Nghĩa 1: “Theo đúng như…, mặc cho…, để cho… dẫn dắt” → nhấn mạnh hành động diễn ra theo cảm xúc, ý muốn, hoàn cảnh mà không cưỡng lại. Ví dụ: 感情のままに話す.
Nghĩa 2: “Giữ nguyên trạng thái” khi đi với V-た + ままにする/しておく hoặc そのままに(しておく). Ví dụ: ドアを開けたままにしておく.
Khác biệt sắc thái:
V-るままに/Nのままに: tính buông theo, để mặc (ít nhiều có sắc thái bị động theo cảm xúc/hoàn cảnh).
V-たままに(しておく): duy trì trạng thái đã xảy ra → trung lập hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.
“〜がままに” là biến thể mang sắc thái “đúng như bị/được nói, được dẫn dắt”.
3. Ví dụ minh họa
感情のままに人を傷つけてはいけない。 Không nên làm tổn thương người khác chỉ vì buông theo cảm xúc.
足の向くままに、町をぶらぶら歩いた。 Tôi thả bước lang thang để đôi chân đưa lối.
言われるがままにサインしてしまった。 Tôi lỡ ký theo đúng như người ta bảo.
この書類はそのままにしておいてください。 Hãy để nguyên bộ hồ sơ này như vậy.
テレビをつけたままにして寝てしまった。 Tôi ngủ quên trong tình trạng tivi vẫn bật.
思うままに意見を述べてください。 Hãy phát biểu ý kiến theo ý bạn.
時の流れのままに身を任せる。 Mặc cho dòng thời gian cuốn trôi.
4. Cách dùng & sắc thái
N/ V-る + ままに: “theo/để mặc”, có thể hàm ý thiếu kiểm soát hoặc cố ý thả lỏng.
V-た + ままに(しておく)/ そのままに: nhấn mạnh duy trì trạng thái; thường dùng trong chỉ dẫn, thao tác.
Trong văn viết/diễn đạt trang trọng, “言われるがままに/成り行きのままに” tạo sắc thái bị cuốn theo.
Tránh lạm dụng “ままに” khi nghĩa thuần túy là “đúng như/giống hệt” → khi đó “とおり(に)/どおり(に)” tự nhiên hơn.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
Mẫu
Ý nghĩa
Khác biệt chính
Ví dụ ngắn
〜ままに
Buông theo/để nguyên
Nhấn “mặc cho” hoặc “giữ nguyên”
感情のままに話す
〜まま(で/だ)/ V-たまま
Trạng thái giữ nguyên
Không cần 「に」 nếu chỉ nêu trạng thái
靴を履いたまま入るな
〜とおり(に)/〜どおり(に)
Đúng như/giống hệt
Không hàm ý buông theo; mang tính tái hiện
指示どおりに書く
〜に任せて
Phó mặc/ủy thác
Ý thức “giao phó” rõ ràng hơn
運に任せて待つ
〜っぱなし
Để nguyên (thường chê)
Khẩu ngữ, sắc thái tiêu cực mạnh
電気つけっぱなし
6. Ghi chú mở rộng
“ありのままに” là cụm cố định nghĩa “một cách nguyên bản, đúng như vốn có”.
“V-るがままに” hơi văn vẻ: 風の吹くがままに, 波の赴くがままに.
Với thao tác máy móc/quy trình, “そのままにしておく” an toàn, trung tính; khi mô tả thái độ/ứng xử, dùng “Nのままに/V-るままに”.
7. Biến thể & cụm cố định
言われるがまに/言われるがままに
思うままに/心のままに/感情のままに
そのままにしておく/ありのままに
足の向くままに/成り行きのままに
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
Nhầm “〜ままに” với “〜とおりに”: khi muốn nói “đúng theo hướng dẫn/tiêu chuẩn” → dùng とおりに/どおりに tự nhiên hơn.
Thiếu “に” trong cấu trúc giữ trạng thái với động từ thao tác: nên dùng “V-たままにしておく/にする”.
Dùng “V-るままに” cho nghĩa trung lập “đúng như” → không tự nhiên; chuyển sang “とおりに”.
Khả năng xuất hiện trong JLPT N2-N1 với sắc thái “bị cuốn theo”: 言われるがままに=bị động, cần nhận diện.