〜ぬく – Làm đến cùng, kiên trì…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Thành phần Cấu trúc với 〜ぬく(〜く) Ví dụ cấu trúc Ghi chú
Động từ Vます + ぬく やりぬくぬくぬく Nhấn mạnh “làm đến cùng, vượt qua khó khăn”. Kanji thường viết là く.
Chia thì/te Vます + ぬいた/ぬいて かんがぬいたすえに/はしぬいてゴールした Dùng được ở mọi thì, thể.
Danh từ hóa Vます + ぬく + ちから(ちから) やりぬくちから Biểu thị “năng lực kiên trì đến cùng”.
Không tự nhiên × động từ tức thời ×おどろきぬく、×ぬく(khác nghĩa) Tránh dùng với hành động tức thời/không kéo dài.

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Diễn tả làm một việc “đến cùng, trọn vẹn” bằng sự kiên trì, vượt khó: Vます + ぬく = làm V đến cùng.
  • Sắc thái: nhấn mạnh quá trình dài, nhiều thử thách, người nói đánh giá cao nỗ lực.
  • Khác với “完了かんりょう/hoàn thành” đơn thuần, 〜ぬく bao hàm ý chí bền bỉ, chịu đựng (える、努力どりょくする、まもる...).
  • Thường đi với động từ thể hiện nỗ lực kéo dài: える・まもる・たたかう・はしる・きる・かんがえる・やる・み/き(số lượng lớn/khó).

3. Ví dụ minh họa

  • くるしい時期じきえぬいて、ようやく成功せいこうをつかんだ。
    Vượt qua đến cùng giai đoạn khó khăn, cuối cùng đã nắm được thành công.
  • 最後さいごまで計画けいかくやりぬく覚悟かくごはできています。
    Tôi đã sẵn sàng quyết tâm làm kế hoạch đến cùng.
  • かれはマラソン42kmをはしりぬいた
    Anh ấy đã chạy trọn vẹn 42km marathon.
  • なん検討けんとうし、かんがえぬいたすえこのあんめた。
    Sau khi suy nghĩ đến cùng nhiều lần, tôi quyết định chọn phương án này.
  • 仲間なかま最後さいごまでまもりぬくのが隊長たいちょう役目やくめだ。
    Bảo vệ đồng đội đến cùng là trách nhiệm của đội trưởng.
  • 戦後せんご混乱こんらんきぬいた人々ひとびと物語ものがたり
    Câu chuyện về những người đã sống sót vượt qua thời hậu chiến hỗn loạn.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Dùng khi muốn tôn vinh nỗ lực, ý chí: mang sắc thái tích cực, khích lệ.
  • Không dùng cho hành động tức thời/thiếu độ dài (×わらいぬく). Phù hợp với hành động liên tục/dài hơi.
  • Thường xuất hiện trong khẩu hiệu, tự giới thiệu, bài viết truyền cảm hứng: やりぬくちから, 最後さいごまでやりぬく.
  • Kanji く thường dùng khi viết trang trọng; kana ぬく thân thiện, mềm hơn.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu ngữ pháp Ý nghĩa Khác biệt chính Ví dụ ngắn
Vます + ぬく(く) Làm đến cùng, vượt qua khó khăn Nhấn mạnh “kiên trì, bền bỉ” 最後さいごまでやりぬく
Vます + きる Làm xong hoàn toàn Trọng kết quả hoàn tất, không nhất thiết có khó khăn ほんきった
Vます + とお Giữ nguyên/tiếp tục đến cuối Nhấn giữ vững lập trường/hành động 主義しゅぎつらぬとお
Vます + くす Cống hiến/hết mình Thiên về dồn hết sức lực, tâm huyết 患者かんじゃのためにくす
Vます + ける Thoát ra/rụng/mất Khác nghĩa (tự động từ), không phải mẫu hoàn thành かみける

6. Ghi chú mở rộng

  • かんがえぬいたすえ(すえ)に” là cụm văn viết hay gặp, thể hiện quá trình suy nghĩ kỹ lưỡng trước khi quyết định.
  • “〜ぬく” có thể dùng ở thể khả năng nếu động từ gốc có thể khả năng: ぬける không tự nhiên; dùng きれる? => Với “chịu đựng được” dùng えきれる/れる tự nhiên hơn.
  • Trong PR/tuyển dụng: “困難こんなんかい、最後さいごまでやりぬく人材じんざいもとめます。”

7. Biến thể & cụm cố định

  • やりぬく/やりく(やりいた、やりいてみせる)
  • えぬく/く(苦痛くつうく)
  • きぬく/く(逆境ぎゃっきょうく)
  • まもりぬく/まもく(約束やくそくまもく)
  • かんがえぬく/かんがく(かんがいたすえに)
  • 最後さいごまで〜しぬく/〜し

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nhầm với “〜ぬ” (phủ định cổ: かぬ). “〜ぬく” là phụ tố hoàn thành/kiên trì, không phải phủ định.
  • Dùng với động từ tức thời → không tự nhiên: ×おどろきぬく, ×づきぬく.
  • Nhầm sắc thái với 〜きる: 〜きる = hoàn tất; 〜ぬく = hoàn tất sau khi vượt khó. JLPT hay hỏi phân biệt.
  • Quên viết kanji: “く” thường dùng trong văn viết trang trọng; tuy nhiên kana “ぬく” vẫn đúng.

Hoàn tất – Kết thúc trạng thái

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict