Văn viết thường dùng である; hội thoại có thể dùng な ít gặp
Danh từ
N + である + にもかかわらず
学生であるにもかかわらず
Văn viết trang trọng dùng である
Cụm đầu câu
~。それにもかかわらず、~。
警告した。それにもかかわらず彼は行った。
Liên từ “Tuy vậy/Thế nhưng”
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
Diễn tả “mặc dù/bất chấp A nhưng B (kết quả trái với lẽ thường/ngoài dự đoán)”. Tính chất: trang trọng, khách quan hơn so với ~のに. Nhấn mạnh sự tương phản mạnh giữa thực tế A và kết quả B.
Hàm ý “trái với lẽ thường, kỳ vọng, điều kiện hiển nhiên”.
Thường xuất hiện trong văn viết, tin tức, báo cáo, diễn văn.
Không (hoặc rất ít) dùng để nêu mong muốn/ra lệnh trực tiếp; phù hợp cho miêu tả sự thật, đánh giá.
3. Ví dụ minh họa
雨が降っているにもかかわらず、試合は続行された。 Dù trời đang mưa, trận đấu vẫn được tiếp tục.
彼は新人であるにもかかわらず、落ち着いて対応した。 Mặc dù là người mới, anh ấy đã xử lý rất bình tĩnh.
多くの反対意見があったにもかかわらず、計画は承認された。 Bất chấp nhiều ý kiến phản đối, kế hoạch đã được phê duyệt.
彼女は有名であるにもかかわらず、とても気さくだ。 Cô ấy tuy nổi tiếng nhưng rất thân thiện.
注意した。それにもかかわらず、彼は同じミスを繰り返した。 Đã nhắc nhở rồi. Thế nhưng anh ta vẫn lặp lại lỗi cũ.
4. Cách dùng & sắc thái
Sắc thái trang trọng/khách quan: phù hợp bài viết, thuyết trình, thông báo.
Nhấn mạnh kết quả “ngược đời” hơn là cảm xúc người nói (khác ~のに thường mang sắc thái bực bội/tiếc nuối).
Vế trước là “sự thật/điều kiện hiển nhiên” hoặc “kỳ vọng chung”, không nên dùng thông tin còn suy đoán.
Có thể tách câu bằng “。それにもかかわらず、~。” để tăng nhấn mạnh.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
Mẫu
Ý nghĩa
Khác biệt chính
Ví dụ ngắn
~のに
Mặc dù (thường ngày)
Thân mật, cảm xúc mạnh, nói nhiều
雨なのに出かける。
~にもかかわらず
Mặc dù (trang trọng)
Khách quan, văn viết, nhấn “trái dự đoán”
警報発令中にもかかわらず外出した。
~くせに
Mặc dù nhưng trách móc
Thái độ chỉ trích/mỉa mai; khẩu ngữ
知っているくせに黙っている。
それにもかかわらず
Tuy vậy/Thế nhưng
Liên từ đầu câu, nối hai mệnh đề
失敗した。それにもかかわらず挑戦する。
6. Ghi chú mở rộng
Với Aな/N, “である” giúp câu tự nhiên, nhất quán phong cách văn viết.
Có thể kết hợp với dữ kiện thống kê, tiêu đề tin tức để tăng độ trang trọng.
Nếu muốn bộc lộ cảm xúc cá nhân, cân nhắc dùng ~のに thay vì ~にもかかわらず.
7. Biến thể & cụm cố định
それにもかかわらず: Liên từ “Tuy vậy/Thế nhưng”.
N/Aな + である + にもかかわらず: Biến thể văn viết chuẩn.
事実にもかかわらず/予想にもかかわらず: “Bất chấp sự thật/kỳ vọng”.
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
Dùng với mệnh lệnh/đề nghị trực tiếp khiến câu gượng: nên tránh “にもかかわらず、来てください” trong văn trang trọng.
Bỏ “である” sau N/Aな trong văn viết làm giảm tự nhiên: “学生にもかかわらず” → nên là “学生であるにもかかわらず”.
Nhầm với “のに”: đề thi hay yêu cầu chọn mẫu phù hợp sắc thái; văn bản chính thức ưu tiên “にもかかわらず”.