~にもかかわらず – Mặc dù…, bất kể…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Loại kết hợp Cấu trúc với ~にもかかわらず Ví dụ cấu trúc Ghi chú
Động từ V普通ふつうけい + にもかかわらず あめにもかかわらずあめったにもかかわらず Hiện tại/quá khứ đều được
Tính từ -い Aい + にもかかわらず いそがしいにもかかわらず Giữ nguyên đuôi い
Tính từ -な Aな + である + にもかかわらず 便利べんりであるにもかかわらず Văn viết thường dùng である; hội thoại có thể dùng な ít gặp
Danh từ N + である + にもかかわらず 学生がくせいであるにもかかわらず Văn viết trang trọng dùng である
Cụm đầu câu ~。それにもかかわらず、~。 警告けいこくした。それにもかかわらずかれおこなった。 Liên từ “Tuy vậy/Thế nhưng”

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

Diễn tả “mặc dù/bất chấp A nhưng B (kết quả trái với lẽ thường/ngoài dự đoán)”. Tính chất: trang trọng, khách quan hơn so với ~のに. Nhấn mạnh sự tương phản mạnh giữa thực tế A và kết quả B.

  • Hàm ý “trái với lẽ thường, kỳ vọng, điều kiện hiển nhiên”.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, tin tức, báo cáo, diễn văn.
  • Không (hoặc rất ít) dùng để nêu mong muốn/ra lệnh trực tiếp; phù hợp cho miêu tả sự thật, đánh giá.

3. Ví dụ minh họa

  • あめっているにもかかわらず試合しあい続行ぞっこうされた。
    Dù trời đang mưa, trận đấu vẫn được tiếp tục.
  • かれ新人しんじんであるにもかかわらずいて対応たいおうした。
    Mặc dù là người mới, anh ấy đã xử lý rất bình tĩnh.
  • おおくの反対はんたい意見いけんがあったにもかかわらず計画けいかく承認しょうにんされた。
    Bất chấp nhiều ý kiến phản đối, kế hoạch đã được phê duyệt.
  • 彼女かのじょ有名ゆうめいであるにもかかわらず、とてもさくだ。
    Cô ấy tuy nổi tiếng nhưng rất thân thiện.
  • 注意ちゅういした。それにもかかわらずかれおなじミスをかえした。
    Đã nhắc nhở rồi. Thế nhưng anh ta vẫn lặp lại lỗi cũ.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Sắc thái trang trọng/khách quan: phù hợp bài viết, thuyết trình, thông báo.
  • Nhấn mạnh kết quả “ngược đời” hơn là cảm xúc người nói (khác ~のに thường mang sắc thái bực bội/tiếc nuối).
  • Vế trước là “sự thật/điều kiện hiển nhiên” hoặc “kỳ vọng chung”, không nên dùng thông tin còn suy đoán.
  • Có thể tách câu bằng “。それにもかかわらず、~。” để tăng nhấn mạnh.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt chính Ví dụ ngắn
~のに Mặc dù (thường ngày) Thân mật, cảm xúc mạnh, nói nhiều あめなのにかける。
~にもかかわらず Mặc dù (trang trọng) Khách quan, văn viết, nhấn “trái dự đoán” 警報けいほう発令はつれいちゅうにもかかわらず外出がいしゅつした。
~くせに Mặc dù nhưng trách móc Thái độ chỉ trích/mỉa mai; khẩu ngữ っているくせにだまっている。
それにもかかわらず Tuy vậy/Thế nhưng Liên từ đầu câu, nối hai mệnh đề 失敗しっぱいした。それにもかかわらず挑戦ちょうせんする。

6. Ghi chú mở rộng

  • Với Aな/N, “である” giúp câu tự nhiên, nhất quán phong cách văn viết.
  • Có thể kết hợp với dữ kiện thống kê, tiêu đề tin tức để tăng độ trang trọng.
  • Nếu muốn bộc lộ cảm xúc cá nhân, cân nhắc dùng ~のに thay vì ~にもかかわらず.

7. Biến thể & cụm cố định

  • それにもかかわらず: Liên từ “Tuy vậy/Thế nhưng”.
  • N/Aな + である + にもかかわらず: Biến thể văn viết chuẩn.
  • 事実じじつにもかかわらず/予想よそうにもかかわらず: “Bất chấp sự thật/kỳ vọng”.

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng với mệnh lệnh/đề nghị trực tiếp khiến câu gượng: nên tránh “にもかかわらず、てください” trong văn trang trọng.
  • Bỏ “である” sau N/Aな trong văn viết làm giảm tự nhiên: “学生がくせいにもかかわらず” → nên là “学生がくせいであるにもかかわらず”.
  • Nhầm với “のに”: đề thi hay yêu cầu chọn mẫu phù hợp sắc thái; văn bản chính thức ưu tiên “にもかかわらず”.

Nhượng bộ – Trái kỳ vọng

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict