~ものの、~ – Mặc dù…, tuy…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Kết hợp Mẫu với ~ものの、~ Ví dụ cấu trúc Ghi chú
Động từ V(普通ふつうけい)+ものの、~ 勉強べんきょうしたものの、~ Nhượng bộ/nhưng…
形容詞けいようし Aい(普通ふつうけい)+ものの、~ うれしいものの、~
形容詞けいようし Aな/Aである+ものの、~ 便利べんりものの、~/安全あんぜんであるものの、~ である: trang trọng
Danh từ Nである+ものの、~ 新人しんじんであるものの、~
Biến thể とはいうものの、~ はるとはいうものの、まださむい。 Gần nghĩa “mặc dù nói là…”

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Nhượng bộ, “mặc dù… nhưng…”, diễn tả kết quả/trạng thái trái với mong đợi từ mệnh đề trước.
  • Sắc thái trang trọng hơn ~が/~けれど(も); hay dùng trong viết, báo chí, báo cáo.
  • Mệnh đề sau thường không là mệnh lệnh/nhờ vả trực tiếp, mà là thực tế/đánh giá.

3. Ví dụ minh họa

  • 大学だいがく卒業そつぎょうしたものの就職しゅうしょくさきつからない。
    Tuy đã tốt nghiệp đại học nhưng chưa tìm được chỗ làm.
  • しんモデルをったものの、ほとんど使つかっていない。
    Tuy đã mua mẫu mới nhưng hầu như không dùng.
  • 安全あんぜんであるものの、コストがたかい。
    Tuy an toàn nhưng chi phí cao.
  • 合格ごうかくしてうれしいもののすこ不安ふあんもある。
    Tuy vui vì đỗ nhưng vẫn hơi lo.
  • はるとはいうものの朝晩あさばんえる。
    Tuy gọi là mùa xuân nhưng sáng tối vẫn lạnh.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Thường dùng khi thực tế không như kỳ vọng logic từ mệnh đề trước.
  • Có thể bỏ mệnh đề sau trong văn nói để ám chỉ: ~ものの…。 (hàm ý “nhưng mà…”)
  • Hạn chế gắn mệnh lệnh/đề nghị trực tiếp ở mệnh đề sau.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Sắc thái Khác biệt Ví dụ ngắn
~が/~けれど(も) Trung tính Khẩu ngữ hơn, đa năng あめだけれどく。
~のに Trách cứ Cảm xúc mạnh, không trang trọng 勉強べんきょうしたのにちた。
~とはいえ Trang trọng Tương tự とはいうものの; văn viết 便利べんりとはいえたかい。
~ながら Văn viết Đồng thời/nhượng bộ; chủ ngữ thường đồng nhất 残念ざんねんながら

6. Ghi chú mở rộng

  • Nếu mệnh đề sau là đề xuất, dùng ~が/~けれど thay vì ものの để tự nhiên hơn.
  • Trong văn trang trọng, であるものの/とはいうものの xuất hiện dày đặc.
  • Dịch linh hoạt: “tuy… nhưng…”, “dẫu… song…”.

7. Biến thể & cụm cố định

  • ~とはいうものの: mặc dù nói là…
  • みとめるものの…/可能かのうではあるものの…: khung nhượng bộ + đánh giá thực tế.
  • ~ものの…のは事実じじつだ: nhượng bộ + khẳng định một phần.

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng ものの với mệnh lệnh/đề nghị: × 予約よやくはしたものの、てください。→ không tự nhiên.
  • Nhầm với のに (có sắc thái trách móc): đề thi hay gài cảm xúc.
  • Bỏ 「である」 với danh từ/tính từ な trong văn viết trang trọng → thiếu tự nhiên.

Nhượng bộ – Trái kỳ vọng

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict