1. Cấu trúc cơ bản
| Thành tố trước | Cấu trúc với ~反面 | Ví dụ cấu trúc | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Động từ (普通形) | V普通形 + 反面 | 働く + 反面 | |
| Tính từ -い (普通形) | Aい + 反面 | 便利な × → 便利な反面 (xem hàng dưới) | Tính từ -い dùng trực tiếp: 早い反面. |
| Tính từ -な | Aな + 反面 | 便利な + 反面 | Dạng trang trọng có thể dùng である反面. |
| Danh từ | N + である + 反面 | 自由である + 反面 | Văn viết: Nである反面/ Nの反面 (ít gặp). |
| Liên kết câu | その反面、… | … 。その反面、… | Dùng như liên từ “mặt khác”. |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Diễn tả hai mặt đối lập/đánh đổi của cùng một sự vật/sự việc: “mặt khác/ ngược lại”.
- Thường nêu một ưu điểm kèm một nhược điểm (hoặc ngược lại), giữ cân bằng trong đánh giá.
- Chủ thể A của hai vế nên giống nhau để đảm bảo “hai mặt của cùng một đối tượng”.
3. Ví dụ minh họa
- 都会は便利な反面、物価が高い。
Thành phố tiện lợi nhưng mặt khác giá cả đắt đỏ. - この薬はよく効く反面、副作用が強い。
Thuốc này hiệu quả nhưng tác dụng phụ mạnh. - 彼は真面目な反面、融通が利かない。
Anh ấy nghiêm túc nhưng thiếu linh hoạt. - 在宅勤務は自由である反面、自己管理が難しい。
Làm việc tại nhà tự do nhưng tự quản lý khó. - 彼女は人見知りな反面、親しい人にはとても積極的だ。
Cô ấy e dè với người lạ nhưng rất chủ động với người thân.
4. Cách dùng & sắc thái
- Sắc thái trung tính, mang tính phân tích/đánh giá khách quan.
- Phù hợp văn viết, báo cáo, thuyết trình; trong hội thoại cũng tự nhiên khi so sánh hai mặt.
- Không dùng cho mệnh lệnh/ý chí ở vế sau; tập trung mô tả sự thật/đặc điểm.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu | Ý nghĩa | Điểm khác biệt | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| ~一方(で) | Mặt khác/ trong khi | Có thể so sánh hai đối tượng khác nhau; phạm vi rộng hơn. | 都市は人口が増える一方で、地方は減っている。 |
| ~かわりに | Thay vì/ bù lại | Nhấn mạnh trao đổi/đền bù, không nhất thiết “hai mặt”. | 手伝うかわりに、夕飯を奢って。 |
| ~に対して | Trái với/ đối với | Đối lập giữa hai chủ thể/khía cạnh; cũng dùng nghĩa “đối với”. | 兄は無口なのに対して、弟はよく話す。 |
| ~反面 | Hai mặt của cùng đối tượng | Ưu/nhược của cùng một cái, cân bằng đánh giá. | 便利な反面、危険もある。 |
6. Ghi chú mở rộng
- Khi chủ thể khác nhau, ưu tiên ~一方で/~に対して thay vì ~反面.
- Trong văn trang trọng, Nである反面 giúp câu gọn và chuẩn xác.
- Dạng thay thế mềm hơn trong hội thoại: その一方で/でも.
7. Biến thể & cụm cố định
- その反面、…: dùng để nối câu, nhấn “mặt khác”.
- 優れている反面、~ / 高い反面、~: cặp tính chất trái chiều thường gặp.
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Dùng cho hai chủ thể khác nhau: X 東京は便利な反面、田舎は不便だ → nên dùng ~に対して/~一方で.
- Vế sau là yêu cầu/ý chí: X 便利な反面、我慢しましょう → không hợp sắc thái mô tả.
- Nhầm trình tự với “nhưng” đơn thuần: ~が/けれども không nhất thiết là “hai mặt”.