1. Cấu trúc cơ bản
| Mẫu | Cấu tạo | Ví dụ cấu trúc | Sắc thái |
|---|---|---|---|
| ~末(に) | Vた + 末(に) N の + 末(に) |
議論した末に結論を出した。 長時間の検討の末に合意に至った。 |
Sau một quá trình dài cân nhắc rồi dẫn tới kết quả |
| ~末 | Vた + 末、… | 悩みに悩んだ末、転職を決めた。 | Dùng như trạng ngữ (không に) |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Nghĩa: “Sau khi (trải qua quá trình dài) …, cuối cùng …”.
- Nhấn mạnh quá trình suy nghĩ, thử nghiệm, tranh luận, nỗ lực kéo dài trước khi đạt kết quả.
- Kết quả có thể tích cực hoặc tiêu cực; trung tính về đánh giá (khác với ~あげく thiên về tiêu cực).
- Hay đi với động từ biểu thị nỗ lực/suy xét: 迷う・悩む・考える・話し合う・検討する・協議する・捜索する など.
3. Ví dụ minh họa
- 家族と何度も話し合った末に、留学を決めた。
Sau nhiều lần bàn bạc với gia đình, cuối cùng tôi quyết định du học. - 長い交渉の末、ようやく契約にこぎつけた。
Sau một quá trình đàm phán dài, cuối cùng cũng chốt được hợp đồng. - 悩んだ末、手術は受けないことにした。
Sau khi trăn trở, tôi quyết định không phẫu thuật. - 数か月にわたる捜索の末に、行方が判明した。
Sau nhiều tháng tìm kiếm, cuối cùng đã xác định được tung tích. - 検討を重ねた末、計画は白紙に戻された。
Sau nhiều lần cân nhắc, kế hoạch bị đưa về con số 0.
4. Cách dùng & sắc thái
- Văn viết, tường thuật quá trình đi đến quyết định/kết quả.
- “Vた末に” đứng giữa câu; “Vた末、” đứng đầu câu như trạng ngữ.
- Gợi cảm giác nặng nề/công phu của quá trình; không dùng cho sự kiện tức thời, không có quá trình.
- Vế sau là kết quả cuối cùng, thường là 〜ことにした/〜に至った/〜と決まった など.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu | Ý nghĩa | Khác biệt | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| Vた末(に) | Sau một quá trình dài rồi kết quả | Trung tính; nhấn mạnh quá trình | 話し合った末に合意。 |
| Vたあげく(に) | Sau một quá trình dài rồi kết cục xấu | Thiên tiêu cực | 迷ったあげく、機会を逃した。 |
| Vた結果 | Kết quả sau khi làm | Nhấn quan hệ nhân-quả hơn, không nhất thiết dài | 検査した結果、異常なし。 |
| Nの末 | Sau N (quá trình, thời gian) | N phải là quá trình/chuỗi | 長時間の議論の末。 |
6. Ghi chú mở rộng
- Đọc: 末(すえ). Nghĩa gốc “cuối (kết thúc)”.
- Hay đi kèm các từ lặp nhấn mạnh quá trình: 何度も/重ねる/長時間の/数か月にわたる.
- Vế sau thường là mệnh đề khép lại câu chuyện (結論・決定・合意・断念・判明 など).
7. Biến thể & cụm cố định
- 悩みに悩んだ末/考えに考えた末(nhấn mạnh qua lặp)
- 協議の末/検討の末/交渉の末(cụm danh từ + の末)
- Vた末、〜ことにした/〜に至った/〜と決まった(kết thúc điển hình)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Dùng với hành động tức thời (見る・出会う) mà không có quá trình → Không tự nhiên. Hãy dùng た結果/とき.
- Nhầm với ~あげく: ~末 không hàm ý xấu; ~あげく thường kết cục tiêu cực.
- Chọn sai thì: phải là Vた + 末. Không dùng Vる + 末.
- Dùng quá nhiều trong văn nói thường ngày → Nghe kiểu văn viết; cân nhắc giản lược.