Nhấn mạnh “làm đến cùng, vượt qua khó khăn”. Kanji thường viết là 抜く.
Chia thì/te
Vます + ぬいた/ぬいて
考えぬいた末に/走りぬいてゴールした
Dùng được ở mọi thì, thể.
Danh từ hóa
Vます + ぬく + 力(ちから)
やりぬく力
Biểu thị “năng lực kiên trì đến cùng”.
Không tự nhiên
× động từ tức thời
×驚きぬく、×見ぬく(khác nghĩa)
Tránh dùng với hành động tức thời/không kéo dài.
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
Diễn tả làm một việc “đến cùng, trọn vẹn” bằng sự kiên trì, vượt khó: Vます + ぬく = làm V đến cùng.
Sắc thái: nhấn mạnh quá trình dài, nhiều thử thách, người nói đánh giá cao nỗ lực.
Khác với “完了/hoàn thành” đơn thuần, 〜ぬく bao hàm ý chí bền bỉ, chịu đựng (耐える、努力する、守る...).
Thường đi với động từ thể hiện nỗ lực kéo dài: 耐える・守る・戦う・走る・生きる・考える・やる・読み/書き(số lượng lớn/khó).
3. Ví dụ minh họa
苦しい時期を耐えぬいて、ようやく成功をつかんだ。 Vượt qua đến cùng giai đoạn khó khăn, cuối cùng đã nắm được thành công.
最後まで計画をやりぬく覚悟はできています。 Tôi đã sẵn sàng quyết tâm làm kế hoạch đến cùng.
彼はマラソン42kmを走りぬいた。 Anh ấy đã chạy trọn vẹn 42km marathon.
何度も検討し、考えぬいた末にこの案に決めた。 Sau khi suy nghĩ đến cùng nhiều lần, tôi quyết định chọn phương án này.
仲間を最後まで守りぬくのが隊長の役目だ。 Bảo vệ đồng đội đến cùng là trách nhiệm của đội trưởng.
戦後の混乱を生きぬいた人々の物語。 Câu chuyện về những người đã sống sót vượt qua thời hậu chiến hỗn loạn.
4. Cách dùng & sắc thái
Dùng khi muốn tôn vinh nỗ lực, ý chí: mang sắc thái tích cực, khích lệ.
Không dùng cho hành động tức thời/thiếu độ dài (×笑いぬく). Phù hợp với hành động liên tục/dài hơi.
Thường xuất hiện trong khẩu hiệu, tự giới thiệu, bài viết truyền cảm hứng: やりぬく力, 最後までやりぬく.
Kanji 抜く thường dùng khi viết trang trọng; kana ぬく thân thiện, mềm hơn.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
Mẫu ngữ pháp
Ý nghĩa
Khác biệt chính
Ví dụ ngắn
Vます + ぬく(抜く)
Làm đến cùng, vượt qua khó khăn
Nhấn mạnh “kiên trì, bền bỉ”
最後までやりぬく
Vます + きる
Làm xong hoàn toàn
Trọng kết quả hoàn tất, không nhất thiết có khó khăn
本を読みきった
Vます + 通す
Giữ nguyên/tiếp tục đến cuối
Nhấn giữ vững lập trường/hành động
主義を貫き通す
Vます + 尽くす
Cống hiến/hết mình
Thiên về dồn hết sức lực, tâm huyết
患者のために尽くす
Vます + 抜ける
Thoát ra/rụng/mất
Khác nghĩa (tự động từ), không phải mẫu hoàn thành
髪が抜ける
6. Ghi chú mở rộng
“考えぬいた末(すえ)に” là cụm văn viết hay gặp, thể hiện quá trình suy nghĩ kỹ lưỡng trước khi quyết định.
“〜ぬく” có thể dùng ở thể khả năng nếu động từ gốc có thể khả năng: 耐えぬける không tự nhiên; dùng 耐えきれる? => Với “chịu đựng được” dùng 耐えきれる/耐え切れる tự nhiên hơn.
Trong PR/tuyển dụng: “困難に立ち向かい、最後までやりぬく人材を求めます。”
7. Biến thể & cụm cố định
やりぬく/やり抜く(やり抜いた、やり抜いてみせる)
耐えぬく/耐え抜く(苦痛を耐え抜く)
生きぬく/生き抜く(逆境を生き抜く)
守りぬく/守り抜く(約束を守り抜く)
考えぬく/考え抜く(考え抜いた末に)
最後まで〜しぬく/〜し抜く
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
Nhầm với “〜ぬ” (phủ định cổ: 行かぬ). “〜ぬく” là phụ tố hoàn thành/kiên trì, không phải phủ định.
Dùng với động từ tức thời → không tự nhiên: ×驚きぬく, ×気づきぬく.
Nhầm sắc thái với 〜きる: 〜きる = hoàn tất; 〜ぬく = hoàn tất sau khi vượt khó. JLPT hay hỏi phân biệt.
Quên viết kanji: “抜く” thường dùng trong văn viết trang trọng; tuy nhiên kana “ぬく” vẫn đúng.