~気味 – Hơi…, có vẻ…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Mẫu Cấu tạo Ý nghĩa khái quát Ví dụ ngắn Sắc thái
Vます+気味きみ Động từ bỏ ます + 気味きみ Có vẻ hơi…/đang xu hướng… つか気味きみ Nhẹ, khách quan, thường tiêu cực
N+気味きみ Danh từ + 気味きみ Cảm giác hơi… 風邪かぜ気味きみ Miêu tả tình trạng cơ thể/tâm lý

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • “Hơi, có cảm giác”: diễn đạt mức độ nhẹ, chưa rõ ràng nhưng có khuynh hướng xuất hiện.
  • Phạm vi nghĩa: thường dùng cho trạng thái cơ thể (づか気味ぎみ, ふと気味ぎみ), tâm lý (緊張きんちょう気味ぎみ, あせ気味ぎみ), tình huống (おく気味ぎみ, 下降かこう気味ぎみ).
  • Độ khách quan cao: nói như quan sát bản thân/người khác mà không phán xét mạnh.
  • Khác với っぽい: 気味きみ nhấn “xu hướng nhẹ hiện tại”, っぽい nhấn “tính chất giống/thiên về, đôi khi chủ quan, khẩu ngữ”.

3. Ví dụ minh họa

  • 最近さいきん仕事しごといそが気味ぎみで、睡眠すいみん不足ふそくだ。
    Dạo này công việc hơi bận, tôi thiếu ngủ.
  • あめ試合しあい開始かいしおく気味ぎみだ。
    Do mưa nên giờ bắt đầu trận đấu đang hơi trễ.
  • 会議かいぎのとき、かれはいつも緊張きんちょう気味ぎみだ。
    Anh ấy lúc họp lúc nào cũng hơi căng thẳng.
  • 風邪かぜ気味きみなので、今日きょうはやめにかえります。
    Tôi hơi cảm nên hôm nay về sớm.
  • ぎでふと気味ぎみになってきた。
    Ăn quá nhiều nên bắt đầu hơi tăng cân.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Kết hợp: N/ Vます-stem trực tiếp + 気味きみ, không đi với tính từ đuôi い/な.
  • Mức độ: “một chút/khá là” chứ không phải nặng; khi mức mạnh dùng ~がする, ~っぽい, ~ぎ, ~ぎみでもない.
  • Ngữ cảnh: trung tính đến lịch sự; dùng được trong công việc khi mô tả tình trạng.
  • Thường đi với từ vựng mang hơi hướng tiêu cực: つかれ, ふとり, 不足ふそく, 下降かこう, おくれ; tích cực ít hơn (上向うわむ気味ぎみ có nhưng hiếm).

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Điểm khác Ví dụ ngắn
気味ぎみ Hơi/có xu hướng (nhẹ) Khách quan, dùng với N/Vます つか気味ぎみ
~っぽい Giống/thiên về Khẩu ngữ, chủ quan, kết hợp rộng 子供こどもっぽい/ミスしがちっぽい(×)
~がち Thường hay (xu hướng lặp) Mạnh hơn 気味きみ, mang sắc thái tiêu cực おくれがち/病気びょうきがち
がする Cảm thấy Nhấn cảm giác chủ quan, mệnh đề đầy đủ つかれているがする

6. Ghi chú mở rộng

  • Hình thức viết dính/đứt: いそが気味ぎみいそがしぎみ đều gặp; dạng hiragana ぎみ phổ biến trong tài liệu học.
  • Với từ Hán cố định: つきわるい vs つき気味きみ(hiếm) → ưu tiên các danh từ trạng thái quen thuộc.
  • Trong khẩu ngữ, có thể dùng hơi phóng đại với adverb: ちょっとつか気味ぎみ, すこふと気味ぎみ.

7. Biến thể & cụm cố định

  • 風邪かぜ気味ぎみつか気味ぎみ寝不足ねぶそく気味ぎみ便秘べんぴ気味ぎみがり気味ぎみ(giá lên nhẹ)/下降かこう気味ぎみ
  • ふと気味ぎみ気味ぎみおく気味ぎみ気味ぎみあせ気味ぎみ不安ふあん気味ぎみ

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Kết hợp sai loại từ: × さむ気味きみ → Đúng: さむ気味きみ không tự nhiên; dùng 寒気さむけがする/かんがりだ.
  • Nhầm mức độ: 気味きみ chỉ “hơi”; nếu nói mạnh “rất mệt” dùng すごくつかれている, つかれすぎだ, ぐったりだ.
  • Nhầm với ~がち: おく気味きみ (hơi trễ) ≠ おくがち (thường xuyên trễ).
  • JLPT: câu bẫy chọn giữa 気味きみ/っぽい/がち dựa vào sắc thái “nhẹ – thường xuyên – giống”.

Hoàn tất – Kết thúc trạng thái

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict