở nên có vẻ/pha chất …” về bề ngoài, phong vị hoặc cảm giác.
- Thường là nội động từ, không có tân ngữ trực tiếp.
- Giá trị đánh giá: có thể tích cực (大人びる = chín chắn), hoặc hơi tiêu cực (田舎びる = quê mùa; 古びる = trở nên cũ kỹ).
- Không phải mọi danh từ đều kết hợp tự nhiên với ~びる; phần lớn là tổ hợp quen dùng.
3. Ví dụ minh họa
- 娘は急に大人びてきた。
Con gái bỗng trở nên chín chắn.
- この椅子は年数がたって古びている。
Cái ghế này theo năm tháng đã trở nên cũ kỹ.
- 長く都会に住んでいるのに、どこか田舎びている。
Dù sống ở đô thị lâu, đâu đó vẫn mang vẻ quê mùa.
- その文章は意図的に昔びて見える。
Văn bản đó cố tình làm cho trông mang hơi hướng xưa.
- 彼の話し方は年齢のわりに落ち着いて大人びている。
Cách nói của cậu ấy bình tĩnh và chín chắn so với tuổi.
4. Cách dùng & sắc thái
- Diễn tả thay đổi/đặc trưng bề ngoài hoặc không khí: ~びてくる/~びている.
- Tính văn viết/miêu tả; trong khẩu ngữ thường thay bằng ~っぽくなる ở một số ngữ cảnh.
- Sắc thái “trông như/vẻ như”, không hàm “giả bộ” mạnh như ~ぶる.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| ~びる |
Trở nên/mang vẻ … |
Động từ trạng thái/biến hóa; trung lập |
大人びる |
| ~びた |
Dạng liên định bổ nghĩa |
Miêu tả danh từ: ~びたN |
古びた店 |
| ~ぶる |
Ra vẻ/giả bộ … |
Hàm chê trách/đóng vai |
大人ぶる |
| ~っぽい |
Hơi/giống/dễ … |
Khẩu ngữ, phạm vi rộng |
大人っぽい |
| ~めく |
Phảng phất … |
Văn chương; hay dùng dạng ~めいた |
春めく |
6. Ghi chú mở rộng
- Một số từ gốc là i-tính từ chuyển hóa: 古い→古びる; phần khác là danh từ: 大人→大人びる, 田舎→田舎びる.
- Thường viết bằng kana; ít khi có kanji riêng cho “びる”.
- Không dùng với mọi danh từ: chọn các tổ hợp tự nhiên, quen dùng.
7. Biến thể & cụm cố định
- 大人びる/古びる/田舎びる/昔びる
- ~びてくる (trở nên dần dần), ~びている (đang mang vẻ)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Nhầm “~びる” với “~ぶる”: ~ぶる là “làm bộ/ra vẻ”, sắc thái chê trách; ~びる là “mang vẻ/trở nên”.
- Dùng với tân ngữ trực tiếp: đa phần là nội động từ, không đi với を.
- Tự chế tổ hợp không tự nhiên (×都会びる言い方 → nên dùng: 都会的な言い方/洗練された言い方).