1. Cấu trúc cơ bản
| Dạng | Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
| V・Aい + というのに | Vる/Vた/Aい + というのに | Mặc dù…, vậy mà… | 雨が降っているというのに、出かけるの? |
| Aな/N + だ + というのに | Aな + だ/N + だ + というのに | Mặc dù là…, thế nhưng… | 今日は休日だというのに、仕事しなければならない。 |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Mẫu câu diễn tả sự trái ngược mạnh giữa thực tế và kỳ vọng: Dù A là sự thật nhưng kết quả lại là B – điều đáng ngạc nhiên, bất mãn, trách móc.
- Sắc thái cảm xúc mạnh: diễn tả tức giận, phàn nàn, thất vọng, thậm chí mỉa mai.
- Dịch tự nhiên: “Mặc dù… nhưng…”, “Thế mà…”, “Dù là… nhưng lại…”.
- Khác với 〜のに (thông thường) ở chỗ というのに mạnh hơn về cảm xúc, dùng nhiều trong văn viết, hội thoại diễn cảm.
3. Ví dụ minh họa
- こんなに寒いというのに、彼はコートも着ていない。
Mặc dù lạnh như thế này, vậy mà anh ta còn chẳng mặc áo khoác. - 早く帰ってきてほしいというのに、まだ連絡もない。
Tôi muốn anh ấy về sớm vậy mà vẫn chưa có liên lạc. - 大雨だというのに、試合は中止にならなかった。
Mặc dù mưa rất to, thế mà trận đấu vẫn không bị hủy. - 給料が安いというのに、残業ばかりさせられる。
Lương thì thấp mà cứ bắt làm thêm suốt. - 彼女は忙しいというのに、手伝ってくれた。
Mặc dù cô ấy bận, vậy mà vẫn giúp tôi.
4. Cách dùng & sắc thái
- Vị trí: Đứng giữa hai mệnh đề A và B. A là sự thật, B là kết quả trái ngược ngoài ý muốn.
- Thường mang cảm xúc tiêu cực: trách móc, thất vọng, phàn nàn.
- Có thể dùng trong văn nói, nhưng mang sắc thái mạnh → dùng khi muốn nhấn mạnh sự bất hợp lý.
- Không phù hợp trong văn viết khoa học hoặc tình huống quá trang trọng như phát biểu chính trị.
5. So sánh & phân biệt với các mẫu tương tự
| Mẫu | Ý nghĩa | Đặc điểm khác biệt | Ví dụ |
| ~というのに | Mặc dù… thế mà… | Cảm xúc mạnh, bất bình, trái mong đợi. | 雨というのに出かけた。 |
| ~のに | Mặc dù… nhưng… | Trung tính, ít cảm xúc hơn. | 雨なのに出かけた。 |
| ~にもかかわらず | Bất chấp…, mặc dù… | Trang trọng, văn viết nhiều hơn. | 雨にもかかわらず試合が行われた。 |
| ~くせに | Mặc dù…, thế mà… (chỉ trích mạnh) | Khẩu ngữ, dùng khi trách móc người khác. | 知っているくせに教えてくれない。 |
6. Ghi chú mở rộng
- Thường dùng trong tiểu thuyết, hội thoại có cảm xúc mạnh như phim, anime, bài văn.
- Dạng lịch sự là 「というのです/というのにです」hiếm dùng; thường dùng dạng thường.
- Cẩn thận phân biệt phát âm với 「というのに?」 (hỏi lại: “ý bạn là… đúng không?”).
7. Biến thể & cụm cố định
- ~だというのに:Mặc dù là…
- ~というのに、まったく:Mặc dù…, thật là…
- ~というのにどうして:Mặc dù thế… tại sao lại…?
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Nhầm với ~というのに? (nghi vấn) → Mẫu nghi vấn dùng ngữ điệu, còn mẫu ngữ pháp diễn tả trái ngược.
- Nhầm với ~のに: cần nhớ というのに mạnh hơn, mang cảm xúc.
- Dùng sai ngữ cảnh khi câu không chứa cảm xúc hoặc không có sự trái ngược rõ ràng.
- JLPT N2 thường kiểm tra điểm khác biệt với ~にもかかわらず và ~のに.