1. Cấu trúc cơ bản
| Cấu trúc |
Loại kết hợp |
Nghĩa |
Ngữ dụng |
| N + (である)+ ものとして |
Danh từ |
Coi như là N / với tư cách là N |
Trang trọng, luật/quy định |
| Vた + ものとして |
Động từ (quá khứ) |
Coi như đã V |
Giả định pháp lý/thuật ngữ quản trị |
| Vない + ものとして |
Động từ (phủ định) |
Coi như không V |
Áp dụng quy ước xử lý |
| 文 + ものとして |
Câu đầy đủ |
Trên giả định rằng … |
Văn bản chính sách/quy trình |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Dùng để xác lập một giả định/quy ước: “xem như/được coi như/được xử lý như …”. Tính pháp quy cao.
- “Vた + ものとして” rất thường gặp: 合格したものとして手続きを進める(tiến hành thủ tục coi như đã đậu).
- “N + ものとして” gần với “N として” nhưng nhấn mạnh tính định danh/định nghĩa trong khung quy tắc hơn là vai trò đơn thuần.
3. Ví dụ minh họa
- 期日までに提出がない場合、辞退したものとして扱います。
Nếu không nộp trước hạn, sẽ xử lý coi như đã từ chối.
- 参加費の入金を確認できたものとして、座席を確保いたします。
Chúng tôi sẽ giữ chỗ trên giả định đã xác nhận thanh toán phí tham gia.
- 本規約に同意したものとして、サービスを提供します。
Dịch vụ được cung cấp trên cơ sở coi như đã đồng ý với quy định này.
- 未成年であるものとして、保護者の同意が必要です。
Vì được coi là người chưa thành niên nên cần sự đồng ý của người giám hộ.
- 無断欠席は放棄したものとして処理する。
Nghỉ không phép sẽ được xử lý coi như đã bỏ quyền.
4. Cách dùng & sắc thái
- Trang trọng, thường xuất hiện trong nội quy, hợp đồng, thông báo chính thức, quy trình nghiệp vụ.
- Sắc thái cứng, xác lập quy tắc xử lý trước cho các tình huống xảy ra.
- Trong hội thoại đời thường, thay bằng とみなす/として là tự nhiên hơn.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Nghĩa |
Khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| ~ものとして |
Coi như/giả định |
Cứng, văn bản chính thức |
欠席したものとして |
| ~とみなす |
Xem là/Coi như |
Động từ chuẩn, dễ dùng cả văn nói/viết; trang trọng |
欠席とみなす |
| N + として |
Với tư cách là |
Chỉ vai trò/chức năng, không hàm quy ước xử lý |
学生として参加 |
| ~扱い(として扱う) |
Xử lý như |
Nhấn mạnh hành vi xử lý thực tế |
不在扱いにする |
6. Ghi chú mở rộng
- Thường đứng sau mệnh đề điều kiện: ~ない場合、…したものとして…. Cấu trúc khuôn mẫu trong quy định.
- “であるものとして” giữ tính trang trọng khi gắn danh từ học thuật/pháp lý: 自然人であるものとして.
- Trong thông báo dịch vụ, biến thể lịch sự: ~したものとして取り扱わせていただきます.
7. Biến thể & cụm cố định
- ~したものとして(coi như đã …)
- ~しなかったものとして(coi như không …)
- 同意したものとして(coi như đã đồng ý)/辞退したものとして(coi như đã từ chối)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Dùng trong hội thoại thân mật nghe cứng: nên chuyển sang とみなす/として khi không phải văn bản.
- Nhầm “Nとして” (vai trò) với “Nであるものとして” (định danh theo quy ước): ý nghĩa pháp lý khác nhau.
- JLPT dễ hỏi sắc thái pháp quy và dạng Vたものとして (coi như đã V) trong câu quy định.