~次第 – Ngay khi…, tùy vào…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Loại Cấu tạo với ~次第しだい Ví dụ cấu trúc Ghi chú
Mẫu chính Vます + 次第しだい、~ 準備じゅんびができ 次第しだい出発しゅっぱつします。 “Ngay sau khi … thì …”; hành động sau diễn ra lập tức
Phủ định Vません + (không dùng với 次第しだい) Không chia phủ định trực tiếp trước 次第しだい

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Nghĩa: “Ngay sau khi… thì…”, “hễ … xong là …”. Nhấn mạnh sự liền kề thời điểm giữa hai hành động.
  • Phạm vi dùng: tình huống cần thông báo kế hoạch/hành động sẽ thực hiện ngay khi điều kiện ở vế trước hoàn tất.
  • Sắc thái: trang trọng, thường gặp trong email công việc, thông báo dịch vụ, lời hứa hành động.
  • Khung nghĩa: [Hoàn tất A] → (ngay lập tức) [thực hiện B]. Vế sau ít khi thể hiện trạng thái kéo dài mơ hồ.

3. Ví dụ minh họa

  • 詳細しょうさいかり 次第しだい、ご連絡れんらくいたします。
    Sau khi biết chi tiết, tôi sẽ liên lạc ngay.
  • 面接めんせつ結果けっか 次第しだい応募おうぼしゃ通知つうちします。
    Ngay khi có kết quả phỏng vấn, chúng tôi sẽ thông báo cho ứng viên.
  • あめ次第しだい試合しあい再開さいかいします。
    Trời tạnh mưa là trận đấu sẽ được tiếp tục ngay.
  • 到着とうちゃく次第しだい受付うけつけ名前なまえをおつたえください。
    Vừa đến nơi xin báo tên ngay tại quầy tiếp tân.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Cú pháp: Vます + 次第しだい、~
  • Vế sau thường là mệnh đề thể hiện ý định/động thái của người nói (liên lạc, thông báo, bắt đầu…).
  • Ngữ cảnh: văn viết/kinh doanh, thông báo lịch sự; ít dùng trong hội thoại thân mật (thay bằng ~たらすぐ/~たらすぐに).
  • Không dùng khi vế sau là thói quen chung chung hoặc sự thật hiển nhiên không có tính “ngay lập tức”.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt chính Ví dụ ngắn
~たら、すぐ Khi… thì ngay… Khẩu ngữ, trung lập hơn; không nhấn sắc thái thông báo trang trọng いたらすぐ電話でんわして。
次第しだい Tùy vào… mà… Khác nghĩa: điều kiện phụ thuộc danh từ, không phải “ngay sau khi” 結果けっか努力どりょく次第しだいわる。
次第しだいです Câu kết/biện minh Khác chức năng: câu giải thích/khép lại nội dung 以上いじょう、ご連絡れんらくした次第しだいです。

6. Ghi chú mở rộng

  • Thường đi với động từ báo hiệu hoàn tất: かる・判明はんめいする・とどく・到着とうちゃくする・準備じゅんびができる・確認かくにんする・まり次第しだい
  • Trong email: “~がかり次第しだい、ご連絡れんらくもうげます。” là công thức rất thường gặp.
  • Về nhịp điệu câu: đặt dấu phẩy sau 次第しだい để tách rõ hai vế.

7. Biến thể & cụm cố định

  • 確認かくにん 次第しだい判明はんめい 次第しだい到着とうちゃく 次第しだい準備じゅんびができ 次第しだいととの次第しだい
  • ~でき 次第しだい、~/~がかり 次第しだい、~:mẫu thông báo tiêu chuẩn.

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Sai thì: dùng Vている + 次第しだい → ✗; phải là Vます-bỏます + 次第しだい.
  • Sai nghĩa: dùng ~次第しだい để nói “tùy thuộc” → nhầm với ~次第しだいで.
  • Ngữ cảnh: dùng trong hội thoại thân mật nghe cứng; JLPT hay kiểm tra phân biệt với ~たらすぐ.

Hoàn tất – Kết thúc trạng thái

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict