| Từ Vựng | Hán Tự | Âm Hán | Phát Âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| くれます | cho, tặng (tôi) | |||
| なおします | 直します | TRỰC | chữa, sửa | |
| つれていきます | 連れて行きます | LIÊN HÀNH | dẫn đi | |
| つれてきます | 連れて来ます | LIÊN LAI | dẫn đến | |
| おくります [ひとを~] | 送ります [人を~] | TỐNG NHÂN | đưa đi, đưa đến, tiễn [một ai đó] | |
| しょうかいします | 紹介します | THIỆU GIỚI | giới thiệu | |
| あんないします | 案内します | ÁN NỘI | hướng dẫn, giới thiệu, dẫn đường | |
| せつめいします | 説明します | THUYẾT MINH | giải thích, trình bày | |
| おじいさん/ おじいちゃん | ông nội, ông ngoại, ông | |||
| おばあさん/ おばあちゃん | bà nội, bà ngoại, bà | |||
| じゅんび | 準備 | CHUẨN BỊ | chuẩn bị [~します:chuẩn bị] | |
| ひっこし | 引っ越し | DẪN VIỆT | sự chuyển nhà | |
| [お]かし | [お]菓子 | QUẢ TỬ | bánh kẹo | |
| ホームステイ | homestay | |||
| ぜんぶ | 全部 | TOÀN BỘ | toàn bộ, tất cả | |
| じぶんで | 自分で | TỰ PHÂN | tự (mình) | |
| <会話> | ||||
| ほかに | ngoài ra, bên cạnh đó | |||
| 母の日 | Ngày của Mẹ | |||
Từ vựng
Ngữ pháp
Luyện đọc
Hội thoại
Luyện nghe
Bài tập
Hán tự
Luyện Kanji
Đọc hiểu
Kiểm tra
Tham khảo
Nâng cao