1. Cấu trúc cơ bản
| Mẫu |
Cấu trúc |
Ý nghĩa |
Ví dụ cấu trúc |
| ~切る |
Vます + 切る |
Làm xong triệt để/đến cùng |
読み + 切る(đọc hết) |
| ~切れる |
Vます + 切れる |
Có thể làm hết/đến cùng |
食べ + 切れる(ăn hết được) |
| ~切れない |
Vます + 切れない |
Không thể làm hết/không hoàn toàn |
使い + 切れない(không dùng hết nổi) |
| …切る(tính trạng) |
Vます + 切る(khả biến) |
Mức độ “hết sạch/rất” |
疲れ + 切る(mệt rã rời) |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Hoàn tất đến tận cùng: nhấn mạnh kết quả trọn vẹn (読み切る, 使い切る, やり切る).
- Giới hạn năng lực/sức chứa: ~切れる/~切れない nói khả năng hoàn tất hoặc không.
- Mức độ cực hạn: trạng thái đạt đến mức “hết sạch/cùng cực” (疲れ切る, 困り切る).
- Sắc thái mạnh mẽ, dứt khoát; khác với ~終える (hoàn tất trung tính) và ~尽くす (dốc hết sức).
3. Ví dụ minh họa
- この小説は一晩で読み切った。
Tôi đã đọc hết cuốn tiểu thuyết này trong một đêm.
- こんな量、私一人じゃ食べ切れないよ。
Lượng thế này, một mình tôi ăn không hết đâu.
- 彼は42kmを最後まで走り切った。
Anh ấy đã chạy đến cùng 42km.
- 電池を使い切ってしまった。
Tôi đã dùng cạn pin mất rồi.
- 彼女は疲れ切って、その場に座り込んだ。
Cô ấy mệt rã rời và ngồi phịch xuống tại chỗ.
4. Cách dùng & sắc thái
- Gắn trực tiếp vào liên dụng hình (Vます). Không dùng với danh từ/tính từ.
- Nhấn mạnh sự kiên trì/nỗ lực hoặc kết quả triệt để; mang cảm giác “không còn lại gì”.
- Trong văn nói, ~切れない thường dùng lịch sự để từ chối khéo: 申し訳ないですが、食べ切れません。
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Sắc thái |
Khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| ~終える |
Kết thúc/hoàn tất |
Trung tính, không nhấn mạnh “triệt để/kiệt quệ”. |
作業をやり終えた。 |
| ~尽くす |
Dốc hết/sử dụng hết |
Nhấn mạnh nỗ lực hoặc dùng hết tài nguyên. |
全力を尽くす/資源を使い尽くす。 |
| ~抜く |
Kiên trì đến cùng |
Nhấn mạnh quá trình bền bỉ hơn là kết quả “hết sạch”. |
最後までやり抜く。 |
| ~切る |
Triệt để/xuống tận cùng |
Kết quả rốt ráo; mạnh và cụ thể. |
在庫を売り切る。 |
6. Ghi chú mở rộng
- Vる + まくる + わけではない… khác sắc thái; đừng nhầm với trạng thái cực hạn của ~切る.
- Thường tạo từ ghép dễ nhớ: やり切る, 言い切る, 使い切る, 信じ切る, 疲れ切る, 困り切る.
- ~切れる ở nghĩa “có thể hoàn tất”: đôi khi mang hàm ý “vừa đủ sức chứa” (例: このカードはポイントが貯め切れる? → không tự nhiên; thường dùng với hành động hoàn tất).
7. Biến thể & cụm cố định
- 売り切れ(名詞): “hết hàng”.
- 言い切る: khẳng định chắc nịch.
- 思い切る/思い切って: “quyết tâm/ liều”. (khác gốc nghĩa nhưng cùng chữ 切る)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Dùng với động từ không phù hợp về tính “hoàn tất”: X 愛し切る(rất hiếm/không tự nhiên); nên dùng 愛し続ける.
- Nhầm ~切れる (khả năng) với ~切りれる (sai chính tả). Dạng đúng: 切れる/切れない.
- Nhầm với ~終える trong bối cảnh cần nhấn mạnh “hết sạch”: “在庫を終えた” → sai; phải “在庫を売り切った/使い切った”.
Hoàn tất – Kết thúc trạng thái